(Top Banner Ad)
glade
B2
noun B2 Địa lý, Văn học

glade

UK: /ɡleɪd/ • US: /ɡleɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng đất trống trong rừng khoảng rừng thưa bãi quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open space in a wood or forest.

Vietnamese Meaning

Một khoảng không gian trống trải, quang đãng trong rừng hoặc khu rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sunlight streamed into the glade, illuminating the wildflowers."

    "Ánh nắng mặt trời chiếu xuống khoảng đất trống, soi sáng những bông hoa dại."

  • "We found a peaceful glade by the river."

    "Chúng tôi tìm thấy một khoảng đất trống yên bình bên bờ sông."

  • "The deer emerged from the woods into a sunlit glade."

    "Những con hươu từ trong rừng đi ra một khoảng đất trống đầy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glade Khoảng đất trống hoặc bãi đất quang đãng trong rừng, nơi cây cối thưa thớt và ánh sáng có thể chiếu vào.
Adjective glad Vui vẻ, hạnh phúc (có chung nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'glæd' nghĩa là 'sáng sủa, vui tươi' với 'glade', nhưng không phải là từ phái sinh trực tiếp của 'glade').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glæd
Middle English
glade

Nguồn gốc ánh sáng trong rừng

Từ 'glade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'glæd', mang nghĩa 'sáng sủa, bóng loáng' hoặc 'vui vẻ, hân hoan'. Ban đầu, nó mô tả một không gian rộng mở hoặc con đường mòn. Đến thời kỳ Trung Anh, ý nghĩa đã phát triển thành 'một khoảng đất trống trong rừng', nơi ánh sáng mặt trời có thể xuyên qua, tạo nên một khu vực sáng sủa và thông thoáng giữa những tán cây rậm rạp. Điều này cho thấy mối liên hệ mật thiết của từ 'glade' với ánh sáng và sự rõ ràng, tươi sáng.

Usage Note

Từ 'glade' thường mang sắc thái thanh bình, yên tĩnh và vẻ đẹp tự nhiên. Nó gợi lên hình ảnh một nơi lý tưởng để nghỉ ngơi hoặc chiêm ngưỡng cảnh quan. So với 'clearing' (khoảng đất trống), 'glade' thường nhỏ hơn và mang tính chất thơ mộng hơn. Trong văn học, 'glade' thường được sử dụng để miêu tả những nơi bí mật hoặc thần tiên.

Prepositions

in through

‘In a glade’ dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động diễn ra bên trong một khoảng không gian quang đãng trong rừng. Ví dụ: 'They rested *in a glade*.' ‘Through a glade’ dùng để chỉ sự di chuyển xuyên qua một khoảng không gian quang đãng trong rừng. Ví dụ: 'The path leads *through a glade*.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glade
  • sunny a sunny glade
    (một khoảng rừng ngập nắng)
  • peaceful a peaceful glade
    (một khoảng rừng yên bình)
  • secluded a secluded glade
    (một khoảng rừng hẻo lánh)
  • hidden a hidden glade
    (một khoảng rừng kín đáo)
  • ancient an ancient glade
    (một khoảng rừng cổ xưa)
Verb + glade
  • enter enter a glade
    (bước vào một khoảng rừng)
  • find find a glade
    (tìm thấy một khoảng rừng)
  • explore explore the glade
    (khám phá khoảng rừng)
  • rest in rest in a glade
    (nghỉ ngơi trong một khoảng rừng)
Prepositional Phrase + glade
  • in in the glade
    (trong khoảng rừng)
  • through through the glade
    (đi xuyên qua khoảng rừng)
  • into into the glade
    (đi vào khoảng rừng)

Idioms

  • a sun-dappled glade

    một khoảng rừng lốm đốm nắng (nơi ánh nắng xuyên qua tán lá tạo thành các đốm sáng)

    "We had a picnic in a beautiful sun-dappled glade."

    (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trong một khoảng rừng đẹp lốm đốm nắng.)

  • seek refuge in a glade

    tìm nơi ẩn náu/trú ẩn trong một khoảng rừng

    "The deer would often seek refuge in a quiet glade."

    (Đàn hươu thường tìm nơi ẩn náu trong một khoảng rừng yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glade

noun
Lật mặt

Một khoảng không gian trống trải, quang đãng trong rừng hoặc khu rừng.

"Sunlight streamed into the glade, illuminating the wildflowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a beautiful glade this is!
Ồ, đây quả là một bãi cỏ tuyệt đẹp!
Phủ định
Alas, there isn't a single glade to be found here.
Than ôi, không tìm thấy một bãi cỏ nào ở đây cả.
Nghi vấn
Hey, is that a glade over there?
Này, kia có phải là một bãi cỏ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains tomorrow, the glade will be muddy.
Nếu trời mưa ngày mai, bãi cỏ trống sẽ lầy lội.
Phủ định
If you don't protect the glade, the flowers won't bloom there next year.
Nếu bạn không bảo vệ bãi cỏ trống đó, hoa sẽ không nở ở đó vào năm tới.
Nghi vấn
Will the birds sing in the glade if we plant more trees?
Liệu chim có hót trong bãi cỏ trống nếu chúng ta trồng thêm cây không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines on the glade, the temperature rises.
Nếu mặt trời chiếu vào khoảng rừng trống, nhiệt độ tăng lên.
Phủ định
When it rains in the glade, the ground doesn't stay dry.
Khi trời mưa trong khoảng rừng trống, mặt đất không khô.
Nghi vấn
If a deer enters the glade, does it usually graze?
Nếu một con nai đi vào khoảng rừng trống, nó có thường gặm cỏ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deer often graze in the glade.
Những con nai thường gặm cỏ ở bãi cỏ trống.
Phủ định
Seldom had I seen such beauty as in that glade.
Hiếm khi tôi thấy vẻ đẹp nào sánh được với vẻ đẹp ở bãi cỏ trống đó.
Nghi vấn
Were it not for the glade, the forest would be too dense.
Nếu không có bãi cỏ trống đó, khu rừng sẽ quá rậm rạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glade".

Biểu tượng của sự bình yên và khám phá

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, 'glade' thường được miêu tả như một không gian lãng mạn, bí ẩn và yên bình. Nó tượng trưng cho một nơi trú ẩn an toàn, một điểm gặp gỡ bí mật, hoặc một địa điểm để khám phá và tìm thấy sự thanh thản giữa thiên nhiên hoang dã. Từ này gợi lên hình ảnh ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua tán lá cây, tạo ra một khu vực sáng sủa, mời gọi sự tĩnh lặng và suy tư.

Glade trong truyện cổ tích và thần thoại

Các khu rừng trong truyện cổ tích và thần thoại thường có những 'glade' đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể là nơi các nhân vật gặp gỡ sinh vật huyền bí, tìm thấy kho báu bị giấu kín, hoặc trải qua những khoảnh khắc mang tính bước ngoặt trong cuộc hành trình của mình. 'Glade' thường tượng trưng cho ranh giới giữa thế giới hoang dã và một không gian có phần 'thuần hóa' hơn, nơi phép thuật và thực tại giao thoa.