(Top Banner Ad)
grantor
C1
noun C1 Pháp luật, Bất động sản

grantor

UK: /ˈɡrɑːn.tɔːr/ • US: /ˈɡræn.tɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

người chuyển nhượng bên chuyển nhượng người cấp quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity that transfers ownership or grants a right or interest in property to another.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một tổ chức chuyển giao quyền sở hữu hoặc cấp một quyền hoặc lợi ích trong tài sản cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grantor signed the deed, transferring ownership of the land to the grantee."

    "Người chuyển nhượng đã ký chứng thư, chuyển quyền sở hữu đất cho người nhận chuyển nhượng."

  • "The grantor warrants that they have clear title to the property."

    "Người chuyển nhượng đảm bảo rằng họ có quyền sở hữu rõ ràng đối với tài sản."

  • "The grantor must sign the document in the presence of a notary public."

    "Người chuyển nhượng phải ký vào tài liệu trước sự chứng kiến của công chứng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant cấp, ban cho, chấp thuận
Noun grant sự cấp phép, khoản trợ cấp, tài trợ
Noun grantee người được cấp, người nhận (tài sản, quyền)
Noun granting sự cấp phát, sự ban cho (dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Old French
granter
Middle English
granten
English
grant
English
grantor

Nguồn Gốc Của 'Grantor'

Từ 'grantor' bắt nguồn từ động từ 'grant' (ban cho, cấp phép), mà 'grant' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'granter' (đồng ý, cho phép) và xa hơn là từ tiếng Latin 'credere' (tin tưởng, giao phó). Hậu tố '-or' đến từ tiếng Latin, dùng để chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'grantor' là 'người cấp, người ban cho' - thường là người chuyển giao quyền sở hữu hoặc tài sản hợp pháp.

Usage Note

Thuật ngữ 'grantor' chủ yếu được sử dụng trong các giao dịch bất động sản và pháp luật. Nó khác với 'grantee' (người nhận quyền) và nhấn mạnh vai trò của người chuyển giao. Ví dụ, trong một hợp đồng thế chấp, 'grantor' là người đi vay, người cấp quyền thế chấp tài sản cho ngân hàng ('grantee'). Lưu ý, quyền này chỉ mang tính tạm thời và sẽ được trả lại khi khoản vay được trả hết.

Prepositions

to

Thường đi kèm với 'to' để chỉ người hoặc tổ chức nhận quyền: 'The grantor transferred the property *to* the grantee'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grantor
  • original original grantor
    (người cấp ban đầu)
  • legal legal grantor
    (người cấp (chuyển nhượng) hợp pháp)
  • living living grantor
    (người cấp còn sống (ví dụ trong quỹ ủy thác))
  • deceased deceased grantor
    (người cấp đã qua đời)
Noun + grantor (possessive)
  • grantor's grantor's rights
    (quyền của người cấp)
  • grantor's grantor's deed
    (văn tự chuyển nhượng của người cấp)
  • grantor's grantor's trust
    (quỹ ủy thác của người lập quỹ)
Verb + grantor (actions by/towards grantor)
  • designate to designate the grantor
    (chỉ định người cấp)
  • bind to bind the grantor
    (ràng buộc người cấp (bằng hợp đồng))
  • protect to protect the grantor
    (bảo vệ quyền lợi của người cấp)

Idioms

  • grantor trust

    Quỹ ủy thác của người lập quỹ (một loại quỹ trong đó người lập quỹ vẫn giữ quyền kiểm soát và tài sản được tính vào thu nhập chịu thuế của họ)

    "He established a grantor trust for estate planning purposes."

    (Ông ấy đã thành lập một quỹ ủy thác của người lập quỹ cho mục đích lập kế hoạch di sản.)

  • grantor deed

    Văn tự chuyển nhượng của người cấp (một loại văn bản pháp lý dùng để chuyển giao quyền sở hữu tài sản từ người cấp sang người nhận)

    "The attorney prepared the grantor deed to formalize the property transfer."

    (Luật sư đã chuẩn bị văn tự chuyển nhượng của người cấp để chính thức hóa việc chuyển giao tài sản.)

  • grantor and grantee

    Bên cấp và bên nhận (hai bên trong một giao dịch chuyển giao tài sản hoặc quyền lợi)

    "The grantor and grantee must sign the contract in front of a notary."

    (Bên cấp và bên nhận phải ký hợp đồng trước mặt công chứng viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grantor

noun
Lật mặt

Một người hoặc một tổ chức chuyển giao quyền sở hữu hoặc cấp một quyền hoặc lợi ích trong tài sản cho người khác.

"The grantor signed the deed, transferring ownership of the land to the grantee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grantor transferred the property to the grantee.
Người chuyển nhượng đã chuyển tài sản cho người nhận chuyển nhượng.
Phủ định
Seldom had the grantor encountered such complicated legal clauses.
Hiếm khi người chuyển nhượng gặp phải những điều khoản pháp lý phức tạp như vậy.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grantor".

Vai Trò Trong Luật Bất Động Sản

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật sở hữu đất đai và tài sản, 'grantor' là một thuật ngữ trung tâm. Người cấp (grantor) là bên chuyển giao quyền sở hữu hoặc một lợi ích hợp pháp (như quyền sử dụng đất) cho một người khác (grantee) thông qua các văn bản pháp lý như hợp đồng hoặc di chúc. Vai trò này đảm bảo sự rõ ràng và hợp pháp trong các giao dịch tài sản quan trọng.

Trong Lập Kế Hoạch Di Sản (Trusts)

Trong lĩnh vực lập kế hoạch di sản và quỹ ủy thác (trusts), 'grantor' (còn được gọi là 'settlor' hoặc 'trustor') là người tạo ra quỹ ủy thác và chuyển tài sản của mình vào đó để được quản lý vì lợi ích của người thụ hưởng. Điều này cho phép người grantor kiểm soát cách tài sản được phân phối, thường là sau khi họ qua đời, tránh được quá trình thừa kế phức tạp qua tòa án (probate).