(Top Banner Ad)
glass ceiling
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Quản trị nhân sự

glass ceiling

UK: /ˈɡlɑːs ˈsiːlɪŋ/ • US: /ˈɡlæs ˈsiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản vô hình trần kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An invisible barrier that prevents women and minorities from rising to the upper ranks of an organization, regardless of their qualifications or achievements.

Vietnamese Meaning

Một rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số thăng tiến lên các vị trí cao hơn trong một tổ chức, bất kể trình độ hoặc thành tích của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite her impressive qualifications, she encountered a glass ceiling in her career."

    "Mặc dù có trình độ chuyên môn ấn tượng, cô ấy vẫn gặp phải một rào cản vô hình trong sự nghiệp của mình."

  • "Many women report experiencing the glass ceiling in traditionally male-dominated industries."

    "Nhiều phụ nữ báo cáo rằng họ trải qua rào cản vô hình trong các ngành công nghiệp vốn do nam giới thống trị."

  • "The company is actively working to break the glass ceiling by promoting more women to leadership positions."

    "Công ty đang tích cực làm việc để phá vỡ rào cản vô hình bằng cách thăng chức cho nhiều phụ nữ hơn vào các vị trí lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass kính; ly thủy tinh
Noun ceiling trần nhà
Adjective glass-ceilinged bị giới hạn bởi rào cản vô hình (chỉ một ngành, công ty, hoặc vị trí có rào cản thăng tiến rõ rệt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
glass
Modern English
ceiling
Modern English (Coined late 1970s/early 1980s)
glass ceiling

Nguồn gốc 'Glass Ceiling'

Cụm từ "glass ceiling" lần đầu tiên xuất hiện vào cuối thập niên 1970, đầu thập niên 1980 tại Hoa Kỳ. Nó được dùng để mô tả những rào cản vô hình nhưng rất thực tế mà phụ nữ và các nhóm thiểu số phải đối mặt khi cố gắng thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao hơn trong môi trường doanh nghiệp. Giống như một trần nhà bằng kính, bạn có thể nhìn thấy mục tiêu (vị trí cao hơn) nhưng không thể chạm tới vì có một vật cản không thể vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý rằng mặc dù không có quy định hoặc chính sách chính thức nào ngăn cản việc thăng tiến, nhưng những định kiến và thành kiến tiềm ẩn vẫn tạo ra một rào cản vô hình, khó vượt qua. 'Glass ceiling' nhấn mạnh sự trong suốt của rào cản, ám chỉ rằng những người bị ảnh hưởng có thể thấy được những vị trí cao hơn nhưng không thể đạt được chúng. Nó khác với sự phân biệt đối xử công khai và trực tiếp, mà là sự tồn tại của những thái độ và hành vi vô thức ngăn cản sự thăng tiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glass ceiling
  • break break the glass ceiling
    (phá vỡ rào cản vô hình)
  • shatter shatter the glass ceiling
    (đập tan rào cản vô hình)
  • hit hit the glass ceiling
    (đụng phải rào cản vô hình)
  • face face the glass ceiling
    (đối mặt với rào cản vô hình)
  • overcome overcome the glass ceiling
    (vượt qua rào cản vô hình)
  • push against push against the glass ceiling
    (đấu tranh chống lại rào cản vô hình)
Adjective + glass ceiling
  • invisible invisible glass ceiling
    (rào cản vô hình)
  • subtle subtle glass ceiling
    (rào cản vô hình tinh vi/khó nhận thấy)
  • real real glass ceiling
    (rào cản vô hình có thật)
  • high high glass ceiling
    (rào cản vô hình cao (khó vượt qua))

Idioms

  • break/shatter the glass ceiling

    Phá vỡ hoặc đập tan rào cản vô hình, đặc biệt là vượt qua giới hạn không công bằng ngăn cản phụ nữ hoặc nhóm thiểu số đạt được các vị trí cao.

    "She became the first woman CEO, effectively shattering the glass ceiling in her industry."

    (Cô ấy trở thành nữ CEO đầu tiên, thực sự đập tan rào cản vô hình trong ngành của mình.)

  • hit the glass ceiling

    Đụng phải rào cản vô hình; gặp phải giới hạn không thể vượt qua trong sự nghiệp hoặc thăng tiến.

    "Many talented women hit the glass ceiling when trying to reach executive positions."

    (Nhiều phụ nữ tài năng đụng phải rào cản vô hình khi cố gắng đạt tới các vị trí điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass ceiling

Danh từ
Lật mặt

Một rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số thăng tiến lên các vị trí cao hơn trong một tổ chức, bất kể trình độ hoặc thành tích của họ.

"Despite her impressive qualifications, she encountered a glass ceiling in her career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glass ceiling in corporate leadership is often believed to be reinforced by subtle biases.
Người ta thường tin rằng bức tường vô hình trong lãnh đạo doanh nghiệp được củng cố bởi những thành kiến tinh vi.
Phủ định
The glass ceiling in government was not believed to have been completely shattered by the election of female leaders.
Bức tường vô hình trong chính phủ không được tin là đã hoàn toàn bị phá vỡ bởi việc bầu chọn các nhà lãnh đạo nữ.
Nghi vấn
Is the glass ceiling being actively addressed by the company's diversity initiatives?
Bức tường vô hình có đang được chủ động giải quyết bởi các sáng kiến đa dạng của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass ceiling".

Rào cản Vô hình trong Sự nghiệp

"Glass ceiling" là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và sắc tộc tại nơi làm việc ở phương Tây. Nó biểu trưng cho những khó khăn, định kiến ngầm, hoặc các chính sách không công bằng (dù không được công khai) ngăn cản những cá nhân tài năng, đặc biệt là phụ nữ và người thuộc các nhóm thiểu số, không thể thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao nhất. Khái niệm này đã góp phần nâng cao nhận thức và thúc đẩy các nỗ lực cải thiện sự đa dạng và hòa nhập trong môi trường doanh nghiệp.

Từ Phụ Nữ đến Các Nhóm Thiểu Số

Ban đầu, thuật ngữ "glass ceiling" chủ yếu được dùng để nói về những thách thức mà phụ nữ phải đối mặt trong môi trường công sở. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để áp dụng cho bất kỳ nhóm thiểu số nào (ví dụ, dựa trên sắc tộc, tôn giáo, khuynh hướng tình dục) gặp phải những rào cản tương tự khi tìm cách đạt được sự thăng tiến nghề nghiệp và công nhận, mặc dù họ có đủ năng lực và kinh nghiệm.