(Top Banner Ad)
gilder
B2
Noun B2 Nghệ thuật và Thủ công

gilder

UK: /ˈɡɪldə(r)/ • US: /ˈɡɪldər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ mạ vàng đồng gilder (Hà Lan)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who applies gold leaf or other thin covering of gold.

Vietnamese Meaning

Người mạ vàng hoặc phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gilder carefully applied the gold leaf to the picture frame."

    "Người thợ mạ vàng cẩn thận dán lá vàng lên khung tranh."

  • "He hired a gilder to restore the antique mirror frame."

    "Ông ấy thuê một thợ mạ vàng để phục chế khung gương cổ."

  • "Before the Euro, the Dutch used the gilder as their currency."

    "Trước khi có đồng Euro, người Hà Lan sử dụng đồng gilder làm tiền tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gild mạ vàng
Noun gilding sự mạ vàng

Synonyms

gold-leaf applier (người dán lá vàng)gold plater (người mạ vàng)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gildere
Old English
gyldere
Proto-Germanic
*gulþijaną
Proto-Indo-European
*ǵʰelh₃-

Nguồn gốc của 'gilder'

Từ 'gilder' xuất phát từ những người thợ thủ công tài hoa thời xưa, những người có khả năng biến những vật tầm thường thành những tác phẩm lộng lẫy bằng cách dát vàng lên chúng. Họ không chỉ đơn thuần là những người thợ, mà còn là những nghệ sĩ, mang đến vẻ đẹp và sự sang trọng cho thế giới.

Usage Note

Từ 'gilder' thường được dùng để chỉ những người thợ chuyên mạ vàng cho các tác phẩm nghệ thuật, đồ trang trí hoặc các bề mặt khác. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng cao để tạo ra một lớp mạ vàng đều và đẹp.
Trong lịch sử tài chính, 'gilder' từng là tên gọi của đồng tiền ở Hà Lan. Ý nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa người mạ vàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gilder
  • skilled skilled gilder
    (thợ mạ vàng lành nghề)
  • experienced experienced gilder
    (thợ mạ vàng có kinh nghiệm)
Verb + Gilder
  • hire hire a gilder
    (thuê một thợ mạ vàng)
  • employ employ a gilder
    (thuê một thợ mạ vàng)

Idioms

  • to gild the lily

    thêm những thứ không cần thiết vào cái đã đẹp sẵn (làm lố, thừa)

    "Adding too much decoration to the cake would be like gilding the lily."

    (Thêm quá nhiều trang trí vào bánh sẽ giống như là vẽ rắn thêm chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gilder

Noun
Lật mặt

Người mạ vàng hoặc phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt vật thể.

"The gilder carefully applied the gold leaf to the picture frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gilder".

Nghề mạ vàng trong lịch sử

Mạ vàng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để trang trí các công trình kiến trúc, đồ vật tôn giáo và tác phẩm nghệ thuật. Nó tượng trưng cho sự giàu có, quyền lực và vẻ đẹp vĩnh cửu.