(Top Banner Ad)
gloaming
C1
Danh từ C1 Văn học, Mô tả tự nhiên

gloaming

UK: /ˈɡləʊmɪŋ/ • US: /ˈɡloʊmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lúc nhá nhem tối thời khắc hoàng hôn chạng vạng tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twilight; dusk.

Vietnamese Meaning

Thời khắc nhá nhem tối; hoàng hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gloaming descended, painting the sky with hues of orange and purple."

    "Hoàng hôn buông xuống, vẽ lên bầu trời những sắc cam và tím."

  • "In the gloaming, the garden seemed to hold its breath."

    "Trong ánh nhá nhem tối, khu vườn dường như nín thở."

  • "She loved to walk along the beach in the gloaming."

    "Cô ấy thích đi dạo dọc bờ biển vào lúc nhá nhem tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloom sự u ám, sự ảm đạm
Adjective gloomy u ám, ảm đạm, buồn rầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glōmung
Middle English
gloming
Modern English
gloaming

Hành trình của "Gloaming"

Từ 'gloaming' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'glōmung', mang nghĩa 'hoàng hôn, chạng vạng'. Nó liên quan đến từ 'gloom' (u ám, ảm đạm), gợi lên hình ảnh ánh sáng mờ ảo khi mặt trời lặn, một khoảnh khắc chuyển giao đầy thi vị và đôi khi mang chút buồn.

Usage Note

Từ 'gloaming' thường được sử dụng trong văn chương và thơ ca để miêu tả một cách lãng mạn và gợi cảm về thời gian giữa ban ngày và ban đêm, khi ánh sáng mờ ảo. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao nhẹ nhàng và huyền ảo hơn so với 'dusk' (hoàng hôn) thông thường. 'Gloaming' thường mang sắc thái cổ kính và trữ tình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + gloaming
  • in the in the gloaming
    (trong ánh chạng vạng)
  • at the at the gloaming
    (vào lúc chạng vạng)
  • towards the towards the gloaming
    (về phía chạng vạng)
Adjective + gloaming
  • early early gloaming
    (chạng vạng sớm)
  • late late gloaming
    (chạng vạng muộn)
  • deep deep gloaming
    (chạng vạng sâu thẳm)
  • soft soft gloaming
    (ánh chạng vạng dịu nhẹ)
Verb + gloaming
  • witness the witness the gloaming
    (chứng kiến ánh chạng vạng)
  • wait for the wait for the gloaming
    (chờ đợi ánh chạng vạng)
  • fade into the fade into the gloaming
    (mờ dần vào ánh chạng vạng)

Idioms

  • in the gloaming

    Trong ánh chạng vạng/lúc hoàng hôn

    "We sat by the window, watching the world turn quiet in the gloaming."

    (Chúng tôi ngồi cạnh cửa sổ, ngắm nhìn thế giới trở nên yên tĩnh trong ánh chạng vạng.)

  • from dawn to gloaming

    Từ bình minh đến chạng vạng/hoàng hôn (tức là cả ngày)

    "The farmers toiled in the fields from dawn to gloaming."

    (Những người nông dân làm việc quần quật trên cánh đồng từ bình minh đến chạng vạng.)

  • the fading gloaming

    Ánh chạng vạng dần tàn/mờ đi

    "The figures disappeared into the fading gloaming."

    (Những bóng người biến mất vào ánh chạng vạng đang dần tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloaming

Danh từ
Lật mặt

Thời khắc nhá nhem tối; hoàng hôn.

"The gloaming descended, painting the sky with hues of orange and purple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gloaming was my favorite time of day to walk in the forest.
Thời khắc nhá nhem tối là thời điểm tôi thích đi dạo trong rừng nhất.
Phủ định
The gloaming wasn't as peaceful as usual because of the noisy construction nearby.
Thời khắc nhá nhem tối không được yên bình như mọi khi vì công trình ồn ào gần đó.
Nghi vấn
Was the gloaming particularly beautiful last night with the full moon?
Tối qua, khoảnh khắc nhá nhem tối có đặc biệt đẹp không với trăng tròn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloaming".

Âm hưởng Scotland và chất thơ

Từ 'gloaming' đặc biệt phổ biến trong văn học và âm nhạc Scotland, nơi nó thường được dùng để miêu tả khoảnh khắc hoàng hôn lãng mạn, u hoài hoặc đầy hoài niệm. Nó gợi lên hình ảnh phong cảnh hữu tình của vùng cao nguyên Scotland khi màn đêm buông xuống.

Khoảnh khắc chuyển giao huyền bí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chạng vạng (gloaming) là thời điểm đặc biệt, nơi ranh giới giữa ngày và đêm trở nên mờ nhạt. Đây thường được coi là khoảnh khắc của sự bí ẩn, nơi những câu chuyện cổ tích và yếu tố siêu nhiên có thể xuất hiện, hoặc đơn giản là thời gian để suy tư.