(Top Banner Ad)
silversmithing
C1
Noun C1 Nghệ thuật và Thủ công

silversmithing

UK: /ˈsɪlvəˌsmɪθɪŋ/ • US: /ˈsɪlvərˌsmɪθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề chạm bạc nghề chế tác bạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or craft of working silver into objects such as jewelry, tableware, and ornaments.

Vietnamese Meaning

Nghề thủ công hoặc nghệ thuật chế tác bạc thành các đồ vật như trang sức, đồ dùng trên bàn ăn và đồ trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silversmithing is a traditional craft that requires great skill."

    "Nghề chế tác bạc là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi kỹ năng cao."

  • "She is studying silversmithing at the art school."

    "Cô ấy đang học nghề chế tác bạc tại trường nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver bạc (kim loại)
Adjective silver bạc, màu bạc
Noun smith thợ rèn, thợ thủ công (nói chung)
Noun silversmith thợ bạc, thợ kim hoàn
Noun silversmithy xưởng chế tác bạc
Adjective silvery như bạc, có màu bạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolfor
Old English
smiþ
Middle English
silversmith
Modern English
silversmithing

Nguồn gốc từ 'bạc' và 'thợ'

'Silversmithing' là một từ ghép bắt nguồn từ hai từ tiếng Anh cổ: 'silver' (nghĩa là bạc, kim loại quý) và 'smith' (nghĩa là thợ, người làm nghề thủ công). Khi kết hợp, 'silversmith' chỉ người thợ chế tác bạc. Thêm hậu tố '-ing' vào tạo thành danh từ 'silversmithing', dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc quá trình chế tác bạc tinh xảo.

Usage Note

Silversmithing nhấn mạnh quá trình chế tác thủ công, đòi hỏi kỹ năng và sự tỉ mỉ cao. Khác với 'silver plating' (mạ bạc) chỉ là phủ một lớp bạc mỏng lên vật liệu khác.

Prepositions

in for

in: được dùng để chỉ chất liệu (làm bằng bạc). for: được dùng để chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silversmithing
  • traditional traditional silversmithing
    (nghề kim hoàn truyền thống)
  • modern modern silversmithing
    (nghề kim hoàn hiện đại)
  • intricate intricate silversmithing
    (nghề kim hoàn tinh xảo)
  • fine fine silversmithing
    (nghề kim hoàn cao cấp/tinh tế)
Verb + silversmithing
  • practice practice silversmithing
    (thực hành nghề kim hoàn)
  • learn learn silversmithing
    (học nghề kim hoàn)
  • master master silversmithing
    (làm chủ/thành thạo nghề kim hoàn)
  • teach teach silversmithing
    (dạy nghề kim hoàn)
Noun + of + silversmithing
  • the art of the art of silversmithing
    (nghệ thuật chế tác bạc)
  • the craft of the craft of silversmithing
    (nghề thủ công chế tác bạc)
  • techniques of techniques of silversmithing
    (các kỹ thuật chế tác bạc)

Idioms

  • the ancient art of silversmithing

    nghệ thuật chế tác bạc cổ xưa

    "Many artisans today are reviving the ancient art of silversmithing."

    (Nhiều nghệ nhân ngày nay đang khôi phục nghệ thuật chế tác bạc cổ xưa.)

  • a master of silversmithing

    một bậc thầy về chế tác bạc

    "He is renowned as a master of silversmithing, crafting exquisite jewelry."

    (Ông ấy nổi tiếng là một bậc thầy về chế tác bạc, tạo ra những món trang sức tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silversmithing

Noun
Lật mặt

Nghề thủ công hoặc nghệ thuật chế tác bạc thành các đồ vật như trang sức, đồ dùng trên bàn ăn và đồ trang trí.

"Silversmithing is a traditional craft that requires great skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silversmithing".

Nghề thủ công cổ xưa và biểu tượng địa vị

Chế tác bạc là một nghề thủ công cổ xưa, có lịch sử hàng ngàn năm. Trong nhiều nền văn hóa, các vật phẩm bằng bạc không chỉ có giá trị tiền tệ mà còn là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Chúng thường được dùng làm trang sức, đồ dùng gia đình sang trọng, hoặc vật phẩm tôn giáo trong nhiều nền văn minh.

Sự kết nối giữa nghệ thuật và di sản

Silversmithing không chỉ là một kỹ năng thủ công mà còn là một hình thức nghệ thuật truyền tải di sản văn hóa. Các kỹ thuật chế tác thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giữ gìn những phương pháp truyền thống và tạo ra những tác phẩm độc đáo phản ánh bản sắc văn hóa của từng vùng miền, từ đồ trang sức phức tạp đến các vật phẩm trang trí tinh xảo.