(Top Banner Ad)
nuance
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

nuance

UK: /ˈnjuːɑːns/ • US: /ˈnuːɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

sắc thái sắc thái tinh tế ý vị sâu xa biến thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtle difference in or shade of meaning, expression, or sound.

Vietnamese Meaning

Một sự khác biệt tinh tế hoặc sắc thái về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was familiar with the nuances of the local dialect."

    "Anh ấy quen thuộc với những sắc thái tinh tế của phương ngữ địa phương."

  • "The painter captured every nuance of the changing light."

    "Người họa sĩ đã nắm bắt mọi sắc thái của ánh sáng đang thay đổi."

  • "Understanding the nuances of a culture takes time and patience."

    "Hiểu được những sắc thái của một nền văn hóa cần thời gian và sự kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nuance Sắc thái; sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt
Verb nuance Làm cho có sắc thái; thêm sự tinh tế hoặc khác biệt nhỏ vào
Adjective nuanced Có nhiều sắc thái; tinh tế, phức tạp và không đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nubes
Old French
nue
Old French
nuancer
English
nuance

Từ Mây Đến Sắc Thái Tinh Tế

Từ 'mây' (nubes trong tiếng Latin) đến 'nuance' là một hành trình ngôn ngữ đầy màu sắc. Ban đầu, từ này trong tiếng Pháp cổ ('nuancer') có nghĩa là tạo ra những sắc thái, thay đổi nhỏ như cách ánh sáng làm thay đổi màu sắc của một đám mây. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự khác biệt tinh tế, khó nhận ra trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc chất lượng, những điều nhỏ nhặt nhưng làm nên sự độc đáo của vạn vật.

Usage Note

Từ 'nuance' nhấn mạnh đến những khác biệt rất nhỏ và khó nhận thấy, thường đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm để nhận ra. Nó khác với 'difference' ở chỗ 'difference' chỉ đơn giản là sự khác biệt, không nhất thiết phải tinh tế. So với 'subtlety', 'nuance' tập trung hơn vào sắc thái ý nghĩa cụ thể.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ sự tồn tại của sắc thái trong một cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'nuances in her voice'). ‘Of’ thường được dùng để chỉ sắc thái thuộc về một chủ đề hoặc khái niệm cụ thể (ví dụ: 'nuances of French cuisine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuance
  • subtle subtle nuance
    (sắc thái tinh tế)
  • fine fine nuance
    (sắc thái tinh tế)
  • delicate delicate nuance
    (sắc thái tinh tế)
  • important important nuance
    (sắc thái quan trọng)
  • slight slight nuance
    (sắc thái nhỏ)
Verb + nuance
  • capture capture a nuance
    (nắm bắt được một sắc thái)
  • appreciate appreciate a nuance
    (đánh giá cao một sắc thái)
  • understand understand a nuance
    (hiểu được một sắc thái)
  • miss miss a nuance
    (bỏ lỡ một sắc thái)
  • add add nuance
    (thêm sắc thái)
  • grasp grasp the nuances
    (nắm bắt được các sắc thái tinh tế)

Idioms

  • grasp the nuances

    Hiểu được những điểm khác biệt hoặc chi tiết tinh tế, phức tạp của một vấn đề.

    "It takes time to truly grasp the nuances of a new culture."

    (Cần thời gian để thực sự nắm bắt được những sắc thái tinh tế của một nền văn hóa mới.)

  • add a layer of nuance

    Thêm một lớp sắc thái, sự tinh tế hoặc phức tạp vào một ý tưởng/tình huống, làm cho nó không còn đơn giản nữa.

    "Her explanation added a layer of nuance to the complex issue, making it less black and white."

    (Lời giải thích của cô ấy đã thêm một tầng sắc thái tinh tế vào vấn đề phức tạp đó, khiến nó không còn đơn giản chỉ là trắng hoặc đen nữa.)

  • without nuance

    Một cách đơn giản, thiếu sự tinh tế hoặc không xem xét đến các chi tiết nhỏ và sự phức tạp của vấn đề.

    "The criticism was too simplistic, completely without nuance."

    (Lời chỉ trích quá đơn giản, hoàn toàn thiếu đi sự tinh tế và chiều sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuance

noun
Lật mặt

Một sự khác biệt tinh tế hoặc sắc thái về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.

