(Top Banner Ad)
global economy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

global economy

UK: /ˌɡləʊbəl ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˌɡloʊbəl ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế toàn cầu kinh tế toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worldwide system of economic activities, including trade, production, finance, and consumption, that takes place between different countries.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các hoạt động kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm thương mại, sản xuất, tài chính và tiêu dùng, diễn ra giữa các quốc gia khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Covid-19 pandemic had a devastating impact on the global economy."

    "Đại dịch Covid-19 đã có tác động tàn phá đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "Emerging markets are playing an increasingly important role in the global economy."

    "Các thị trường mới nổi đang đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "The future of the global economy is uncertain due to geopolitical tensions."

    "Tương lai của nền kinh tế toàn cầu là không chắc chắn do căng thẳng địa chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb globalize toàn cầu hóa
Adjective economic thuộc về kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Noun economics môn kinh tế học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
English
globe
English
global
Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy

Nguồn gốc của 'Global'

Từ 'global' (toàn cầu) xuất phát từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hay 'vật hình tròn'. Từ này đã phát triển thành 'globe' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ 'global', mô tả những gì liên quan đến toàn bộ thế giới.

Câu chuyện của 'Economy'

Từ 'economy' (kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ghép bởi 'oikos' (gia đình, nhà cửa) và 'nomia' (quản lý). Ban đầu nó có nghĩa là 'quản lý gia đình'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó dần mở rộng nghĩa để chỉ sự quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc khu vực, và cuối cùng là hệ thống sản xuất và phân phối của xã hội.

Khi 'Global Economy' Ra Đời

Cụm từ 'global economy' (nền kinh tế toàn cầu) tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó xuất hiện khi sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia về thương mại, tài chính và công nghệ tăng lên mạnh mẽ, đặc biệt sau Thế chiến II và sự hình thành của các tổ chức quốc tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'global economy' nhấn mạnh tính liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của các nền kinh tế quốc gia. Nó khác với 'international economy', vốn chỉ tập trung vào các giao dịch kinh tế giữa các quốc gia độc lập. 'Global economy' hàm ý sự tích hợp sâu sắc hơn, với sự di chuyển tự do hơn của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.

Prepositions

in of for

'in the global economy' chỉ vị trí hoặc bối cảnh. 'of the global economy' chỉ thuộc tính hoặc một phần của hệ thống. 'for the global economy' chỉ mục đích hoặc lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global economy
  • strong a strong global economy
    (một nền kinh tế toàn cầu vững mạnh)
  • fragile the fragile global economy
    (nền kinh tế toàn cầu mong manh)
  • interconnected an interconnected global economy
    (một nền kinh tế toàn cầu kết nối chặt chẽ)
  • digital the digital global economy
    (nền kinh tế toàn cầu kỹ thuật số)
Verb + global economy
  • boost to boost the global economy
    (thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu)
  • impact to impact the global economy
    (tác động đến nền kinh tế toàn cầu)
  • disrupt to disrupt the global economy
    (làm gián đoạn nền kinh tế toàn cầu)
global economy + Verb
  • faces The global economy faces challenges.
    (Nền kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều thách thức.)
  • recovers The global economy recovers.
    (Nền kinh tế toàn cầu đang phục hồi.)
Noun + global economy
  • state of the state of the global economy
    (tình trạng của nền kinh tế toàn cầu)
  • growth of the growth of the global economy
    (sự tăng trưởng của nền kinh tế toàn cầu)

Idioms

  • the engine of the global economy

    động lực chính/động cơ của nền kinh tế toàn cầu (một ngành, quốc gia hay yếu tố thúc đẩy tăng trưởng)

    "Technology innovation is often seen as the engine of the global economy."

    (Đổi mới công nghệ thường được xem là động lực chính của nền kinh tế toàn cầu.)

  • a ripple effect on the global economy

    hiệu ứng lan truyền/gợn sóng đối với nền kinh tế toàn cầu (một sự kiện nhỏ có thể gây ra ảnh hưởng lớn, lan rộng)

    "A major financial crisis in one region can have a ripple effect on the global economy."

    (Một cuộc khủng hoảng tài chính lớn ở một khu vực có thể gây ra hiệu ứng lan truyền đối với nền kinh tế toàn cầu.)

  • navigating the global economy

    điều hướng/quản lý (các thách thức và cơ hội) trong nền kinh tế toàn cầu

    "Businesses must learn to adapt and navigate the global economy's complexities."

    (Các doanh nghiệp phải học cách thích nghi và điều hướng những phức tạp của nền kinh tế toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global economy

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các hoạt động kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm thương mại, sản xuất, tài chính và tiêu dùng, diễn ra giữa các quốc gia khác nhau.

"The Covid-19 pandemic had a devastating impact on the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the global economy is interconnected, a financial crisis in one country can quickly spread to others.
Bởi vì nền kinh tế toàn cầu có tính liên kết, một cuộc khủng hoảng tài chính ở một quốc gia có thể nhanh chóng lan sang các quốc gia khác.
Phủ định
Unless governments cooperate to regulate international trade, the global economy won't achieve sustainable growth.
Trừ khi các chính phủ hợp tác để điều chỉnh thương mại quốc tế, nền kinh tế toàn cầu sẽ không đạt được tăng trưởng bền vững.
Nghi vấn
If emerging markets continue to grow rapidly, will the global economy become more multipolar?
Nếu các thị trường mới nổi tiếp tục tăng trưởng nhanh chóng, liệu nền kinh tế toàn cầu có trở nên đa cực hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The global economy is increasingly interconnected due to advancements in technology.
Nền kinh tế toàn cầu ngày càng kết nối với nhau hơn do những tiến bộ trong công nghệ.
Phủ định
The recent pandemic has not helped the global economy recover quickly.
Đại dịch gần đây đã không giúp nền kinh tế toàn cầu phục hồi nhanh chóng.
Nghi vấn
What factors are contributing to the instability of the global economy?
Những yếu tố nào đang góp phần vào sự bất ổn của nền kinh tế toàn cầu?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists have closely monitored the global economy since the 2008 crisis.
Các nhà kinh tế đã theo dõi chặt chẽ nền kinh tế toàn cầu kể từ cuộc khủng hoảng năm 2008.
Phủ định
The government hasn't fully addressed the challenges presented by the global economy.
Chính phủ vẫn chưa giải quyết đầy đủ những thách thức do nền kinh tế toàn cầu đặt ra.
Nghi vấn
Has globalization significantly impacted the global economy in recent years?
Toàn cầu hóa có tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global economy".

Sự Phụ Thuộc Lẫn Nhau Toàn Cầu

Nền kinh tế toàn cầu thể hiện rõ nét sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. Một sự kiện kinh tế (như khủng hoảng tài chính, thay đổi chính sách thương mại) ở một nước có thể nhanh chóng lan rộng và ảnh hưởng đến các nước khác trên thế giới, do chuỗi cung ứng, đầu tư và thị trường tài chính toàn cầu kết nối chặt chẽ.

Tác Động của Công Nghệ và Biến Động

Nền kinh tế toàn cầu luôn trong trạng thái biến động, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ công nghệ (ví dụ: Internet, AI), các hiệp định thương mại, và những sự kiện lớn như đại dịch (ví dụ: COVID-19) hay xung đột địa chính trị. Những yếu tố này có thể thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động, người dân tiêu dùng và cách chính phủ quản lý nền kinh tế.