(Top Banner Ad)
glacial
C1
adjective C1 Địa lý, Khoa học môi trường, Khí hậu học

glacial

UK: /ˈɡleɪʃəl/ • US: /ˈɡleɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sông băng chậm chạp lạnh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, resulting from, or characteristic of glaciers or ice ages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, do, hoặc đặc trưng của sông băng hoặc kỷ băng hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glacial landscape was breathtaking."

    "Phong cảnh sông băng thật ngoạn mục."

  • "The glacial period dramatically altered the landscape."

    "Thời kỳ băng hà đã thay đổi đáng kể cảnh quan."

  • "The negotiation process was glacial, taking years to reach an agreement."

    "Quá trình đàm phán diễn ra rất chậm chạp, mất nhiều năm để đạt được thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier sông băng, tảng băng trôi
Adverb glacially một cách băng giá, cực kỳ chậm chạp
Verb glaciate phủ băng, làm đóng băng
Noun glaciation sự đóng băng, kỷ băng hà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Latin
glaciēs
Old French
glace
French
glacier
English
glacier
English
glacial

Nguồn gốc từ 'Glacial'

Từ 'glacial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'glaciēs' có nghĩa là 'băng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp thành 'glacier' (sông băng) và từ đó được tiếng Anh mượn. Do đó, 'glacial' mang ý nghĩa liên quan đến băng hoặc sự cực kỳ chậm chạp, lạnh lẽo như băng.

Usage Note

Khi 'glacial' được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc một địa điểm, nó có nghĩa là vật thể hoặc địa điểm đó được hình thành hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của sông băng. Nó cũng có thể đề cập đến các điều kiện khí hậu lạnh giá của một kỷ băng hà.

Prepositions

in during

'In' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong một môi trường băng giá. 'During' có thể được sử dụng để chỉ thời gian trong kỷ băng hà.

Collocations (Từ đi kèm)

Glacial + Noun (chỉ sự chậm chạp)
  • pace a glacial pace
    (một tốc độ cực kỳ chậm chạp)
  • progress glacial progress
    (tiến độ chậm như rùa bò)
  • speed at a glacial speed
    (với một tốc độ chậm như băng tan)
Glacial + Noun (chỉ sự lạnh lẽo/khắc nghiệt)
  • period a glacial period
    (một kỷ băng hà)
  • stare a glacial stare
    (cái nhìn lạnh lùng, băng giá)
  • cold glacial cold
    (cái lạnh buốt giá, lạnh như băng)
  • response a glacial response
    (phản ứng lạnh nhạt, thờ ơ)
Verb + (at a) glacial pace/speed
  • move to move at a glacial pace
    (di chuyển với tốc độ cực kỳ chậm)
  • develop to develop at a glacial speed
    (phát triển với tốc độ rất chậm)

Idioms

  • at a glacial pace/speed

    với tốc độ cực kỳ chậm chạp, chậm như rùa bò

    "The project is moving at a glacial pace, and I'm worried it won't be finished on time."

    (Dự án đang tiến triển với tốc độ cực kỳ chậm chạp, và tôi lo rằng nó sẽ không hoàn thành đúng hạn.)

  • a glacial reception

    sự đón tiếp lạnh nhạt, không mấy nhiệt tình

    "Despite his efforts, he received a glacial reception from the committee."

    (Mặc dù đã rất cố gắng, anh ấy vẫn nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ ủy ban.)

  • glacial indifference

    sự thờ ơ, lãnh đạm tột độ

    "Her glacial indifference to his feelings was truly heartbreaking."

    (Sự thờ ơ lạnh lùng của cô ấy trước cảm xúc của anh ấy thực sự đau lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến, do, hoặc đặc trưng của sông băng hoặc kỷ băng hà.

"The glacial landscape was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial".

Biến đổi khí hậu và Sông băng

Thuật ngữ 'glacial' thường gợi lên hình ảnh sông băng. Trong bối cảnh hiện đại, sự tan chảy của các sông băng (glacial melt) do biến đổi khí hậu là một vấn đề môi trường toàn cầu nghiêm trọng, đe dọa mực nước biển dâng cao và sự sống của nhiều loài.

Kỷ Băng hà (Ice Age)

'Glacial period' (kỷ băng hà) là một giai đoạn lịch sử Trái Đất khi nhiệt độ toàn cầu giảm đáng kể, dẫn đến sự hình thành và mở rộng của các tảng băng lớn. Kỷ băng hà gần đây nhất đã định hình lại cảnh quan Trái Đất và ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của loài người.