(Top Banner Ad)
glean
C1
động từ C1 Nông nghiệp, Văn học, Thông tin

glean

UK: /ɡliːn/ • US: /ɡliːn/

Nghĩa tiếng Việt

lượm lặt thu thập mót (lúa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To collect gradually bit by bit.

Vietnamese Meaning

Thu thập, lượm lặt (thông tin, kiến thức, thóc lúa...) một cách khó khăn, từng chút một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From what I could glean, the news isn't good."

    "Từ những gì tôi có thể lượm lặt được, tin tức không tốt."

  • "Reporters spent weeks gleaning information about the scandal."

    "Các phóng viên đã dành nhiều tuần để thu thập thông tin về vụ bê bối."

  • "We can glean some understanding of the situation from these reports."

    "Chúng ta có thể thu thập được một số hiểu biết về tình hình từ những báo cáo này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gleaner Người nhặt nhạnh, người thu thập thông tin từng chút một
Adjective gleanable Có thể nhặt nhạnh được, có thể thu thập được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Văn học, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
glener
Middle English
glenen
Modern English
glean

Nguồn gốc nông nghiệp

Từ "glean" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "glener", ban đầu có nghĩa là nhặt nhạnh những hạt ngũ cốc, hoa quả còn sót lại trên cánh đồng sau khi vụ mùa đã được thu hoạch. Đây là một hành động thiết yếu trong lịch sử, thường dành cho người nghèo.

Usage Note

Từ 'glean' mang ý nghĩa thu thập một cách cẩn thận và có chọn lọc, thường là những gì còn sót lại hoặc bị bỏ đi. Khác với 'gather' chỉ đơn thuần là thu thập, 'glean' nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm, chọn lọc và thường liên quan đến việc thu thập những thứ có giá trị nhỏ hoặc khó tìm.

Prepositions

from

‘glean from’: thu thập, lượm lặt từ nguồn nào đó. Ví dụ: ‘I gleaned this information from several news reports.’ (Tôi thu thập thông tin này từ nhiều bản tin khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glean
  • glean glean information
    (thu thập thông tin)
  • glean glean knowledge
    (tích lũy kiến thức)
  • glean glean insights
    (chắt lọc cái nhìn sâu sắc)
  • glean glean facts
    (nhặt nhạnh sự thật)
  • glean glean wisdom
    (chắt lọc sự khôn ngoan)
glean + Prepositional Phrase
  • glean glean from experience
    (rút ra bài học từ kinh nghiệm)
  • glean glean from sources
    (thu thập từ các nguồn)
  • glean glean from data
    (chắt lọc từ dữ liệu)
Adverb + glean
  • carefully carefully glean
    (cẩn thận thu thập)
  • painstakingly painstakingly glean
    (kiên trì chắt lọc)

Idioms

  • glean information from

    thu thập thông tin từ (nhiều nguồn, từng chút một)

    "She managed to glean information from various old documents."

    (Cô ấy đã cố gắng thu thập thông tin từ nhiều tài liệu cũ khác nhau.)

  • glean insight into

    thu được cái nhìn sâu sắc về

    "By observing their behavior, we can glean insight into their culture."

    (Bằng cách quan sát hành vi của họ, chúng ta có thể thu được cái nhìn sâu sắc về văn hóa của họ.)

  • glean a living

    kiếm sống bằng cách nhặt nhạnh, thu gom (những gì còn sót lại)

    "In ancient times, many poor people had to glean a living from the harvested fields."

    (Thời xưa, nhiều người nghèo phải kiếm sống bằng cách nhặt nhạnh trên những cánh đồng đã gặt hái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glean

động từ
Lật mặt

Thu thập, lượm lặt (thông tin, kiến thức, thóc lúa...) một cách khó khăn, từng chút một.

