(Top Banner Ad)
goad
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi học

goad

UK: /ɡəʊd/ • US: /ɡoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

xúi giục kích động thúc đẩy động lực sự kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spiked stick used for driving cattle; something that urges or stimulates into action; a stimulus.

Vietnamese Meaning

Một cái gậy có gắn gai dùng để thúc gia súc; một thứ gì đó thúc đẩy hoặc kích thích hành động; một sự kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poverty was the goad that drove him to work hard."

    "Sự nghèo đói là động lực thúc đẩy anh ta làm việc chăm chỉ."

  • "Don't let them goad you into doing something you'll regret."

    "Đừng để họ xúi giục bạn làm điều gì đó mà bạn sẽ hối hận."

  • "He felt goaded by her constant criticism."

    "Anh ấy cảm thấy bị thúc đẩy bởi những lời chỉ trích liên tục của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goad Cái gậy thúc (gia súc); sự kích động, sự thúc đẩy
Verb goad Thúc (gia súc); kích động, thúc đẩy hoặc xúi giục ai đó làm gì
Adjective (participle) goading Mang tính chất kích động, thúc đẩy; gây chọc tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰaidʰ-
Proto-Germanic
*gaidō
Old English
gād
Middle English
gode
Modern English
goad

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Goad'

Từ 'goad' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'gād', chỉ một cái gậy nhọn dùng để thúc gia súc. Gốc từ xa hơn nữa trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*gʰaidʰ-) mang nghĩa 'chọc, đâm' hoặc 'thúc đẩy'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'goad' là một công cụ vật lý dùng để điều khiển hoặc kích thích, sau này phát triển thành nghĩa ẩn dụ là kích động hoặc khuyến khích tinh thần.

Usage Note

Ở dạng danh từ, 'goad' thường mang ý nghĩa về một sự kích thích, thúc đẩy, có thể là tích cực hoặc tiêu cực, nhưng thường ám chỉ một sự khiêu khích hoặc thúc ép mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + goad (danh từ)
  • wield wield a goad
    (sử dụng gậy thúc (gia súc))
  • use use a goad
    (dùng gậy thúc (gia súc))
Tính từ + goad (danh từ)
  • sharp a sharp goad
    (một chiếc gậy thúc nhọn)
  • constant a constant goad
    (sự thúc giục liên tục, nguồn kích thích thường xuyên)
Động từ + goad (động từ)
  • try to try to goad someone
    (cố gắng kích động/chọc tức ai đó)
  • deliberately deliberately goad them
    (cố tình chọc tức/kích động họ)
Goad + Cụm giới từ
  • into doing goad someone into doing something
    (kích động/xúi giục ai đó làm gì (thường là điều không khôn ngoan))
  • on goad someone on
    (tiếp tục thúc đẩy/khuyến khích ai đó (thường trong một cuộc thi))

Idioms

  • goad someone into doing something

    Kích động hoặc thúc giục ai đó làm điều gì đó, thường là điều không khôn ngoan, vội vàng hoặc sai trái.

    "The politician tried to goad his opponents into making rash statements."

    (Chính trị gia đã cố gắng kích động đối thủ của mình đưa ra những phát ngôn vội vàng.)

  • goad someone on

    Tiếp tục thúc đẩy hoặc khuyến khích ai đó, thường là trong một cuộc thi hoặc khi họ đang do dự.

    "Despite her fatigue, her coach kept goading her on to finish the race."

    (Mặc dù mệt mỏi, huấn luyện viên vẫn không ngừng thúc giục cô ấy hoàn thành cuộc đua.)

  • a goad to action

    Một thứ gì đó kích thích, thúc đẩy hoặc truyền động lực mạnh mẽ để ai đó hành động.

    "The economic crisis proved to be a goad to action for many people to find new solutions."

    (Khủng hoảng kinh tế đã trở thành một động lực thúc đẩy nhiều người tìm kiếm những giải pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goad

noun
Lật mặt

Một cái gậy có gắn gai dùng để thúc gia súc; một thứ gì đó thúc đẩy hoặc kích thích hành động; một sự kích thích.

