(Top Banner Ad)
clearing
B2
Danh từ B2 Tổng quát

clearing

UK: /ˈklɪərɪŋ/ • US: /ˈklɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi quang khoảng trống sự dọn dẹp giải tỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open space in a forest.

Vietnamese Meaning

Khoảng trống, bãi quang trong rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped for lunch in a clearing."

    "Chúng tôi dừng lại ăn trưa trong một bãi quang."

  • "They pitched their tent in a small clearing."

    "Họ dựng lều của họ trong một bãi quang nhỏ."

  • "The clearing of the debris took several days."

    "Việc dọn dẹp đống đổ nát mất vài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear dọn dẹp, làm sạch, làm rõ
Adjective clear rõ ràng, trong trẻo, quang đãng
Adverb clearly một cách rõ ràng
Noun clarity sự rõ ràng, sự trong trẻo
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clearance sự dọn sạch, sự giải tỏa, khoảng trống, giấy phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clere
English
clear
English
clearing

Nguồn Gốc Từ 'Clearing'

Từ "clearing" xuất phát từ động từ "to clear" (làm rõ, dọn dẹp). Gốc Latin của "clear" là "clarus", có nghĩa là "sáng sủa, rõ ràng" hoặc "trong trẻo". Khi thêm hậu tố "-ing" (một hậu tố danh động từ), từ này trở thành một danh từ, thường chỉ hành động làm sạch hoặc một không gian được dọn quang trong rừng. Nó gợi lên hình ảnh sự trong lành, mở rộng và một không gian không bị cản trở.

Usage Note

Thường chỉ một vùng đất trống không có cây cối, tạo ra một không gian mở giữa khu rừng rậm rạp. Khác với 'glade' có thể mang nghĩa đẹp và thơ mộng hơn, 'clearing' thường mang tính thực tế hơn, chỉ một khu vực được dọn dẹp để sử dụng.

Prepositions

in at

in (in a clearing): chỉ vị trí nằm bên trong bãi quang; at (at the clearing): chỉ vị trí gần hoặc tại bãi quang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clearing
  • small small clearing
    (khoảng trống nhỏ)
  • large large clearing
    (khoảng trống lớn)
  • natural natural clearing
    (khoảng trống tự nhiên)
  • open open clearing
    (khoảng đất trống mở)
  • forest forest clearing
    (khoảng rừng trống, khoảng đất trống trong rừng)
Verb + clearing
  • make make a clearing
    (tạo một khoảng trống)
  • find find a clearing
    (tìm thấy một khoảng trống)
  • reach reach a clearing
    (đến được một khoảng trống)
  • enter enter a clearing
    (đi vào một khoảng trống)

Idioms

  • clearing the air

    giải tỏa không khí căng thẳng, làm sáng tỏ hiểu lầm

    "We had a long talk to clear the air after our argument."

    (Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu để giải tỏa căng thẳng sau cuộc cãi vã.)

  • clearing a path/way

    mở đường, dọn đường (về nghĩa đen hoặc bóng)

    "The firefighters worked hard to clear a path through the debris. Her research helped clear the way for new medical breakthroughs."

    (Các lính cứu hỏa đã làm việc cật lực để dọn đường xuyên qua đống đổ nát. Nghiên cứu của cô ấy đã mở đường cho những đột phá y học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearing

Danh từ
Lật mặt

Khoảng trống, bãi quang trong rừng.

"We stopped for lunch in a clearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clearing was visible from the hilltop, wasn't it?
Bãi quang đãng có thể nhìn thấy từ đỉnh đồi, phải không?
Phủ định
The clearing isn't finished yet, is it?
Việc dọn dẹp vẫn chưa hoàn thành, phải không?
Nghi vấn
Is the clearing near the river, isn't it?
Bãi quang đãng có gần sông không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearing".

Không Gian Trong Rừng

Trong văn hóa phương Tây, một "clearing" (khoảng đất trống trong rừng) thường mang nhiều ý nghĩa tượng trưng. Nó có thể là nơi trú ẩn an toàn, nơi gặp gỡ bí mật, hoặc thậm chí là bối cảnh cho các câu chuyện cổ tích và huyền thoại, nơi ranh giới giữa thế giới tự nhiên và siêu nhiên trở nên mờ nhạt. Hình ảnh này gợi lên sự tách biệt khỏi sự rậm rạp, hỗn độn của rừng sâu.

Dọn Dẹp và Sự Khởi Đầu Mới

Khái niệm "clearing" không chỉ là dọn sạch về mặt vật lý mà còn là dọn dẹp những chướng ngại vật tinh thần hoặc tạo không gian cho một khởi đầu mới. Nó thể hiện ý chí vượt qua khó khăn để tiến tới một trạng thái rõ ràng và tươi mới hơn, tương tự như việc dọn sạch một khu đất để xây dựng hoặc giải tỏa tâm trí để tiếp nhận ý tưởng mới. Trong kinh doanh, "clearing" cũng liên quan đến việc thanh toán, giải quyết các giao dịch.