(Top Banner Ad)
grantee
C1
danh từ C1 Tài chính, Phi lợi nhuận, Chính phủ

grantee

UK: /ˌɡrɑːnˈtiː/ • US: /ˌɡrænˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

bên nhận tài trợ người nhận trợ cấp tổ chức nhận trợ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that receives a grant.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức nhận được một khoản trợ cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is a major grantee of federal research funds."

    "Trường đại học là một bên nhận tài trợ lớn từ quỹ nghiên cứu liên bang."

  • "The grantee must submit regular progress reports to the funding agency."

    "Bên nhận tài trợ phải nộp báo cáo tiến độ thường xuyên cho cơ quan tài trợ."

  • "As a grantee, you are responsible for managing the funds responsibly."

    "Với tư cách là bên nhận tài trợ, bạn có trách nhiệm quản lý các khoản tiền một cách có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant trao, cấp, ban cho
Noun grant khoản trợ cấp, tài trợ; sự ban tặng
Noun grantor người cấp, người ban cho (đặc biệt trong pháp luật, ví dụ: người cấp tài sản)
Adjective granted được chấp nhận, được cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Phi lợi nhuận, Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Old French
granter
Middle English
gra(u)nten
English
grant
English
grantee

Nguồn gốc của 'grantee'

Từ 'grantee' được hình thành từ động từ 'grant' (trao, cấp) và hậu tố '-ee'. Hậu tố '-ee' thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ người nhận hoặc đối tượng của một hành động (ví dụ: employee - nhân viên, tức người được tuyển dụng; interviewee - người được phỏng vấn). Do đó, 'grantee' là người được cấp, được trao một thứ gì đó, chẳng hạn như tiền, tài sản, hoặc một quyền lợi nào đó.

Usage Note

Từ 'grantee' chỉ người nhận tiền hoặc tài sản (khoản trợ cấp) từ một người hoặc tổ chức khác (grantor). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài trợ, từ thiện, nghiên cứu khoa học, và các chương trình chính phủ hỗ trợ tài chính. Lưu ý sự khác biệt với 'grantor' (người cấp phát).

Prepositions

to of

* to: Sử dụng 'grantee to' để chỉ mối quan hệ nhận khoản trợ cấp từ một tổ chức/người cụ thể. Ví dụ: The university is a grantee *to* the National Science Foundation.
* of: Dùng 'grantee of' để chỉ việc nhận được điều gì đó, thường là khoản tiền hoặc nguồn lực. Ví dụ: They are the grantee *of* a large sum of money.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grantee
  • eligible eligible grantee
    (người nhận trợ cấp đủ điều kiện)
  • successful successful grantee
    (người nhận trợ cấp thành công)
  • primary primary grantee
    (người nhận trợ cấp chính)
  • sub- sub-grantee
    (người nhận trợ cấp thứ cấp/phụ)
Verb + grantee
  • designate designate a grantee
    (chỉ định người nhận trợ cấp)
  • inform inform the grantee
    (thông báo cho người nhận trợ cấp)
  • pay pay the grantee
    (thanh toán cho người nhận trợ cấp)
Grantee + Verb
  • receives the grantee receives
    (người nhận trợ cấp nhận được)
  • submits the grantee submits
    (người nhận trợ cấp nộp)
  • complies the grantee complies
    (người nhận trợ cấp tuân thủ)

Idioms

  • be named a grantee

    được chỉ định/gọi là người nhận (trợ cấp/tài sản)

    "She was named a grantee of the scholarship fund for her outstanding academic achievements."

    (Cô ấy được chỉ định là người nhận quỹ học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc.)

  • rights of a grantee

    quyền của người nhận (trợ cấp/tài sản)

    "The legal document clearly outlines the rights of a grantee regarding the inherited property."

    (Tài liệu pháp lý phác thảo rõ ràng các quyền của người nhận đối với tài sản thừa kế.)

  • obligations of the grantee

    nghĩa vụ của người nhận (trợ cấp/tài sản)

    "Fulfilling the obligations of the grantee is crucial for continued funding from the foundation."

    (Việc hoàn thành các nghĩa vụ của người nhận là rất quan trọng để tiếp tục được cấp vốn từ quỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grantee

danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức nhận được một khoản trợ cấp.

"The university is a major grantee of federal research funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grantee".

Vai trò trong các chương trình tài trợ

Trong bối cảnh phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, 'grantee' là một khái niệm trung tâm trong các chương trình tài trợ (grant programs) dành cho nghiên cứu học thuật, các tổ chức phi lợi nhuận, và các dự án cộng đồng. Các 'grantee' thường phải nộp đơn xin tài trợ, báo cáo tiến độ và chịu trách nhiệm về việc sử dụng kinh phí theo các quy định nghiêm ngặt.

Ý nghĩa pháp lý trong luật tài sản

Trong luật tài sản và luật hợp đồng, 'grantee' là bên nhận được quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với một tài sản (ví dụ: đất đai, nhà cửa) từ 'grantor' (người cấp). Đây là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của người nhận trong các giao dịch chuyển nhượng tài sản hoặc các hợp đồng cho phép quyền sử dụng.