"Poverty was the goad that drove him to work hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant goading: it finally pushed her to quit her job.
Sự thúc đẩy liên tục của anh ta: cuối cùng nó đã đẩy cô ấy phải bỏ việc.
Phủ định
They did not need to goad him: he was already motivated.
Họ không cần phải thúc đẩy anh ta: anh ta đã có động lực rồi.
Nghi vấn
Did the manager goad the team: creating a stressful environment?
Người quản lý có thúc đẩy đội không: tạo ra một môi trường căng thẳng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he truly understood her feelings, he wouldn't goad her into making hasty decisions.
Nếu anh ấy thực sự hiểu cảm xúc của cô ấy, anh ấy sẽ không thúc đẩy cô ấy đưa ra những quyết định vội vàng.
Phủ định
If the manager weren't so quick to criticize, he wouldn't need to goad his employees to increase productivity.
Nếu người quản lý không quá nhanh chóng chỉ trích, anh ta sẽ không cần phải thúc đẩy nhân viên của mình tăng năng suất.
Nghi vấn
Would they still goad him if they knew about his anxiety?
Liệu họ có còn thúc đẩy anh ấy nếu họ biết về sự lo lắng của anh ấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had goaded him, he would have retaliated.
Nếu họ đã xúi giục anh ta, anh ta đã trả đũa.
Phủ định
If she hadn't been goaded by her friends, she wouldn't have made that risky decision.
Nếu cô ấy không bị bạn bè xúi giục, cô ấy đã không đưa ra quyết định mạo hiểm đó.
Nghi vấn
Would he have resigned if his boss had goaded him with constant criticism?
Liệu anh ấy có từ chức nếu ông chủ liên tục xúi giục anh ấy bằng những lời chỉ trích không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Goad him to try harder.
Hãy thúc đẩy anh ta cố gắng hơn.
Phủ định
Don't goad her into making a rash decision.
Đừng thúc ép cô ấy đưa ra một quyết định vội vàng.
Nghi vấn

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he goaded her into making a rash decision.
Cô ấy nói rằng anh ta đã xúi giục cô ấy đưa ra một quyết định hấp tấp.
Phủ định
He told me that they did not goad the animals during the training.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không thúc ép động vật trong quá trình huấn luyện.
Nghi vấn
She asked if I had used goad on my brother.
Cô ấy hỏi liệu tôi có xúi giục anh trai tôi không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He goaded her into arguing with the referee, didn't he?
Anh ta đã xúi giục cô ấy tranh cãi với trọng tài, phải không?
Phủ định
You weren't goading him, were you?
Bạn không xúi giục anh ta, phải không?
Nghi vấn
They goaded the bull, didn't they?
Họ đã chọc tức con bò, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be goading the police into taking action.
Những người biểu tình sẽ đang kích động cảnh sát để họ hành động.
Phủ định
The teacher won't be goading the students to compete against each other.
Giáo viên sẽ không kích động học sinh cạnh tranh với nhau.
Nghi vấn
Will the media be goading the politician into making a controversial statement?
Liệu giới truyền thông có đang kích động chính trị gia đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the debate is over, the opposition will have goaded the candidate into making a mistake.
Vào thời điểm cuộc tranh luận kết thúc, phe đối lập sẽ đã kích động ứng cử viên mắc sai lầm.
Phủ định
She won't have goaded him into quitting his job by the end of the week, as she values their friendship.
Cô ấy sẽ không kích động anh ta bỏ việc vào cuối tuần, vì cô ấy coi trọng tình bạn của họ.
Nghi vấn
Will they have goaded him into revealing his secret by then?
Liệu họ có đã kích động anh ta tiết lộ bí mật của mình vào lúc đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bully goaded him until he finally snapped.
Kẻ bắt nạt đã kích động anh ta cho đến khi anh ta hoàn toàn mất kiểm soát.
Phủ định
She didn't goad her brother into revealing her secret.
Cô ấy đã không kích động anh trai để lộ bí mật của mình.
Nghi vấn
Did he goad the protesters into violence?
Anh ta có kích động những người biểu tình gây bạo lực không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is goading me into making a bad decision.
Anh ta đang xúi giục tôi đưa ra một quyết định tồi tệ.
Phủ định
I am not goading her; I'm just offering advice.
Tôi không xúi giục cô ấy; tôi chỉ đưa ra lời khuyên.
Nghi vấn
Are they goading the bull in the arena?
Họ có đang chọc tức con bò trong đấu trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goad".

Nguồn Gốc Nông Nghiệp

Trong lịch sử, 'goad' là một công cụ thiết yếu trong nông nghiệp, một chiếc gậy dài có đầu nhọn dùng để thúc gia súc như bò hoặc trâu đi đúng hướng hoặc di chuyển nhanh hơn. Việc sử dụng nó phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa con người và động vật làm việc, nơi sự điều khiển và định hướng là cần thiết cho công việc đồng áng. Ngày nay, mặc dù công cụ này ít được sử dụng trực tiếp, ý nghĩa ẩn dụ của nó vẫn được duy trì.

Kích Thích Tâm Lý và Xã Hội

Ngoài nghĩa đen, 'goad' còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc trong văn hóa phương Tây, chỉ một lời nói hoặc hành động được thiết kế để kích thích, khiêu khích hoặc thúc đẩy người khác phản ứng. Điều này thường thấy trong các cuộc tranh luận, chính trị, hoặc thậm chí là trong các mối quan hệ cá nhân, nơi một người cố gắng dùng lời lẽ để tác động đến hành vi của người khác, đôi khi là tiêu cực (chọc tức) hoặc tích cực (thúc đẩy để đạt mục tiêu).