(Top Banner Ad)
moraine
C1
danh từ C1 Địa chất học, Địa lý học

moraine

UK: /məˈreɪn/ • US: /məˈreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

băng tích đống băng tích nền băng tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of rocks and sediment carried down and deposited by a glacier, typically as ridges at its edges or extremity.

Vietnamese Meaning

Một khối đá và trầm tích bị dòng sông băng cuốn xuống và tích tụ lại, thường ở dạng gờ ở các cạnh hoặc điểm cuối của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The valley was blocked by a huge terminal moraine."

    "Thung lũng bị chặn bởi một đống băng tích cuối khổng lồ."

  • "The moraine is composed of a variety of rocks and debris."

    "Băng tích được cấu tạo từ nhiều loại đá và mảnh vụn."

  • "The moraines provide evidence of the glacier's past extent."

    "Các băng tích cung cấp bằng chứng về phạm vi mở rộng của sông băng trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moraine một khối vật liệu (đất, đá, sỏi) do sông băng mang theo và để lại, tạo thành một gò hoặc rặng
Adjective morainic thuộc về hoặc liên quan đến trầm tích băng hà (moraine)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Savoyard
morèna
French
moraine
English
moraine

Nguồn gốc từ vùng núi Alpine

Từ 'moraine' có nguồn gốc từ từ 'morèna' trong tiếng Savoyard, một phương ngữ nói ở vùng Savoy thuộc dãy núi Alps. Từ này ban đầu được dùng để chỉ những đống đất, đá vụn hoặc gò đất nhỏ. Sau đó, nó được tiếng Pháp và tiếng Anh mượn để mô tả những khối vật liệu đá và trầm tích do sông băng để lại khi chúng di chuyển hoặc tan chảy.

Usage Note

Moraine là một thuật ngữ địa chất cụ thể. Nó chỉ dùng để mô tả sự tích tụ vật chất do sông băng tạo ra. Không nên nhầm lẫn với các dạng địa hình khác do xói mòn hoặc các quá trình địa chất khác.

Prepositions

of

Thường dùng 'moraine of' để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của moraine. Ví dụ: 'a moraine of glacial till'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moraine
  • terminal terminal moraine
    (đống trầm tích băng hà cuối cùng (do sông băng để lại ở điểm xa nhất))
  • lateral lateral moraine
    (đống trầm tích băng hà bên (dọc hai bên sông băng))
  • medial medial moraine
    (đống trầm tích băng hà giữa (do hai sông băng nhập lại tạo thành))
  • ground ground moraine
    (đống trầm tích băng hà đáy (trải rộng dưới lòng sông băng))
  • glacial glacial moraine
    (đống trầm tích băng hà (tổng quát, do sông băng tạo ra))
Verb + moraine
  • form glaciers form moraines
    (sông băng tạo ra các đống trầm tích băng hà)
  • leave the glacier left a moraine
    (sông băng để lại một đống trầm tích băng hà)
  • deposit to deposit moraines
    (bồi đắp các đống trầm tích băng hà)
Moraine + Noun
  • ridge moraine ridge
    (rặng trầm tích băng hà)
  • lake moraine lake
    (hồ trầm tích băng hà (hồ được hình thành hoặc ngăn bởi trầm tích băng hà))

Idioms

  • Terminal moraine

    Đống trầm tích băng hà cuối cùng: một rặng hoặc gò đất, đá vụn do sông băng đẩy về phía trước và để lại ở điểm xa nhất mà nó tiến tới trước khi tan chảy hoặc rút đi.

    "The landscape was marked by a prominent terminal moraine."

    (Cảnh quan được đánh dấu bởi một rặng trầm tích băng hà cuối cùng nổi bật.)

  • Lateral moraine

    Đống trầm tích băng hà bên: các rặng hoặc gò đất, đá vụn tích tụ dọc theo hai bên rìa của một sông băng.

    "We hiked along the top of the lateral moraine, enjoying the views."

    (Chúng tôi đi bộ dọc theo đỉnh của đống trầm tích băng hà bên, thưởng thức cảnh đẹp.)

  • Ground moraine

    Đống trầm tích băng hà đáy: một lớp vật liệu đá và đất trải rộng, tương đối bằng phẳng, được sông băng để lại dưới lòng nó khi tan chảy.

    "The ground moraine indicated the extent of the ancient glacier."

    (Đống trầm tích băng hà đáy cho thấy phạm vi của sông băng cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moraine

danh từ
Lật mặt

Một khối đá và trầm tích bị dòng sông băng cuốn xuống và tích tụ lại, thường ở dạng gờ ở các cạnh hoặc điểm cuối của nó.

"The valley was blocked by a huge terminal moraine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a glacier melts, it leaves behind a moraine.
Nếu một sông băng tan chảy, nó để lại phía sau một dải băng tích.
Phủ định
If the climate doesn't change, the moraine doesn't move significantly.
Nếu khí hậu không thay đổi, dải băng tích không di chuyển đáng kể.
Nghi vấn
If it rains heavily, does the moraine erode quickly?
Nếu trời mưa lớn, dải băng tích có bị xói mòn nhanh chóng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, the glacier will have formed a significant moraine.
Đến cuối thế kỷ này, sông băng sẽ hình thành một dải băng tích đáng kể.
Phủ định
The receding glacier won't have left a visible moraine by the time the researchers arrive.
Sông băng đang rút lui sẽ không để lại một dải băng tích rõ ràng khi các nhà nghiên cứu đến.
Nghi vấn
Will the melting ice have revealed the ancient moraine by next summer?
Liệu băng tan sẽ làm lộ ra dải băng tích cổ vào mùa hè tới chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glacier had left a significant moraine after it retreated.
Sông băng đã để lại một dải băng tích đáng kể sau khi nó rút đi.
Phủ định
The surveyors had not realized that the land was actually a moraine until they examined the rock composition.
Các nhà khảo sát đã không nhận ra rằng vùng đất đó thực sự là một dải băng tích cho đến khi họ kiểm tra thành phần đá.
Nghi vấn
Had the hikers noticed the moraine before they reached the summit?
Những người đi bộ đường dài đã nhận thấy dải băng tích trước khi họ lên đến đỉnh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moraine".

Chỉ dấu của lịch sử Trái Đất

Các đống trầm tích băng hà là những 'chỉ dấu' quan trọng về lịch sử địa chất của Trái Đất. Chúng giúp các nhà khoa học hiểu được quy mô và chuyển động của các sông băng trong quá khứ, từ đó cung cấp thông tin quý giá về các chu kỳ khí hậu và biến đổi khí hậu qua hàng ngàn năm, góp phần vào nghiên cứu biến đổi toàn cầu hiện nay.

Định hình cảnh quan và cuộc sống

Moraine không chỉ là các đặc điểm địa chất mà còn định hình cảnh quan tự nhiên một cách đáng kể, tạo ra các thung lũng, hồ băng (moraine lakes) và vùng đất có đặc tính thổ nhưỡng riêng biệt. Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các vùng núi và cận cực, sự hiện diện của moraine đã ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương, đường đi của động vật hoang dã và thậm chí cả các mô hình định cư, phát triển nông nghiệp của con người qua nhiều thế kỷ.