(Top Banner Ad)
goldsmithing
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật và Thủ công

goldsmithing

UK: /ˈɡəʊldˌsmɪθɪŋ/ • US: /ˈɡoʊldˌsmɪθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề kim hoàn nghề làm vàng kỹ thuật chế tác vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or craft of working with gold.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc nghề thủ công chế tác vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Goldsmithing has been a respected craft for centuries."

    "Nghề kim hoàn đã là một nghề thủ công được kính trọng trong nhiều thế kỷ."

  • "The museum has a stunning display of ancient goldsmithing."

    "Bảo tàng có một cuộc trưng bày tuyệt đẹp về nghề kim hoàn cổ đại."

  • "She is studying goldsmithing at a prestigious art school."

    "Cô ấy đang học nghề kim hoàn tại một trường nghệ thuật danh tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold Vàng (kim loại quý)
Noun goldsmith Thợ kim hoàn, thợ vàng
Noun smith Thợ thủ công (thường là thợ kim loại)
Noun silversmith Thợ bạc
Adjective goldsmithed Được chế tác bởi thợ kim hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰelh₃-
Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gold
Proto-Germanic
*smiþaz
Old English
smiþ
Old English
goldsmiþ
Middle English
goldsmyth
Modern English
goldsmith
Modern English
goldsmithing

Nguồn gốc nghề kim hoàn

Từ 'goldsmithing' được ghép từ 'gold' (vàng) và 'smith' (thợ thủ công). Từ 'smith' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ người làm việc với kim loại hoặc các nghề thủ công khác. Do đó, 'goldsmithing' nghĩa đen là 'nghề của người thợ làm vàng', chỉ kỹ thuật và quá trình chế tác vàng thành đồ trang sức hoặc vật phẩm khác.

Usage Note

Từ này đề cập đến kỹ năng và quá trình tạo ra các đồ vật từ vàng, bao gồm trang sức, đồ trang trí, và các vật phẩm nghệ thuật khác. Nó nhấn mạnh vào sự khéo léo và kỹ thuật tinh xảo cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goldsmithing
  • traditional traditional goldsmithing
    (nghề kim hoàn truyền thống)
  • intricate intricate goldsmithing
    (nghề kim hoàn tinh xảo)
  • exquisite exquisite goldsmithing
    (nghề kim hoàn tuyệt đẹp/tinh xảo)
  • masterful masterful goldsmithing
    (nghề kim hoàn bậc thầy)
Verb + goldsmithing
  • practice practice goldsmithing
    (thực hành/hành nghề kim hoàn)
  • master master goldsmithing
    (tinh thông nghề kim hoàn)
  • learn learn goldsmithing
    (học nghề kim hoàn)
Goldsmithing + Noun
  • goldsmithing techniques goldsmithing techniques
    (các kỹ thuật kim hoàn)
  • goldsmithing tools goldsmithing tools
    (các dụng cụ kim hoàn)
  • goldsmithing art goldsmithing art
    (nghệ thuật kim hoàn)
Noun + of goldsmithing
  • the art of the art of goldsmithing
    (nghệ thuật chế tác vàng)
  • the craft of the craft of goldsmithing
    (nghề thủ công chế tác vàng)

Idioms

  • the art of goldsmithing

    nghệ thuật chế tác vàng

    "She dedicated her life to mastering the art of goldsmithing."

    (Cô ấy đã dành cả cuộc đời để tinh thông nghệ thuật chế tác vàng.)

  • traditional goldsmithing methods

    các phương pháp kim hoàn truyền thống

    "The museum exhibited pieces made using traditional goldsmithing methods."

    (Viện bảo tàng trưng bày các tác phẩm được làm bằng các phương pháp kim hoàn truyền thống.)

  • a lifetime in goldsmithing

    cả đời gắn bó với nghề kim hoàn

    "He spent a lifetime in goldsmithing, creating magnificent jewels."

    (Ông ấy đã dành cả đời mình cho nghề kim hoàn, tạo ra những món trang sức lộng lẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goldsmithing

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc nghề thủ công chế tác vàng.

"Goldsmithing has been a respected craft for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goldsmithing".

Vàng và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, vàng từ lâu đã là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Nghề kim hoàn không chỉ tạo ra trang sức mà còn chế tác các vật phẩm nghi lễ, vương miện và đồ vật trang trí cho giới quý tộc, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc thể hiện đẳng cấp.

Kỹ thuật thủ công cổ xưa

Kỹ thuật kim hoàn là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất thế giới, có từ hàng ngàn năm trước Công nguyên. Từ thời Ai Cập cổ đại đến các đế chế La Mã, Hy Lạp và Trung Cổ, thợ kim hoàn đã sử dụng nhiều kỹ thuật tinh xảo để biến vàng thô thành những tác phẩm nghệ thuật có giá trị lịch sử và thẩm mỹ cao.