(Top Banner Ad)
gradation
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Khoa học

gradation

UK: /ɡreɪˈdeɪʃn/ • US: /ɡreɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển đổi dần dần sự phân cấp sự chuyển sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or change taking place gradually, or in stages; a series of successive stages.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra dần dần, theo từng giai đoạn; một chuỗi các giai đoạn liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a subtle gradation of color in the sunset."

    "Có một sự chuyển màu tinh tế trong cảnh hoàng hôn."

  • "The painter used careful gradations of light and shadow to create depth."

    "Người họa sĩ đã sử dụng những chuyển đổi sắc độ ánh sáng và bóng tối cẩn thận để tạo chiều sâu."

  • "The gradations of meaning in his speech were often lost on the audience."

    "Những sắc thái ý nghĩa trong bài phát biểu của anh ấy thường bị khán giả bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade Cấp bậc, loại, điểm số
Verb grade Phân loại, chấm điểm
Adjective gradual Từ từ, dần dần
Adverb gradually Một cách từ từ, dần dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradatio
English
gradation

Nguồn gốc của 'Gradation'

Từ 'gradation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gradatio', có nghĩa là 'sự sắp xếp theo bậc'. Hãy tưởng tượng một cầu thang, mỗi bậc đại diện cho một mức độ khác nhau. Tương tự, 'gradation' ám chỉ sự thay đổi dần dần từ mức độ này sang mức độ khác, giống như màu sắc trên bầu trời lúc bình minh.

Usage Note

Từ 'gradation' nhấn mạnh sự chuyển đổi liên tục, thường là từ từ và khó nhận biết rõ ràng các bước riêng biệt. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như màu sắc, âm thanh, hoặc các mức độ của một thuộc tính nào đó. Khác với 'step' hoặc 'stage' là những bước riêng biệt, 'gradation' mang tính liên tục hơn.

Prepositions

of in

Khi dùng 'gradation of', nó thường chỉ sự chuyển đổi dần dần của một thuộc tính hoặc chất lượng nào đó. Ví dụ: 'a gradation of color'. Khi dùng 'gradation in', nó chỉ sự thay đổi dần dần trong một hệ thống hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'gradations in social status'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradation
  • fine gradation
    (sự chuyển sắc tinh tế)
  • subtle gradation
    (sự chuyển sắc nhẹ nhàng)
  • gentle gradation
    (sự chuyển đổi nhẹ nhàng)
Verb + gradation
  • observe a gradation
    (quan sát một sự chuyển đổi)
  • notice a gradation
    (nhận thấy một sự chuyển đổi)
  • detect a gradation
    (phát hiện một sự chuyển đổi)

Idioms

  • a gradation of something

    một loạt các cấp độ của cái gì đó

    "There's a gradation of opinions on the matter."

    (Có một loạt các ý kiến khác nhau về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradation

danh từ
Lật mặt

Một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra dần dần, theo từng giai đoạn; một chuỗi các giai đoạn liên tiếp.

"There is a subtle gradation of color in the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long winter, the subtle gradation of colors in the spring blossoms, from pale pink to vibrant magenta, was a welcome sight.
Sau mùa đông dài, sự chuyển màu tinh tế của những bông hoa mùa xuân, từ hồng nhạt đến đỏ tươi rực rỡ, là một cảnh tượng đáng mừng.
Phủ định
Despite careful analysis, there was no clear gradation in the data, and the results were inconclusive.
Mặc dù đã phân tích cẩn thận, nhưng không có sự chuyển đổi rõ ràng nào trong dữ liệu, và kết quả không thuyết phục.
Nghi vấn
Considering the variations in temperature, does the gradation of leaf color in autumn, from green to yellow to red, occur gradually, or abruptly?
Xét đến sự thay đổi về nhiệt độ, sự chuyển màu của lá vào mùa thu, từ xanh sang vàng sang đỏ, xảy ra từ từ hay đột ngột?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gradation of colors in the sunset was breathtaking.
Sự chuyển màu sắc trong cảnh hoàng hôn thật ngoạn mục.
Phủ định
Never before had there been such a subtle gradation of tones in her paintings.
Chưa bao giờ có sự chuyển tông màu tinh tế như vậy trong các bức tranh của cô.
Nghi vấn
Could there be a more gradual gradation of difficulty in this exercise?
Liệu có thể có một sự tăng dần độ khó từ từ hơn trong bài tập này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project showed a gradation of improvement over the year.
Dự án cho thấy sự cải thiện dần dần trong năm.
Phủ định
Isn't there a gradation of color in the sunset?
Không phải có sự chuyển màu sắc dần dần trong ánh hoàng hôn sao?
Nghi vấn
Is the gradation of difficulty suitable for all students?
Mức độ khó tăng dần có phù hợp với tất cả học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradation".

Gradation trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và nhiếp ảnh, 'gradation' được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi dần dần giữa các màu sắc hoặc tông màu. Kỹ thuật này tạo ra chiều sâu và sự mềm mại cho tác phẩm.