(Top Banner Ad)
affirmative action
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

affirmative action

UK: /əˈfɜːmətɪv ˈækʃən/ • US: /əˈfɜːrmətɪv ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động khẳng định chính sách ưu đãi biện pháp khắc phục bất bình đẳng hành động tích cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or policy favoring those who tend to suffer from discrimination, especially in relation to employment or education; positive discrimination.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc chính sách ưu tiên những người có xu hướng chịu thiệt thòi do phân biệt đối xử, đặc biệt liên quan đến việc làm hoặc giáo dục; sự phân biệt đối xử tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university implemented an affirmative action program to increase diversity."

    "Trường đại học đã thực hiện một chương trình hành động khẳng định để tăng cường sự đa dạng."

  • "Affirmative action policies are designed to address historical disadvantages."

    "Các chính sách hành động khẳng định được thiết kế để giải quyết những bất lợi trong lịch sử."

  • "The debate over affirmative action continues to be contentious."

    "Cuộc tranh luận về hành động khẳng định tiếp tục gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affirmation Sự khẳng định, sự xác nhận
Verb affirm Khẳng định, xác nhận là đúng
Adjective affirmative Khẳng định, quả quyết (Ví dụ: affirmative reply)
Noun activist Nhà hoạt động (người tham gia hoạt động xã hội, chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (1961)
affirmative action
Latin (Roots)
affirmare (to confirm, to establish)

Khởi nguồn Chính sách

Cụm từ 'affirmative action' lần đầu tiên xuất hiện chính thức trong Sắc lệnh Hành pháp 10925 của Tổng thống Mỹ John F. Kennedy vào năm 1961. Mục đích ban đầu là yêu cầu các nhà thầu của chính phủ phải thực hiện 'hành động khẳng định' để đảm bảo không có sự phân biệt đối xử trong việc làm dựa trên chủng tộc, tín ngưỡng hoặc nguồn gốc quốc gia.

Usage Note

Thuật ngữ 'affirmative action' thường gây tranh cãi do liên quan đến vấn đề công bằng, bình đẳng và phân biệt đối xử ngược. Nó được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh tuyển dụng, giáo dục và các chương trình chính phủ. Cần phân biệt với 'equal opportunity' (cơ hội bình đẳng), trong đó tất cả các ứng viên đều được đánh giá dựa trên năng lực, không xét đến yếu tố chủng tộc, giới tính, v.v.

Prepositions

on in for

- 'affirmative action on something' (hành động khẳng định về cái gì đó - ít phổ biến)
- 'affirmative action in something' (hành động khẳng định trong cái gì đó - phổ biến hơn, ví dụ: affirmative action in employment)
- 'affirmative action for someone' (hành động khẳng định cho ai đó - phổ biến, ví dụ: affirmative action for minorities)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affirmative action
  • implement implement affirmative action policies
    (thực thi các chính sách hành động khẳng định)
  • challenge challenge affirmative action in court
    (thách thức (phản đối) chính sách hành động khẳng định tại tòa án)
  • abandon abandon affirmative action programs
    (từ bỏ các chương trình hành động khẳng định)
Adjective + affirmative action
  • controversial controversial affirmative action measures
    (các biện pháp hành động khẳng định gây tranh cãi)
  • strict strict affirmative action guidelines
    (các hướng dẫn hành động khẳng định nghiêm ngặt)
affirmative action + Noun
  • policies affirmative action policies
    (các chính sách hành động khẳng định)
  • debate the affirmative action debate
    (cuộc tranh luận về chính sách hành động khẳng định)

Idioms

  • reverse affirmative action

    Chính sách hành động khẳng định ngược (ám chỉ sự phân biệt đối xử với nhóm đa số do ưu tiên quá mức nhóm thiểu số)

    "The case was based on claims of reverse affirmative action, arguing discrimination against white male applicants."

    (Vụ kiện dựa trên các khiếu nại về hành động khẳng định ngược, cáo buộc phân biệt đối xử với các ứng viên nam giới da trắng.)

  • affirmative action in higher education

    Chính sách hành động khẳng định trong giáo dục đại học

    "Many universities voluntarily stopped considering race following the ruling on affirmative action in higher education."

    (Nhiều trường đại học tự nguyện ngừng xem xét yếu tố chủng tộc sau phán quyết về hành động khẳng định trong giáo dục đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affirmative action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc chính sách ưu tiên những người có xu hướng chịu thiệt thòi do phân biệt đối xử, đặc biệt liên quan đến việc làm hoặc giáo dục; sự phân biệt đối xử tích cực.

"The university implemented an affirmative action program to increase diversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university implemented affirmative action policies, didn't it?
Trường đại học đã thực hiện các chính sách hành động khẳng định, phải không?
Phủ định
Affirmative action isn't always popular with everyone, is it?
Hành động khẳng định không phải lúc nào cũng được mọi người ưa chuộng, phải không?
Nghi vấn
Affirmative action is necessary to promote equality, isn't it?
Hành động khẳng định là cần thiết để thúc đẩy sự bình đẳng, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university implemented affirmative action policies in the 1970s.
Trường đại học đã thực hiện các chính sách hành động khẳng định vào những năm 1970.
Phủ định
The committee did not support affirmative action in the hiring process last year.
Ủy ban đã không ủng hộ hành động khẳng định trong quy trình tuyển dụng năm ngoái.
Nghi vấn
Did the government introduce any new affirmative action programs during that period?
Chính phủ có giới thiệu bất kỳ chương trình hành động khẳng định mới nào trong giai đoạn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affirmative action".

Phân biệt giữa 'Chỉ tiêu' và 'Đa dạng'

Mặc dù mục tiêu của hành động khẳng định là thúc đẩy sự đa dạng (diversity), nhưng tại Mỹ, việc sử dụng các 'chỉ tiêu' (quotas) cứng nhắc cho một nhóm chủng tộc hoặc giới tính cụ thể thường bị coi là bất hợp pháp. Chính sách phải xem xét chủng tộc/giới tính như một trong nhiều yếu tố, chứ không phải là yếu tố quyết định duy nhất.

Phán quyết Tối cao Pháp viện Mỹ 2023

Vào tháng 6 năm 2023, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã ra phán quyết lịch sử, cấm các trường đại học sử dụng chủng tộc làm yếu tố trong quá trình tuyển sinh. Phán quyết này đã hạn chế đáng kể khả năng của các cơ sở giáo dục trong việc áp dụng chính sách hành động khẳng định để đạt được sự đa dạng sinh viên.