(Top Banner Ad)
grandstand
C1
danh từ C1 Thể thao, Chính trị, Giao tiếp

grandstand

UK: /ˈɡræn(d)ˌstænd/ • US: /ˈɡræn(d)ˌstænd/

Nghĩa tiếng Việt

khán đài làm màu diễn trò khoe mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiered stand of seats for spectators at a sports event.

Vietnamese Meaning

Một khán đài có nhiều tầng chỗ ngồi cho khán giả tại một sự kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grandstand was packed with cheering fans."

    "Khán đài chật cứng những người hâm mộ đang cổ vũ."

  • "He accused the senator of grandstanding on the issue."

    "Anh ta cáo buộc thượng nghị sĩ đang làm trò trên vấn đề này."

  • "The team celebrated their victory in front of the grandstand."

    "Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ trước khán đài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandstand khán đài chính (ở sân vận động, trường đua)
Verb grandstand cố tình gây ấn tượng, phô trương, làm màu để thu hút sự chú ý
Noun grandstander người hay phô trương, làm màu
Noun grandstanding hành động phô trương, làm màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grant
English
grand
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
English
stand
English
grandstand

Nguồn gốc từ 'grand' và 'stand'

Từ 'grandstand' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'grand' (nghĩa là lớn, vĩ đại, quan trọng) và 'stand' (nghĩa là khu vực đứng hoặc ngồi). Ban đầu, 'grandstand' dùng để chỉ khu vực khán đài chính, lớn và đẹp nhất tại các sân vận động hoặc trường đua ngựa, nơi dành cho những khán giả quan trọng hoặc có địa vị cao, mang lại tầm nhìn tốt nhất. Sau này, động từ 'to grandstand' phát triển nghĩa bóng, ám chỉ hành động phô trương, làm màu để thu hút sự chú ý, giống như đang biểu diễn cho những người ngồi trên khán đài chính xem.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khu vực chỗ ngồi lớn và nổi bật tại một sân vận động hoặc trường đua.

Prepositions

at in

‘At’ và ‘in’ đều có thể được sử dụng, nhưng ‘at’ thường dùng khi nói đến địa điểm cụ thể của khán đài, trong khi ‘in’ dùng khi nói đến việc ở bên trong khán đài. Ví dụ: ‘They sat at the grandstand’ (Họ ngồi ở khán đài) so với ‘They were in the grandstand’ (Họ ở trong khán đài).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + grandstand (khán đài)
  • main main grandstand
    (khán đài chính)
  • packed packed grandstand
    (khán đài đông nghịt)
  • fill fill the grandstand
    (lấp đầy khán đài)
  • watch from watch from the grandstand
    (xem từ khán đài)
Verb 'grandstand' (phô trương)
  • accused of accused of grandstanding
    (bị buộc tội phô trương/làm màu)
  • avoid avoid grandstanding
    (tránh phô trương/làm màu)
  • stop stop grandstanding
    (ngừng phô trương/làm màu)
  • politicians often politicians often grandstand
    (các chính trị gia thường hay phô trương)

Idioms

  • play to the grandstand / play to the gallery

    thể hiện, hành động để gây ấn tượng hoặc lấy lòng công chúng, thường là không chân thật

    "The politician was accused of playing to the grandstand instead of addressing the real issues."

    (Chính trị gia bị buộc tội là chỉ thể hiện để lấy lòng công chúng thay vì giải quyết các vấn đề thực sự.)

  • grandstand (as a verb)

    phô trương, làm màu, gây sự chú ý (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "He tends to grandstand whenever there's a camera around."

    (Anh ta có xu hướng phô trương bất cứ khi nào có camera.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandstand

danh từ
Lật mặt

Một khán đài có nhiều tầng chỗ ngồi cho khán giả tại một sự kiện thể thao.

