(Top Banner Ad)
granting
C1
Verb (gerund/present participle) C1 Luật pháp, Hành chính, Kinh tế

granting

UK: /ˈɡrɑːntɪŋ/ • US: /ˈɡræntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấp ban cho phép giả sử rằng ngay cả khi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving or allowing (something requested) to someone.

Vietnamese Meaning

Việc cấp, ban cho, cho phép (điều gì đó được yêu cầu) cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is granting subsidies to farmers."

    "Chính phủ đang cấp trợ cấp cho nông dân."

  • "Granting him the benefit of the doubt, I decided to believe his story."

    "Cho anh ta hưởng lợi từ sự nghi ngờ, tôi quyết định tin câu chuyện của anh ta."

  • "Granting access to classified information requires proper authorization."

    "Việc cấp quyền truy cập vào thông tin mật đòi hỏi phải có sự cho phép thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant cấp, ban, cho phép, chấp nhận (yêu cầu)
Noun grant khoản trợ cấp, tài trợ; sự ban tặng, sự chấp thuận
Noun grantor người cấp (tài trợ, quyền lợi)
Noun grantee người được cấp (tài trợ, quyền lợi)
Adjective granted được cấp, được ban; được thừa nhận (là đúng)
Adverb granted được thừa nhận là đúng (thường dùng để mở đầu một mệnh đề nhượng bộ); mặc dù vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Vulgar Latin
*credentare
Old French
graanter, granter
Middle English
graunten
English
grant

Từ Niềm Tin Đến Sự Ban Tặng

Từ 'granting' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'credere', mang nghĩa 'tin tưởng, ủy thác'. Qua tiếng Latinh bình dân và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa này dần phát triển thành 'cho phép, đồng ý, hứa hẹn'. Điều này cho thấy sự ban tặng (granting) ban đầu gắn liền với niềm tin và sự chấp thuận, trước khi trở thành hành động cấp phát hoặc ban cho một cách chính thức.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'grant'. Thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc nhấn mạnh tính liên tục, đồng thời cũng được dùng như một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với nghĩa đơn thuần của 'grant' khi nó là động từ chính trong câu.

Prepositions

to for

'Granting to' được dùng khi chỉ rõ người hoặc tổ chức nhận được sự cho phép, cấp phát. Ví dụ: 'Granting access to the system'. 'Granting for' (ít phổ biến hơn) có thể sử dụng khi chỉ mục đích của việc cấp phát. Ví dụ: 'Granting funds for research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with 'granting'
  • permission granting permission
    (cấp phép, cho phép)
  • access granting access
    (cấp quyền truy cập)
  • wish granting a wish
    (ban một điều ước)
  • request granting a request
    (chấp thuận một yêu cầu)
  • license granting a license
    (cấp giấy phép)
  • exception granting an exception
    (cho phép một ngoại lệ)
  • clemency granting clemency
    (khoan hồng, ân xá)

Idioms

  • granting that...

    thừa nhận rằng..., mặc dù sự thật là... (Dùng để đưa ra một sự thật mà bạn chấp nhận, thường là trước khi nêu một quan điểm trái ngược hoặc một lập luận khác.)

    "Granting that the job is challenging, the benefits are also substantial."

    (Thừa nhận rằng công việc này đầy thử thách, nhưng những lợi ích nó mang lại cũng đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granting

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Việc cấp, ban cho, cho phép (điều gì đó được yêu cầu) cho ai đó.

"The government is granting subsidies to farmers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had granted them permission to build the factory before the protests started.
Chính phủ đã cấp cho họ quyền xây dựng nhà máy trước khi các cuộc biểu tình bắt đầu.
Phủ định
She had not granted him access to the confidential files, even after his repeated requests.
Cô ấy đã không cấp cho anh ta quyền truy cập vào các tập tin mật, ngay cả sau những yêu cầu lặp đi lặp lại của anh ta.
Nghi vấn
Had the university granted her a scholarship before she decided to enroll?
Trường đại học đã cấp cho cô ấy học bổng trước khi cô ấy quyết định nhập học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granting".

Điều Ước và Thần Thoại

Khái niệm 'granting a wish' (ban điều ước) xuất hiện rộng rãi trong văn hóa dân gian và thần thoại phương Tây. Từ đèn thần Aladdin, bà tiên đỡ đầu đến giếng ước, ý tưởng về một thế lực siêu nhiên ban tặng những gì con người mong muốn là một phần quan trọng trong các câu chuyện cổ tích và niềm tin dân gian, thể hiện ước mơ về quyền năng thực hiện mong muốn.

Tài Trợ Nghiên Cứu và Học Thuật

Trong thế giới hiện đại, 'granting' (cấp phát) tài trợ là một khía cạnh trọng yếu của nghiên cứu khoa học và phát triển học thuật. Các khoản tài trợ (grants) được cấp bởi chính phủ, tổ chức hoặc quỹ tư nhân, cho phép các nhà khoa học, học giả thực hiện các dự án nghiên cứu quan trọng, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ của tri thức nhân loại và đổi mới công nghệ.