(Top Banner Ad)
gleaning
C1
Verb C1 Nông nghiệp, Lịch sử, Văn hóa

gleaning

UK: /ˈɡliːnɪŋ/ • US: /ˈɡliːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mót lúa nhặt nhạnh thu thập thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gather leftover grain or other produce after a harvest.

Vietnamese Meaning

Mót lúa, nhặt nhạnh những gì còn sót lại sau mùa gặt hoặc thu hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the wheat harvest, the poor would glean the fields for leftover grains."

    "Sau vụ thu hoạch lúa mì, người nghèo sẽ mót lúa trên những cánh đồng để nhặt nhạnh những hạt còn sót lại."

  • "Gleaning is still practiced in some parts of the world."

    "Việc mót lúa vẫn còn được thực hiện ở một số nơi trên thế giới."

  • "We can glean some insights from his writings."

    "Chúng ta có thể thu thập được một vài hiểu biết sâu sắc từ các bài viết của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glean thu lượm, nhặt nhạnh (thông tin, kiến thức), mót (lúa)
Noun gleaning sự thu lượm, việc nhặt nhạnh, việc mót (lúa, hoa màu); việc thu thập thông tin
Noun gleaner người đi mót, người thu lượm (thông tin, kiến thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
glenare
Old French
glener
Middle English
glenen
English
glean
English
gleaning

Nguồn gốc của từ 'gleaning'

'Gleaning' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'glener', có nghĩa là 'thu lượm'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động nhặt nhạnh những hạt lúa, bắp, hoặc hoa màu còn sót lại trên cánh đồng sau khi vụ mùa đã được thu hoạch chính thức. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc thu thập thông tin, kiến thức một cách cẩn thận và dần dần.

Usage Note

Từ 'glean' thường mang nghĩa thu thập một cách khó nhọc, cẩn thận những gì còn sót lại hoặc bị bỏ đi. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen trong nông nghiệp hoặc theo nghĩa bóng để chỉ việc thu thập thông tin, kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là từ những nguồn khó tiếp cận hoặc không đầy đủ. Sự khác biệt với các từ như 'gather' hay 'collect' là 'glean' nhấn mạnh vào sự vất vả và tính chọn lọc trong quá trình thu thập.
Trong nghĩa bóng, 'glean' ám chỉ việc thu thập thông tin một cách có chọn lọc và cẩn thận từ nhiều nguồn khác nhau, có thể là từ những nguồn không chính thức hoặc khó tiếp cận. Nó thường bao hàm sự tỉ mỉ và nỗ lực để tìm ra những thông tin quan trọng.
Khi là danh từ, 'gleaning' chỉ hành động mót lúa hoặc thu thập thông tin, hoặc chỉ những thứ đã được thu thập.

Prepositions

from

'glean from' thường được sử dụng để chỉ việc thu thập thông tin hoặc kiến thức từ một nguồn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gleaning
  • start start gleaning
    (bắt đầu mót lúa/thu thập)
  • engage in engage in gleaning
    (tham gia vào việc mót lúa/thu thập)
  • finish finish gleaning
    (hoàn thành việc mót lúa/thu thập)
Adjective + gleaning
  • careful careful gleaning
    (việc thu thập cẩn thận)
  • valuable valuable gleaning
    (việc thu thập có giá trị)
  • painstaking painstaking gleaning
    (việc thu thập tỉ mỉ, công phu)
gleaning + Prepositional Phrase
  • gleaning gleaning of information
    (việc thu thập thông tin)
  • gleaning gleaning from experience
    (việc rút ra kinh nghiệm từ)
  • gleaning gleaning for insights
    (việc thu thập để có được hiểu biết sâu sắc)

Idioms

  • gleaning insights

    thu thập/rút ra những hiểu biết sâu sắc

    "The team spent hours gleaning insights from the market research data."

    (Đội đã dành hàng giờ để thu thập những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu nghiên cứu thị trường.)

  • gleaning knowledge/information

    thu thập kiến thức/thông tin

    "She enjoyed gleaning knowledge from old books."

    (Cô ấy thích thu thập kiến thức từ những cuốn sách cũ.)

  • a process of gleaning

    một quá trình thu lượm/chắt lọc

    "Learning a new language is often a slow process of gleaning new words and grammar rules."

    (Học một ngôn ngữ mới thường là một quá trình chậm chạp của việc thu lượm các từ vựng và quy tắc ngữ pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gleaning

Verb
Lật mặt

Mót lúa, nhặt nhạnh những gì còn sót lại sau mùa gặt hoặc thu hoạch.

"After the wheat harvest, the poor would glean the fields for leftover grains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gleaning".

Tập tục Mót lúa (Gleaning) trong lịch sử và Kinh Thánh

Trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp cổ đại, đặc biệt là trong các xã hội Tây phương và Trung Đông, 'gleaning' (mót lúa) không chỉ là một hành động mà còn là một tập tục xã hội quan trọng. Kinh Thánh Do Thái (Cựu Ước) thậm chí còn quy định rằng người chủ ruộng không được thu hoạch hết lúa ở các rìa cánh đồng hoặc nhặt những bông lúa rơi vãi, mà phải để lại cho người nghèo, người lạ hoặc góa phụ đến mót. Điều này thể hiện tinh thần tương trợ cộng đồng và lòng bác ái.

Gleaning hiện đại: Tái sử dụng và giảm lãng phí

Ngày nay, khái niệm 'gleaning' vẫn được áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, không chỉ dừng lại ở nông nghiệp. Các tổ chức từ thiện thường tổ chức các hoạt động 'gleaning' để thu thập sản phẩm nông nghiệp còn sót lại trên cánh đồng sau thu hoạch (thường là những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn thương mại nhưng vẫn ăn được) để phân phát cho người nghèo hoặc các ngân hàng thực phẩm, góp phần giảm thiểu lãng phí thực phẩm và hỗ trợ cộng đồng.