"From what I could glean, the news isn't good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She managed to glean some useful information from the conversation.
Cô ấy đã cố gắng thu thập một vài thông tin hữu ích từ cuộc trò chuyện.
Phủ định
He did not glean any insights from the lecture.
Anh ấy không thu thập được bất kỳ hiểu biết sâu sắc nào từ bài giảng.
Nghi vấn
Did they glean enough evidence to support their claim?
Họ có thu thập đủ bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers glean data from various sources.
Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
Phủ định
Only after hours of careful study could they glean any significant insights from the documents.
Chỉ sau nhiều giờ nghiên cứu cẩn thận, họ mới có thể thu thập được bất kỳ hiểu biết sâu sắc nào từ các tài liệu.
Nghi vấn
Should you glean any useful information, please inform me immediately.
Nếu bạn thu thập được bất kỳ thông tin hữu ích nào, xin vui lòng thông báo cho tôi ngay lập tức.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been able to glean some useful information from the conference.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có thể thu thập được một số thông tin hữu ích từ hội nghị.
Phủ định
He told me that he hadn't been able to glean anything of value from the report.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thể thu thập được bất cứ điều gì có giá trị từ báo cáo.
Nghi vấn
She asked if they had been gleaning enough grain to feed their families during the winter.
Cô ấy hỏi liệu họ đã thu lượm đủ thóc để nuôi gia đình họ trong suốt mùa đông hay chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can glean information from various sources, can't she?
Cô ấy có thể thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, phải không?
Phủ định
They weren't gleaning enough data to make a decision, were they?
Họ đã không thu thập đủ dữ liệu để đưa ra quyết định, phải không?
Nghi vấn
He doesn't glean any pleasure from his work, does he?
Anh ấy không thu được niềm vui nào từ công việc của mình, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will be gleaning data from various sources for their upcoming study.
Các nhà nghiên cứu sẽ thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cho nghiên cứu sắp tới của họ.
Phủ định
The volunteers won't be gleaning much wheat from the field after the combine harvester has already passed through.
Các tình nguyện viên sẽ không mót được nhiều lúa mì từ cánh đồng sau khi máy gặt đập liên hợp đã đi qua.
Nghi vấn
Will they be gleaning enough information to make a valid conclusion?
Liệu họ có thu thập đủ thông tin để đưa ra một kết luận hợp lệ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the combine harvesters finish, the volunteers will have been gleaning the fields for days to donate the leftover grain to local charities.
Đến khi máy gặt đập liên hợp hoàn thành, các tình nguyện viên sẽ đã mót lúa trên các cánh đồng trong nhiều ngày để quyên góp số ngũ cốc còn sót lại cho các tổ chức từ thiện địa phương.
Phủ định
They won't have been gleaning the cornfields for long when the storm hits.
Họ sẽ không mót lúa trên cánh đồng ngô được lâu thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the farmers have been gleaning their own fields before they allow others to do so?
Liệu những người nông dân có đã mót lúa trên chính cánh đồng của họ trước khi họ cho phép người khác làm như vậy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gleaned enough information from the reports to make a decision.
Cô ấy đã thu thập đủ thông tin từ các báo cáo để đưa ra quyết định.
Phủ định
They had not gleaned all the fallen grain before the rain started.
Họ đã không lượm hết số thóc rơi vãi trước khi trời mưa.
Nghi vấn
Had he gleaned any useful insights from the conference presentations?
Anh ấy đã thu thập được bất kỳ hiểu biết hữu ích nào từ các bài thuyết trình hội nghị chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volunteers had been gleaning leftover crops from the fields all morning before the rain started.
Các tình nguyện viên đã mót lúa từ những cánh đồng suốt cả buổi sáng trước khi trời mưa.
Phủ định
She hadn't been gleaning information from the leaked documents; she was only reading the news reports.
Cô ấy đã không thu thập thông tin từ các tài liệu bị rò rỉ; cô ấy chỉ đang đọc các bản tin.
Nghi vấn
Had they been gleaning insights from the customer feedback before making changes to the product?
Họ đã thu thập thông tin chi tiết từ phản hồi của khách hàng trước khi thực hiện các thay đổi đối với sản phẩm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glean".

Tập quán thu nhặt hạt thừa (Gleaning)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây cổ đại, tập quán "gleaning" (nhặt nhạnh) là một quyền lợi và tập tục quan trọng. Sau khi người chủ ruộng đã thu hoạch xong, những người nghèo, góa phụ và trẻ mồ côi thường được phép vào ruộng để nhặt nhạnh những gì còn sót lại. Đây được coi là một hình thức phúc lợi xã hội sơ khai và là biểu hiện của lòng từ bi, đảm bảo không ai bị đói.

Câu chuyện về Ruth

Một trong những câu chuyện nổi bật nhất về tập quán "gleaning" được tìm thấy trong Kinh thánh Hebrew, đặc biệt là Sách Ruth. Ruth, một người phụ nữ góa bụa, đã được phép nhặt nhạnh lúa mì trên cánh đồng của Boaz, người sau này trở thành chồng của cô. Câu chuyện này minh họa tầm quan trọng của lòng tốt, sự hào phóng của chủ đất và sự hỗ trợ cho người khó khăn trong xã hội cổ đại.