given that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considering or accepting that; taking into account that.
Vietnamese Meaning
Xét thấy rằng; cho rằng; do đó; bởi vì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Given that the weather is bad, we should stay inside."
"Xét thấy thời tiết xấu, chúng ta nên ở trong nhà."
-
"Given that he has no experience, I doubt he'll get the job."
"Xét thấy anh ta không có kinh nghiệm, tôi nghi ngờ anh ta sẽ nhận được công việc."
-
"Given that it's raining, we should take an umbrella."
"Vì trời đang mưa, chúng ta nên mang theo ô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Given that" được sử dụng để giới thiệu một lý do hoặc giải thích cho một tuyên bố. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và có thể thay thế cho các cụm từ như "considering that," "seeing that," hoặc "because." Tuy nhiên, "given that" thường mang sắc thái trang trọng hơn. Cần phân biệt với "given" (tính từ) nghĩa là "đã cho, được cho".
Collocations (Từ đi kèm)
-
It's understandable It's understandable, given that she's been working 12-hour days. (Điều đó dễ hiểu thôi, xét rằng cô ấy đã làm việc 12 tiếng mỗi ngày.)
-
It makes sense It makes sense, given that the weather is so bad. (Điều đó hợp lý thôi, vì thời tiết quá tệ.)
-
It's difficult It's difficult to predict the outcome, given that there are so many variables. (Thật khó dự đoán kết quả, khi mà có quá nhiều biến số.)
-
We decided We decided to postpone the trip, given that most people couldn't make it. (Chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi, xét thấy hầu hết mọi người không thể tham gia.)
-
Not bad Not bad for a first attempt, given that you've never done it before. (Khá tốt cho lần thử đầu tiên, xét rằng bạn chưa từng làm điều đó bao giờ.)
-
Consequently Consequently, given that sales are down, we need to adjust our strategy. (Hậu quả là, khi mà doanh số đang giảm, chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình.)
-
Therefore Therefore, given that the evidence is clear, we must proceed with caution. (Do đó, xét thấy bằng chứng rõ ràng, chúng ta phải tiến hành một cách thận trọng.)
Idioms
-
given that (clause), (main clause)
cấu trúc dùng để giới thiệu một lý do hoặc điều kiện, tương đương với 'vì', 'xét thấy'.
"Given that it's raining, we should stay inside."
(Xét rằng trời đang mưa, chúng ta nên ở trong nhà.)
-
hard/difficult, given that...
khó khăn, khi mà... (nhấn mạnh khó khăn do một yếu tố nào đó)
"It's hard to make a profit, given that competition is so fierce."
(Thật khó để kiếm lời, khi mà sự cạnh tranh quá khốc liệt.)
-
good/not bad, given that...
tốt/không tệ, xét rằng... (dùng để đánh giá tích cực dù có hạn chế)
"She did a good job, given that she had so little time."
(Cô ấy đã làm rất tốt, xét rằng cô ấy có rất ít thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
given that
ConjunctionXét thấy rằng; cho rằng; do đó; bởi vì.
"Given that the weather is bad, we should stay inside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "given that".