"He was familiar with the nuances of the local dialect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the nuanced details in this painting are incredible!
Ồ, những chi tiết sắc thái tinh tế trong bức tranh này thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Well, there isn't a nuance of regret in his voice.
Chà, không có một chút hối hận nào trong giọng nói của anh ấy.
Nghi vấn
Hey, can you catch the nuance of her expression?
Này, bạn có thể nắm bắt được sắc thái biểu cảm của cô ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had paid attention to the nuances of the argument, she would understand why I am so upset now.
Nếu cô ấy đã chú ý đến những sắc thái của cuộc tranh luận, cô ấy sẽ hiểu tại sao tôi lại buồn đến vậy.
Phủ định
If I hadn't considered the nuanced differences between the two options, I wouldn't be so confident in my decision now.
Nếu tôi không xem xét những khác biệt tinh tế giữa hai lựa chọn, tôi sẽ không tự tin về quyết định của mình bây giờ.
Nghi vấn
If he had been more perceptive, would he even be asking about the nuance of her reaction now?
Nếu anh ấy tinh ý hơn, liệu anh ấy có còn hỏi về sắc thái phản ứng của cô ấy bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a piece of writing is nuanced, it often requires close reading to understand all its subtle details.
Nếu một bài viết có nhiều sắc thái, nó thường đòi hỏi phải đọc kỹ để hiểu tất cả các chi tiết tinh tế của nó.
Phủ định
If a speaker doesn't pay attention to nuance, their message doesn't always resonate with the audience.
Nếu một người nói không chú ý đến sắc thái, thông điệp của họ không phải lúc nào cũng gây được tiếng vang với khán giả.
Nghi vấn
If you're analyzing a poem, do you look for the nuances that contribute to its deeper meaning?
Nếu bạn đang phân tích một bài thơ, bạn có tìm kiếm những sắc thái đóng góp vào ý nghĩa sâu sắc hơn của nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nuanced details of the agreement were carefully considered.
Các chi tiết sắc thái của thỏa thuận đã được xem xét cẩn thận.
Phủ định
The subtle nuances of the poem were not understood by the casual reader.
Những sắc thái tinh tế của bài thơ không được người đọc bình thường hiểu.
Nghi vấn
Were the nuances of his expression being missed by everyone?
Có phải những sắc thái trong biểu cảm của anh ấy đã bị mọi người bỏ qua?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting has a subtle nuance, doesn't it?
Bức tranh có một sắc thái tinh tế, phải không?
Phủ định
He wasn't very nuanced in his approach, was he?
Anh ấy không tinh tế trong cách tiếp cận của mình, phải không?
Nghi vấn
It is a nuanced argument, isn't it?
Đây là một lập luận sắc sảo, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art critic will be analyzing the nuances of the painting for hours.
Nhà phê bình nghệ thuật sẽ phân tích các sắc thái của bức tranh trong nhiều giờ.
Phủ định
I won't be appreciating the nuanced differences between the two wines; I'm no sommelier.
Tôi sẽ không đánh giá cao những khác biệt tinh tế giữa hai loại rượu; tôi không phải là người thử rượu.
Nghi vấn
Will the detective be noticing every nuance in the suspect's story?
Liệu thám tử có để ý đến mọi sắc thái trong câu chuyện của nghi phạm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will add a subtle nuance to the sauce with a pinch of saffron.
Đầu bếp sẽ thêm một sắc thái tinh tế vào nước sốt bằng một nhúm nghệ tây.
Phủ định
She is not going to appreciate the nuance of the argument if she doesn't listen carefully.
Cô ấy sẽ không đánh giá cao sắc thái của lập luận nếu cô ấy không lắng nghe cẩn thận.
Nghi vấn
Will the art critic be going to describe every nuance of the painting?
Nhà phê bình nghệ thuật có định mô tả mọi sắc thái của bức tranh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was noticing every nuance of his expression as he spoke.
Cô ấy đang nhận thấy mọi sắc thái trong biểu cảm của anh ấy khi anh ấy nói.
Phủ định
I wasn't appreciating the nuanced flavors of the wine when I first tasted it.
Tôi đã không đánh giá cao hương vị tinh tế của rượu khi tôi mới nếm thử nó.
Nghi vấn
Were they discussing the nuances of the political debate?
Họ có đang thảo luận về các sắc thái của cuộc tranh luận chính trị không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art critic had been analyzing the painting for hours, meticulously noticing every nuance in color and brushstroke.
Nhà phê bình nghệ thuật đã phân tích bức tranh hàng giờ, tỉ mỉ nhận thấy mọi sắc thái trong màu sắc và nét vẽ.
Phủ định
The negotiator hadn't been considering the cultural nuances of the situation, which led to a misunderstanding.
Nhà đàm phán đã không xem xét các sắc thái văn hóa của tình huống, điều này dẫn đến sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Had the chef been adding a nuanced blend of spices to the sauce, creating its unique flavor?
Có phải đầu bếp đã thêm một sự pha trộn sắc thái của các loại gia vị vào nước sốt, tạo ra hương vị độc đáo của nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting was nuanced, with subtle shifts in color that created a captivating effect.
Bức tranh rất tinh tế, với những thay đổi màu sắc nhẹ nhàng tạo nên một hiệu ứng quyến rũ.
Phủ định
He didn't understand the nuance of her comment, taking it literally.
Anh ấy đã không hiểu được sắc thái trong lời bình luận của cô ấy, mà hiểu nó theo nghĩa đen.
Nghi vấn
Did she notice the subtle nuance in his expression?
Cô ấy có nhận thấy sắc thái tinh tế trong biểu cảm của anh ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to appreciate the subtle nuances in his poetry when she was younger.
Cô ấy đã từng đánh giá cao những sắc thái tinh tế trong thơ của anh ấy khi cô ấy còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to understand the nuanced arguments in political debates.
Anh ấy đã từng không hiểu những tranh luận sắc sảo trong các cuộc tranh luận chính trị.
Nghi vấn
Did you use to notice the subtle nuances in her behavior before the change?
Bạn đã từng nhận thấy những sắc thái tinh tế trong hành vi của cô ấy trước khi có sự thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuance".

Tầm quan trọng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, tranh luận và ngoại giao, khả năng nhận diện và diễn đạt các 'nuance' (sắc thái tinh tế) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sự sâu sắc trong tư duy, khả năng phân tích mà còn cho thấy sự tôn trọng đối với các quan điểm phức tạp, tránh lối suy nghĩ đơn giản hoặc 'trắng đen' trong mọi vấn đề.

Sự đánh giá cao trong nghệ thuật

Từ 'nuance' thường được dùng để mô tả sự tinh tế, độ sâu và sự phức tạp trong các tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, văn học hay điện ảnh. Khả năng nhận ra những sắc thái nhỏ trong biểu cảm của diễn viên, tông màu của bức tranh, hay sự thay đổi âm điệu trong một bản nhạc giúp người thưởng thức cảm nhận được toàn bộ giá trị và thông điệp mà người nghệ sĩ muốn truyền tải, từ đó làm tăng trải nghiệm nghệ thuật cá nhân.