(Top Banner Ad)
glucocorticoid
C2
Danh từ C2 Y học

glucocorticoid

UK: /ˌɡluːkəʊˈkɔːtɪˌkɔɪd/ • US: /ˌɡluːkoʊˈkɔːrtɪˌkɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

glucocorticoid hormone vỏ thượng thận glucocorticoid
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of corticosteroids (e.g., hydrocortisone) which are involved in the metabolism of carbohydrates, fats, and proteins, and have anti-inflammatory activity.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nhóm corticosteroid nào (ví dụ: hydrocortisone) tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein, và có hoạt tính chống viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glucocorticoids are often prescribed to treat autoimmune diseases like rheumatoid arthritis."

    "Glucocorticoid thường được kê đơn để điều trị các bệnh tự miễn dịch như viêm khớp dạng thấp."

  • "Long-term use of glucocorticoids can lead to various side effects."

    "Sử dụng glucocorticoid lâu dài có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corticosteroid một loại hormone steroid, bao gồm cả glucocorticoid và mineralocorticoid, được sản xuất bởi vỏ thượng thận hoặc là tổng hợp.
Noun mineralocorticoid một loại hormone steroid chủ yếu ảnh hưởng đến cân bằng muối và nước trong cơ thể.
Noun corticoid một thuật ngữ ngắn gọn, thường dùng để chỉ chung các hormone steroid vỏ thượng thận hoặc thuốc tổng hợp có tác dụng tương tự.

Synonyms

Related Words

mineralocorticoid (mineralocorticoid)hydrocortisone (hydrocortisone)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
glykys
Latin
cortex
Ancient Greek
eidos
English/Scientific Latin (20th Century)
glucocorticoid

Nguồn gốc tên gọi Glucocorticoid

Từ 'glucocorticoid' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba phần chính. 'Gluco-' đến từ tiếng Hy Lạp 'glykys' có nghĩa là 'ngọt', liên quan đến khả năng của chúng ảnh hưởng đến chuyển hóa đường. 'Cortico-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cortex', chỉ 'vỏ cây' hoặc 'lớp ngoài', ám chỉ việc chúng được sản xuất ở vỏ thượng thận. Phần cuối '-oid' từ tiếng Hy Lạp 'eidos' có nghĩa là 'có hình dạng như', hay 'giống như'. Như vậy, glucocorticoid là các chất giống như những gì được tạo ra từ vỏ thượng thận và ảnh hưởng đến đường.

Usage Note

Glucocorticoid là một loại hormone steroid quan trọng ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý. Chúng được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị các bệnh viêm nhiễm và tự miễn. Cần phân biệt glucocorticoid với mineralocorticoid, một loại corticosteroid khác chủ yếu ảnh hưởng đến cân bằng điện giải.
Khi là tính từ, 'glucocorticoid' thường dùng để mô tả một cái gì đó liên quan đến glucocorticoid, ví dụ như 'glucocorticoid receptor' (thụ thể glucocorticoid).

Prepositions

for in to

'for' (chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: Glucocorticoids are used for treating inflammation). 'in' (chỉ vai trò hoặc vị trí, ví dụ: Glucocorticoids play a role in glucose metabolism). 'to' (chỉ tác động lên cái gì đó, ví dụ: Glucocorticoids bind to specific receptors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glucocorticoid
  • synthetic synthetic glucocorticoid
    (glucocorticoid tổng hợp)
  • endogenous endogenous glucocorticoid
    (glucocorticoid nội sinh)
  • potent potent glucocorticoid
    (glucocorticoid mạnh)
  • high-dose high-dose glucocorticoid
    (liều cao glucocorticoid)
  • exogenous exogenous glucocorticoid
    (glucocorticoid ngoại sinh)
Verb + glucocorticoid
  • administer administer glucocorticoid
    (dùng/cấp glucocorticoid)
  • prescribe prescribe glucocorticoid
    (kê đơn glucocorticoid)
  • take take glucocorticoid
    (uống/dùng glucocorticoid)
Glucocorticoid + Noun
  • therapy glucocorticoid therapy
    (liệu pháp glucocorticoid)
  • receptor glucocorticoid receptor
    (thụ thể glucocorticoid)
  • deficiency glucocorticoid deficiency
    (thiếu hụt glucocorticoid)
  • withdrawal glucocorticoid withdrawal
    (hội chứng cai glucocorticoid)
  • effects glucocorticoid effects
    (tác dụng của glucocorticoid)

Idioms

  • Glucocorticoid replacement therapy

    Liệu pháp thay thế glucocorticoid

    "Patients with adrenal insufficiency often require glucocorticoid replacement therapy."

    (Bệnh nhân suy vỏ thượng thận thường cần liệu pháp thay thế glucocorticoid.)

  • Glucocorticoid-induced osteoporosis

    Loãng xương do glucocorticoid

    "Long-term use of glucocorticoids can lead to glucocorticoid-induced osteoporosis."

    (Sử dụng glucocorticoid lâu dài có thể dẫn đến loãng xương do glucocorticoid.)

  • Glucocorticoid-sparing agents

    Các thuốc giúp giảm liều glucocorticoid

    "In some autoimmune diseases, glucocorticoid-sparing agents are used to minimize side effects."

    (Trong một số bệnh tự miễn, các thuốc giúp giảm liều glucocorticoid được sử dụng để giảm thiểu tác dụng phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glucocorticoid

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ nhóm corticosteroid nào (ví dụ: hydrocortisone) tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein, và có hoạt tính chống viêm.

"Glucocorticoids are often prescribed to treat autoimmune diseases like rheumatoid arthritis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glucocorticoid".

Hormone phản ứng với căng thẳng

Glucocorticoid quan trọng nhất trong cơ thể con người là cortisol, thường được gọi là 'hormone căng thẳng'. Nó đóng vai trò trung tâm trong phản ứng của cơ thể với căng thẳng, giúp điều chỉnh năng lượng, chức năng miễn dịch và tâm trạng. Việc sản xuất quá nhiều hoặc quá ít cortisol có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Thuốc giảm viêm mạnh và tác dụng phụ

Trong y học, glucocorticoid tổng hợp là những loại thuốc chống viêm và ức chế miễn dịch cực kỳ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều bệnh như hen suyễn, viêm khớp, dị ứng và bệnh tự miễn. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài hoặc liều cao có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng như tăng cân, loãng xương, tiểu đường, và suy giảm miễn dịch, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ và sử dụng thận trọng.