(Top Banner Ad)
gibber
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

gibber

UK: /ˈdʒɪbə(r)/ • US: /ˈdʒɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

nói lắp bắp nói lảm nhảm nói không rõ ràng vì sợ hãi/kích động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak rapidly and unintelligibly, often in a state of fear or excitement.

Vietnamese Meaning

Nói nhanh và khó hiểu, thường là trong trạng thái sợ hãi hoặc kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frightened child could only gibber in response to the police officer's questions."

    "Đứa trẻ hoảng sợ chỉ có thể nói lắp bắp để trả lời các câu hỏi của viên cảnh sát."

  • "He was gibbering with fear when he saw the snake."

    "Anh ta nói lắp bắp vì sợ hãi khi nhìn thấy con rắn."

  • "The patient started to gibber incoherently after the injection."

    "Bệnh nhân bắt đầu nói lảm nhảm một cách không mạch lạc sau khi tiêm thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gibberish Lời nói vô nghĩa, khó hiểu (tiếng Việt: lời nói vô nghĩa, khó hiểu)
Noun gibbering Sự nói líu ríu, không rõ ràng (tiếng Việt: sự nói líu ríu, không rõ ràng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'gibber'

Từ 'gibber' có lẽ bắt nguồn từ sự bắt chước âm thanh của tiếng nói líu ríu, không rõ ràng. Nó giống như khi bạn nghe ai đó nói quá nhanh hoặc đang rất hoảng sợ, và bạn không thể hiểu được gì cả. Người ta đã dùng từ này để mô tả những âm thanh vô nghĩa như vậy.

Usage Note

Từ "gibber" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc nói năng lộn xộn, không mạch lạc do cảm xúc mạnh. Nó khác với "chatter" (nói chuyện rôm rả, vui vẻ) hoặc "mumble" (lẩm bẩm, nói không rõ ràng) ở chỗ nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát trong lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gibber
  • start to start to gibber
    (bắt đầu nói líu ríu)
  • begin to begin to gibber
    (bắt đầu nói líu ríu)
Adverb + gibber
  • incoherently gibber incoherently
    (nói líu ríu một cách khó hiểu)
  • wildly gibber wildly
    (nói líu ríu một cách điên cuồng)

Idioms

  • Gibber with fear

    Nói líu ríu vì sợ hãi

    "The witness started to gibber with fear when he saw the suspect."

    (Nhân chứng bắt đầu nói líu ríu vì sợ hãi khi anh ta nhìn thấy nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gibber

Động từ
Lật mặt

Nói nhanh và khó hiểu, thường là trong trạng thái sợ hãi hoặc kích động.

"The frightened child could only gibber in response to the police officer's questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is very nervous, he will gibber incoherently.
Nếu anh ấy quá căng thẳng, anh ấy sẽ nói lắp bắp không mạch lạc.
Phủ định
If she doesn't calm down, she will gibber with fear.
Nếu cô ấy không bình tĩnh lại, cô ấy sẽ lắp bắp vì sợ hãi.
Nghi vấn
Will they gibber if they see a ghost?
Liệu họ có nói lắp bắp nếu họ nhìn thấy ma không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gibber".

Sử dụng 'gibber' trong văn hóa đại chúng

Từ 'gibber' thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoảng loạn hoặc mất kiểm soát trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trò chơi điện tử. Nó giúp tạo ra một hình ảnh sống động về nhân vật đang trải qua cảm xúc mạnh mẽ.