(Top Banner Ad)
glancing
B2
Verb (participle) B2 Chung

glancing

UK: /ˈɡlɑːnsɪŋ/ • US: /ˈɡlænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

liếc nhìn nhìn thoáng qua nhìn lướt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking a quick look.

Vietnamese Meaning

Liếc nhìn nhanh, nhìn thoáng qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was glancing at her watch impatiently."

    "Cô ấy đang liếc nhìn đồng hồ một cách sốt ruột."

  • "He was glancing through the newspaper."

    "Anh ấy đang liếc qua tờ báo."

  • "The sun was glancing off the water."

    "Ánh mặt trời chiếu lướt trên mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glance liếc nhìn, lướt qua (nhanh chóng)
Noun glance cái liếc nhìn, cái nhìn thoáng qua
Adverb glancingly một cách liếc qua, thoáng qua; sượt qua
Adjective glancing liếc qua, lướt qua; sượt qua (khi chạm)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
glansen
Old French
glanchier
Old Norse
glans

Nguồn gốc của 'glance'

Từ 'glance' (mà 'glancing' bắt nguồn từ đó) có lịch sử thú vị, xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ từ 'glansen'. Nó được cho là ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'glanchier', có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lướt qua', và cả từ tiếng Bắc Âu cổ 'glans', có nghĩa là 'ánh sáng chói' hay 'tia sáng'. Điều này giải thích cả hai khía cạnh nghĩa của từ 'glance': một cái nhìn nhanh, lướt qua (như lướt) và một tia sáng thoáng qua (như ánh sáng chói).

Usage Note

Diễn tả hành động nhìn nhanh, không tập trung hoặc không kéo dài. Thường dùng để chỉ hành động nhìn lướt qua một cái gì đó hoặc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • glancing a glancing blow
    (một cú đánh sượt qua)
  • glancing a glancing hit
    (một cú chạm sượt)
  • glancing a glancing reference
    (một lời ám chỉ thoáng qua)
  • glancing a glancing remark
    (một nhận xét thoáng qua)
  • glancing glancing light
    (ánh sáng chiếu xiên)
Verb + Noun Phrase (with glancing)
  • take take a glancing look
    (liếc nhìn qua loa, nhìn thoáng qua)
  • give give a glancing nod
    (gật đầu qua loa, gật đầu thoáng qua)

Idioms

  • take a glancing blow

    bị một cú đánh sượt qua; bị ảnh hưởng nhẹ, gián tiếp

    "The car took a glancing blow from the truck, causing minor damage."

    (Chiếc xe bị một cú đâm sượt qua từ xe tải, gây ra hư hại nhẹ.)

  • a glancing reference/remark

    một lời ám chỉ/nhận xét thoáng qua (không trực tiếp, thường là để tránh gây chú ý)

    "He made a glancing reference to their past argument."

    (Anh ấy đã đưa ra một lời ám chỉ thoáng qua về cuộc tranh cãi trước đây của họ.)

  • give someone a glancing look

    liếc nhìn ai đó một cách nhanh chóng

    "She gave him a glancing look before quickly turning away."

    (Cô ấy liếc nhìn anh một cái rồi nhanh chóng quay đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glancing

Verb (participle)
Lật mặt

Liếc nhìn nhanh, nhìn thoáng qua.

"She was glancing at her watch impatiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glancing".

Cái nhìn liếc qua trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, một 'cái nhìn liếc qua' (a glancing look) thường được hiểu là một cái nhìn nhanh chóng, không trực diện hoặc không duy trì. Nó có thể thể hiện sự bất ngờ, tò mò nhanh, hoặc đôi khi là sự né tránh giao tiếp bằng mắt trực tiếp. Điều này khác với việc duy trì giao tiếp bằng mắt, vốn thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, sự chân thành hoặc sự tập trung.

Ứng dụng trong thể thao và vật lý

Thuật ngữ 'glancing' cũng thường được dùng trong thể thao và vật lý để mô tả một vật thể chạm vào bề mặt hoặc một vật thể khác một cách sượt qua, không trực diện. Ví dụ, một 'glancing blow' (cú đánh sượt) trong boxing hoặc một viên đạn 'glancing off' (sượt qua) một bức tường, ngụ ý rằng lực tác động không hoàn toàn trực tiếp mà chỉ chạm một phần.