"The grandstand was packed with cheering fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who often grandstands to get attention, is giving a speech.
Chính trị gia, người thường phô trương để thu hút sự chú ý, đang phát biểu.
Phủ định
The athlete, who denied that he would grandstand after winning the race, humbly accepted his medal.
Vận động viên, người phủ nhận rằng anh ta sẽ phô trương sau khi chiến thắng cuộc đua, đã khiêm tốn nhận huy chương của mình.
Nghi vấn
Is that the senator, who we all know will grandstand on this issue, about to speak?
Có phải đó là thượng nghị sĩ, người mà tất cả chúng ta đều biết sẽ phô trương về vấn đề này, sắp phát biểu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always grandstands when the boss is around, trying to impress him.
Anh ấy luôn cố gắng gây ấn tượng khi có mặt sếp, cố gắng thu hút sự chú ý.
Phủ định
They didn't grandstand during the negotiation, which made them seem more trustworthy.
Họ đã không cố gắng gây ấn tượng trong quá trình đàm phán, điều này khiến họ có vẻ đáng tin cậy hơn.
Nghi vấn
Does she grandstand in her speeches to gain more votes?
Cô ấy có cố gắng thu hút sự chú ý trong các bài phát biểu của mình để giành được nhiều phiếu bầu hơn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician started to grandstand during the debate.
Chính trị gia bắt đầu phô trương thanh thế trong cuộc tranh luận.
Phủ định
She didn't grandstand, but focused on presenting her policies.
Cô ấy đã không phô trương thanh thế mà tập trung vào việc trình bày các chính sách của mình.
Nghi vấn
Did he grandstand to impress the voters?
Anh ta có phô trương thanh thế để gây ấn tượng với cử tri không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician continues to grandstand on this issue, he will likely lose support.
Nếu chính trị gia tiếp tục phô trương về vấn đề này, ông ấy có thể sẽ mất sự ủng hộ.
Phủ định
If you don't stop trying to grandstand at every opportunity, people will think you're insincere.
Nếu bạn không ngừng cố gắng phô trương thanh thế trong mọi cơ hội, mọi người sẽ nghĩ bạn không chân thành.
Nghi vấn
Will the crowd in the grandstand cheer louder if the home team scores?
Liệu đám đông trên khán đài có cổ vũ lớn hơn nếu đội nhà ghi bàn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, he will have been grandstanding for months to gain more votes.
Vào thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, anh ta sẽ đã phô trương thanh thế trong nhiều tháng để giành được nhiều phiếu bầu hơn.
Phủ định
She won't have been grandstanding about her achievements; she prefers to let her work speak for itself.
Cô ấy sẽ không phô trương về những thành tích của mình; cô ấy thích để công việc của mình tự nói lên tất cả.
Nghi vấn
Will they have been grandstanding about their project before it's even completed?
Liệu họ sẽ đã phô trương về dự án của họ trước khi nó thậm chí hoàn thành?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will grandstand to gain more votes in the upcoming election.
Chính trị gia sẽ diễn trò để giành được nhiều phiếu bầu hơn trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
She is not going to sit in the grandstand; she prefers being closer to the action.
Cô ấy sẽ không ngồi trên khán đài; cô ấy thích ở gần diễn biến hơn.
Nghi vấn
Will they grandstand about their achievements during the conference tomorrow?
Liệu họ có phô trương về những thành tựu của mình trong hội nghị vào ngày mai không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't grandstanded so much during the negotiations; it made him look untrustworthy.
Tôi ước anh ấy đã không phô trương quá nhiều trong các cuộc đàm phán; điều đó khiến anh ấy trông không đáng tin.
Phủ định
If only she hadn't spent all her money on a grandstand seat at the Formula 1 race.
Giá mà cô ấy không tiêu hết tiền vào một chỗ ngồi ở khán đài chính tại cuộc đua Công thức 1.
Nghi vấn
I wish you wouldn't grandstand all the time. Would you?
Tôi ước bạn đừng phô trương mọi lúc. Bạn có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandstand".

Khán đài và Tầm quan trọng trong Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các môn thể thao như đua ngựa, đua xe, hay bóng chày, 'grandstand' luôn là khu vực chỗ ngồi danh giá nhất, nơi khán giả có thể chiêm ngưỡng toàn bộ sự kiện với tầm nhìn tốt nhất. Việc ngồi ở grandstand đôi khi cũng thể hiện địa vị xã hội của người xem.

Sự phô trương trong Chính trị và Truyền thông

Trong bối cảnh chính trị và truyền thông hiện đại, hành động 'grandstanding' (phô trương) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ việc các chính trị gia hoặc nhân vật công chúng thực hiện các hành động hoặc phát biểu chỉ để thu hút sự chú ý, gây ấn tượng hoặc lấy lòng cử tri, thay vì tập trung vào công việc thực chất hoặc giải quyết vấn đề một cách nghiêm túc. Điều này thường được coi là thiếu chân thành và chỉ vì mục đích cá nhân.