(Top Banner Ad)
gold leaf
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Trang trí, Thủ công

gold leaf

UK: /ˈɡəʊld ˈliːf/ • US: /ˈɡoʊld ˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

lá vàng vàng lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gold that has been hammered into thin sheets and is used for gilding.

Vietnamese Meaning

Vàng được dát mỏng thành những lá mỏng và được sử dụng để mạ vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used gold leaf to decorate the frame."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng lá vàng để trang trí khung tranh."

  • "The dome of the temple was covered in gold leaf."

    "Mái vòm của ngôi đền được phủ bằng lá vàng."

  • "Applying gold leaf requires patience and skill."

    "Việc dán lá vàng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng; kim loại vàng
Noun leaf lá cây; lá (kim loại mỏng); tờ (giấy, sách)
Verb gild dát vàng, mạ vàng
Adjective gilded được dát vàng, được mạ vàng
Adjective gold-leafed được dát vàng (sử dụng vàng lá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gold
Old English
leaf
Modern English
gold leaf

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'gold leaf' là một từ ghép mô tả trực tiếp, được tạo thành từ hai từ trong tiếng Anh: 'gold' (vàng) và 'leaf' (lá). Nó xuất hiện để chỉ loại vàng đã được cán hoặc đập siêu mỏng, chỉ dày vài micromet, mỏng như một chiếc lá, dùng để dát, trang trí hoặc mạ lên bề mặt các vật thể.

Usage Note

Chỉ các lá vàng mỏng được sử dụng để trang trí hoặc mạ vàng các vật phẩm. Khác với vàng thỏi (gold bar) hay vàng miếng (gold coin) ở hình dạng và mục đích sử dụng. Thường được sử dụng trong nghệ thuật, kiến trúc, và trang trí nội thất.

Prepositions

with on

with (dùng gold leaf với vật liệu khác để tạo ra một sản phẩm mới hoặc để mạ lên bề mặt). on (gold leaf được dán trên bề mặt nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold leaf
  • thin thin gold leaf
    (vàng lá mỏng)
  • pure pure gold leaf
    (vàng lá nguyên chất)
  • edible edible gold leaf
    (vàng lá ăn được)
Verb + gold leaf
  • apply apply gold leaf
    (dát vàng lá, đắp vàng lá)
  • adorn with adorn with gold leaf
    (trang trí bằng vàng lá)
  • decorate with decorate with gold leaf
    (trang trí bằng vàng lá)
Noun + gold leaf
  • sheet of a sheet of gold leaf
    (một lá vàng)
  • flakes of flakes of gold leaf
    (những mảnh vàng lá (nhỏ))
  • art of the art of gold leafing
    (nghệ thuật dát vàng lá)

Idioms

  • apply gold leaf (to something)

    dát vàng lá (lên một vật gì đó), dùng vàng lá để trang trí.

    "The artist will apply gold leaf to the frame of the painting."

    (Người nghệ sĩ sẽ dát vàng lá lên khung của bức tranh.)

  • adorned with gold leaf

    được trang trí/tô điểm bằng vàng lá.

    "The ancient altar was adorned with gold leaf."

    (Bàn thờ cổ được tô điểm bằng vàng lá.)

  • edible gold leaf

    vàng lá ăn được (loại vàng lá dùng trong ẩm thực).

    "Chefs use edible gold leaf to decorate desserts and cocktails."

    (Các đầu bếp dùng vàng lá ăn được để trang trí món tráng miệng và cocktail.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold leaf

Danh từ
Lật mặt

Vàng được dát mỏng thành những lá mỏng và được sử dụng để mạ vàng.

"The artist used gold leaf to decorate the frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, the artisans will have applied gold leaf to all the statues.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nghệ nhân sẽ đã dát vàng lên tất cả các bức tượng.
Phủ định
By next week, they won't have finished decorating the dome with gold leaf.
Trước tuần tới, họ sẽ chưa hoàn thành việc trang trí mái vòm bằng lá vàng.
Nghi vấn
Will the restorers have finished applying the gold leaf to the antique frame by the end of the month?
Liệu những người phục chế đã hoàn thành việc dát lá vàng lên khung tranh cổ vào cuối tháng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold leaf".

Trong Nghệ thuật và Kiến trúc

Vàng lá đã được sử dụng hàng ngàn năm trong nghệ thuật và kiến trúc trên khắp thế giới. Nó dùng để trang trí các bức tượng, tượng đài, tranh vẽ, và các công trình kiến trúc tôn giáo như nhà thờ, chùa chiền. Vàng lá biểu tượng cho sự giàu có, quyền lực, vẻ đẹp vĩnh cửu và sự linh thiêng.

Trong Ẩm thực Hiện đại

Trong ẩm thực cao cấp ngày nay, vàng lá ăn được (edible gold leaf) trở thành một nguyên liệu độc đáo để trang trí các món ăn, đồ uống và món tráng miệng. Việc sử dụng vàng lá không chỉ tăng thêm vẻ sang trọng, xa xỉ mà còn tạo điểm nhấn thị giác ấn tượng cho món ăn, mặc dù nó không có mùi vị đáng kể.