gold leaf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vàng được dát mỏng thành những lá mỏng và được sử dụng để mạ vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used gold leaf to decorate the frame."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng lá vàng để trang trí khung tranh."
-
"The dome of the temple was covered in gold leaf."
"Mái vòm của ngôi đền được phủ bằng lá vàng."
-
"Applying gold leaf requires patience and skill."
"Việc dán lá vàng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các lá vàng mỏng được sử dụng để trang trí hoặc mạ vàng các vật phẩm. Khác với vàng thỏi (gold bar) hay vàng miếng (gold coin) ở hình dạng và mục đích sử dụng. Thường được sử dụng trong nghệ thuật, kiến trúc, và trang trí nội thất.
Prepositions
with (dùng gold leaf với vật liệu khác để tạo ra một sản phẩm mới hoặc để mạ lên bề mặt). on (gold leaf được dán trên bề mặt nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin gold leaf (vàng lá mỏng)
-
pure pure gold leaf (vàng lá nguyên chất)
-
edible edible gold leaf (vàng lá ăn được)
-
apply apply gold leaf (dát vàng lá, đắp vàng lá)
-
adorn with adorn with gold leaf (trang trí bằng vàng lá)
-
decorate with decorate with gold leaf (trang trí bằng vàng lá)
-
sheet of a sheet of gold leaf (một lá vàng)
-
flakes of flakes of gold leaf (những mảnh vàng lá (nhỏ))
-
art of the art of gold leafing (nghệ thuật dát vàng lá)
Idioms
-
apply gold leaf (to something)
dát vàng lá (lên một vật gì đó), dùng vàng lá để trang trí.
"The artist will apply gold leaf to the frame of the painting."
(Người nghệ sĩ sẽ dát vàng lá lên khung của bức tranh.)
-
adorned with gold leaf
được trang trí/tô điểm bằng vàng lá.
"The ancient altar was adorned with gold leaf."
(Bàn thờ cổ được tô điểm bằng vàng lá.)
-
edible gold leaf
vàng lá ăn được (loại vàng lá dùng trong ẩm thực).
"Chefs use edible gold leaf to decorate desserts and cocktails."
(Các đầu bếp dùng vàng lá ăn được để trang trí món tráng miệng và cocktail.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold leaf
Danh từVàng được dát mỏng thành những lá mỏng và được sử dụng để mạ vàng.
"The artist used gold leaf to decorate the frame."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new museum opens, the artisans will have applied gold leaf to all the statues. |
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nghệ nhân sẽ đã dát vàng lên tất cả các bức tượng. |
| Phủ định | By next week, they won't have finished decorating the dome with gold leaf. |
Trước tuần tới, họ sẽ chưa hoàn thành việc trang trí mái vòm bằng lá vàng. |
| Nghi vấn | Will the restorers have finished applying the gold leaf to the antique frame by the end of the month? |
Liệu những người phục chế đã hoàn thành việc dát lá vàng lên khung tranh cổ vào cuối tháng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold leaf".
