(Top Banner Ad)
exhibitionist
C1
noun C1 Psychology, Law

exhibitionist

UK: /ˌeksɪˈbɪʃənɪst/ • US: /ˌeksəˈbɪʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người thích phô trương người thích khoe khoang người mắc chứng phô dâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who behaves in a way intended to attract attention or display their powers, personality, etc.

Vietnamese Meaning

Một người hành xử theo cách cố tình thu hút sự chú ý hoặc phô trương sức mạnh, cá tính, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such an exhibitionist; he always has to be the center of attention."

    "Anh ta đúng là một người thích phô trương; anh ta luôn phải là trung tâm của sự chú ý."

  • "His exhibitionist tendencies were getting out of control."

    "Những khuynh hướng phô trương của anh ta đang vượt khỏi tầm kiểm soát."

  • "The exhibitionist was ordered to attend mandatory therapy sessions."

    "Người mắc chứng phô dâm đã bị yêu cầu tham gia các buổi trị liệu bắt buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exhibition sự trưng bày, cuộc triển lãm
Verb exhibit trưng bày, triển lãm, thể hiện
Noun exhibit vật trưng bày, tang vật
Noun exhibitionism tính phô trương, sự thích phô bày bản thân
Adjective exhibitionistic có tính phô trương, thích phô bày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Law

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habere
Latin
exhibere
English
exhibition
English
exhibitionist

Nguồn gốc từ 'trưng bày'

Từ 'exhibitionist' xuất phát từ 'exhibition' (sự trưng bày, cuộc triển lãm) và hậu tố '-ist' (người thực hiện). Gốc Latin của nó là 'exhibere', nghĩa là 'trưng ra, trình bày', được ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'habere' (cầm, giữ). Ban đầu, 'exhibition' dùng để chỉ việc trưng bày vật phẩm. Tuy nhiên, theo thời gian, từ 'exhibitionist' đã phát triển để mô tả một người có xu hướng phô bày bản thân quá mức, thường là để thu hút sự chú ý một cách cố ý hoặc đôi khi không phù hợp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có nghĩa là người thích phô trương, thích thể hiện bản thân một cách thái quá để gây sự chú ý. Tuy nhiên, trong tâm lý học và luật pháp, 'exhibitionist' thường được dùng để chỉ người mắc chứng phô dâm (exhibitionism), một dạng rối loạn tâm thần có đặc điểm là sự thôi thúc mãnh liệt và hành vi phơi bày bộ phận sinh dục của mình cho người lạ để đạt được sự kích thích tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhibitionist
  • blatant a blatant exhibitionist
    (một người có tính phô trương trắng trợn/lộ liễu)
  • compulsive a compulsive exhibitionist
    (một người phô trương một cách cưỡng chế/không kiềm chế được)
  • flashy a flashy exhibitionist
    (một người phô trương lòe loẹt/hào nhoáng)
Verb + exhibitionist
  • be He's an exhibitionist.
    (Anh ta là một người thích phô trương.)
  • act like She acts like an exhibitionist.
    (Cô ấy hành động như một người thích phô trương.)

Idioms

  • a bit of an exhibitionist

    hơi có tính phô trương

    "He's a bit of an exhibitionist when he's on stage."

    (Anh ấy hơi có tính phô trương khi đứng trên sân khấu.)

  • play the exhibitionist

    thể hiện/diễn vai người thích phô trương

    "Don't play the exhibitionist; just be yourself."

    (Đừng thể hiện tính phô trương; hãy cứ là chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibitionist

noun
Lật mặt

Một người hành xử theo cách cố tình thu hút sự chú ý hoặc phô trương sức mạnh, cá tính, v.v.

"He's such an exhibitionist; he always has to be the center of attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted attention, he behaved in an exhibitionistic manner at the party.
Vì muốn được chú ý, anh ta đã cư xử một cách phô trương tại bữa tiệc.
Phủ định
Even though he's an exhibitionist, he didn't reveal any private information during the interview.
Mặc dù anh ta là một người thích phô trương, anh ta đã không tiết lộ bất kỳ thông tin cá nhân nào trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
If someone is an exhibitionist, should we assume they are always seeking public validation?
Nếu ai đó là một người thích phô trương, chúng ta có nên cho rằng họ luôn tìm kiếm sự chấp thuận từ công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibitionist".

Thái độ xã hội với 'phô trương'

'Exhibitionist' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một người thích gây sự chú ý bằng cách phô bày bản thân (thường là cơ thể hoặc hành vi) một cách không phù hợp hoặc quá mức trong mắt xã hội. Trong văn hóa phương Tây, hành vi này thường bị coi là thiếu tế nhị, tìm kiếm sự chú ý một cách thô tục, và đôi khi còn có thể liên quan đến các vấn đề tâm lý hoặc pháp lý nếu vượt quá giới hạn đạo đức hoặc luật pháp.

Ranh giới giữa tự tin và phô trương

Có một ranh giới tinh tế giữa sự tự tin, thể hiện cá tính và tính phô trương. Một người tự tin có thể thể hiện bản thân một cách độc đáo mà không cần tìm kiếm sự chấp thuận hay gây sốc từ người khác. Ngược lại, một 'exhibitionist' lại thường có động cơ chính là thu hút sự chú ý từ người khác bằng mọi giá, đôi khi bỏ qua sự thoải mái của người xung quanh hoặc các quy tắc xã hội.