(Top Banner Ad)
given that
C1
Conjunction C1 Academic Writing, Formal Speech

given that

UK: /ˈɡɪvən ðæt/ • US: /ˈɡɪvən ðæt/

Nghĩa tiếng Việt

xét thấy cho rằng bởi vì do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considering or accepting that; taking into account that.

Vietnamese Meaning

Xét thấy rằng; cho rằng; do đó; bởi vì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Given that the weather is bad, we should stay inside."

    "Xét thấy thời tiết xấu, chúng ta nên ở trong nhà."

  • "Given that he has no experience, I doubt he'll get the job."

    "Xét thấy anh ta không có kinh nghiệm, tôi nghi ngờ anh ta sẽ nhận được công việc."

  • "Given that it's raining, we should take an umbrella."

    "Vì trời đang mưa, chúng ta nên mang theo ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng, ban
Noun giver người cho, người tặng
Noun gift món quà, tài năng
Noun giving sự cho đi, sự biếu tặng
Adjective given được cho, được ban; đã định trước
Noun the givens những điều đã được chấp nhận, những sự thật hiển nhiên

Synonyms

Subject Area

Academic Writing, Formal Speech

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghabh- (to give, to take)
Proto-Germanic
*gebaną
Old English
giefan
Modern English
give
PIE
*to- (demonstrative pronoun/adverb)
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt
Modern English
that
Modern English
given that (phrasal conjunction)

Sự phát triển của 'given that'

Cụm từ 'given that' không có một lịch sử riêng biệt như một từ đơn lẻ, mà nó là sự kết hợp của quá khứ phân từ của động từ 'to give' (cho, ban) và liên từ 'that'. 'Given' ở đây mang nghĩa 'nếu xét rằng', 'nếu được chấp nhận rằng', tương tự như 'considering that' hoặc 'assuming that'. Nó thường dùng để giới thiệu một lý do, một sự thật đã biết mà dựa vào đó một kết luận được rút ra hoặc một hành động được thực hiện. Đây là một cấu trúc ngữ pháp đã phát triển để thể hiện sự thừa nhận một tiền đề.

Usage Note

"Given that" được sử dụng để giới thiệu một lý do hoặc giải thích cho một tuyên bố. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và có thể thay thế cho các cụm từ như "considering that," "seeing that," hoặc "because." Tuy nhiên, "given that" thường mang sắc thái trang trọng hơn. Cần phân biệt với "given" (tính từ) nghĩa là "đã cho, được cho".

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with adjectives/verbs
  • It's understandable It's understandable, given that she's been working 12-hour days.
    (Điều đó dễ hiểu thôi, xét rằng cô ấy đã làm việc 12 tiếng mỗi ngày.)
  • It makes sense It makes sense, given that the weather is so bad.
    (Điều đó hợp lý thôi, vì thời tiết quá tệ.)
  • It's difficult It's difficult to predict the outcome, given that there are so many variables.
    (Thật khó dự đoán kết quả, khi mà có quá nhiều biến số.)
  • We decided We decided to postpone the trip, given that most people couldn't make it.
    (Chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi, xét thấy hầu hết mọi người không thể tham gia.)
  • Not bad Not bad for a first attempt, given that you've never done it before.
    (Khá tốt cho lần thử đầu tiên, xét rằng bạn chưa từng làm điều đó bao giờ.)
Phrases with adverbs of consequence
  • Consequently Consequently, given that sales are down, we need to adjust our strategy.
    (Hậu quả là, khi mà doanh số đang giảm, chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình.)
  • Therefore Therefore, given that the evidence is clear, we must proceed with caution.
    (Do đó, xét thấy bằng chứng rõ ràng, chúng ta phải tiến hành một cách thận trọng.)

Idioms

  • given that (clause), (main clause)

    cấu trúc dùng để giới thiệu một lý do hoặc điều kiện, tương đương với 'vì', 'xét thấy'.

    "Given that it's raining, we should stay inside."

    (Xét rằng trời đang mưa, chúng ta nên ở trong nhà.)

  • hard/difficult, given that...

    khó khăn, khi mà... (nhấn mạnh khó khăn do một yếu tố nào đó)

    "It's hard to make a profit, given that competition is so fierce."

    (Thật khó để kiếm lời, khi mà sự cạnh tranh quá khốc liệt.)

  • good/not bad, given that...

    tốt/không tệ, xét rằng... (dùng để đánh giá tích cực dù có hạn chế)

    "She did a good job, given that she had so little time."

    (Cô ấy đã làm rất tốt, xét rằng cô ấy có rất ít thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

given that

Conjunction
Lật mặt

Xét thấy rằng; cho rằng; do đó; bởi vì.

"Given that the weather is bad, we should stay inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "given that".

Vai trò trong tranh luận và lập luận

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường học thuật, pháp lý hoặc các cuộc tranh luận, 'given that' là một công cụ ngôn ngữ quan trọng để trình bày các tiền đề hoặc giả định. Nó giúp người nói hoặc người viết thiết lập một 'điểm xuất phát' đã được chấp nhận hoặc một sự thật được thừa nhận, từ đó xây dựng lập luận hoặc rút ra kết luận. Việc sử dụng chính xác các cụm từ như 'given that' thể hiện khả năng tư duy logic và kỹ năng lập luận sắc bén trong văn hóa phương Tây.

Chỉ sự đồng thuận ngầm

Cụm từ này cũng có thể ngụ ý một sự đồng thuận ngầm hoặc một kiến thức chung. Khi nói 'given that X', người nói thường giả định rằng X là một sự thật mà người nghe cũng biết hoặc sẽ chấp nhận mà không cần tranh cãi thêm. Điều này phản ánh một khía cạnh trong giao tiếp tiếng Anh nơi việc thừa nhận các điểm chung là bước đầu quan trọng để tiến tới các điểm mới hoặc các quan điểm khác biệt.