glacial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, resulting from, or characteristic of glaciers or ice ages.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, do, hoặc đặc trưng của sông băng hoặc kỷ băng hà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glacial landscape was breathtaking."
"Phong cảnh sông băng thật ngoạn mục."
-
"The glacial period dramatically altered the landscape."
"Thời kỳ băng hà đã thay đổi đáng kể cảnh quan."
-
"The negotiation process was glacial, taking years to reach an agreement."
"Quá trình đàm phán diễn ra rất chậm chạp, mất nhiều năm để đạt được thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glacier | sông băng, tảng băng trôi |
| Adverb | glacially | một cách băng giá, cực kỳ chậm chạp |
| Verb | glaciate | phủ băng, làm đóng băng |
| Noun | glaciation | sự đóng băng, kỷ băng hà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'glacial' được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc một địa điểm, nó có nghĩa là vật thể hoặc địa điểm đó được hình thành hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của sông băng. Nó cũng có thể đề cập đến các điều kiện khí hậu lạnh giá của một kỷ băng hà.
Prepositions
'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong một môi trường băng giá. 'During' có thể được sử dụng để chỉ thời gian trong kỷ băng hà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pace a glacial pace (một tốc độ cực kỳ chậm chạp)
-
progress glacial progress (tiến độ chậm như rùa bò)
-
speed at a glacial speed (với một tốc độ chậm như băng tan)
-
period a glacial period (một kỷ băng hà)
-
stare a glacial stare (cái nhìn lạnh lùng, băng giá)
-
cold glacial cold (cái lạnh buốt giá, lạnh như băng)
-
response a glacial response (phản ứng lạnh nhạt, thờ ơ)
-
move to move at a glacial pace (di chuyển với tốc độ cực kỳ chậm)
-
develop to develop at a glacial speed (phát triển với tốc độ rất chậm)
Idioms
-
at a glacial pace/speed
với tốc độ cực kỳ chậm chạp, chậm như rùa bò
"The project is moving at a glacial pace, and I'm worried it won't be finished on time."
(Dự án đang tiến triển với tốc độ cực kỳ chậm chạp, và tôi lo rằng nó sẽ không hoàn thành đúng hạn.)
-
a glacial reception
sự đón tiếp lạnh nhạt, không mấy nhiệt tình
"Despite his efforts, he received a glacial reception from the committee."
(Mặc dù đã rất cố gắng, anh ấy vẫn nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ ủy ban.)
-
glacial indifference
sự thờ ơ, lãnh đạm tột độ
"Her glacial indifference to his feelings was truly heartbreaking."
(Sự thờ ơ lạnh lùng của cô ấy trước cảm xúc của anh ấy thực sự đau lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glacial
adjectiveLiên quan đến, do, hoặc đặc trưng của sông băng hoặc kỷ băng hà.
"The glacial landscape was breathtaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial".
