(Top Banner Ad)
conceding
C1
Động từ (Verb) C1 Chính trị, Tranh luận, Thể thao

conceding

UK: /kənˈsiːdɪŋ/ • US: /kənˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận nhượng bộ chấp nhận công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admit that something is true or valid after first denying or resisting it.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ sau khi ban đầu phủ nhận hoặc chống lại nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long debate, the politician finally conceded that his policies were flawed."

    "Sau một cuộc tranh luận dài, chính trị gia cuối cùng đã thừa nhận rằng các chính sách của ông có sai sót."

  • "The candidate conceded the election after the final results were announced."

    "Ứng cử viên đã thừa nhận thất bại trong cuộc bầu cử sau khi kết quả cuối cùng được công bố."

  • "I concede that you are right."

    "Tôi thừa nhận rằng bạn đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concede Thừa nhận, công nhận; nhượng bộ
Noun concession Sự thừa nhận, sự nhượng bộ
Adjective concessive Có tính nhượng bộ, nhân nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tranh luận, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concedere ('con-' + 'cedere')
Old French
concéder
English
concede / conceding

Cùng Nhau Lùi Bước

Từ 'conceding' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concedere', ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'cedere' (đi, lùi bước, nhượng bộ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'tránh sang một bên' hoặc 'nhường đường cho ai đó'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng, chỉ việc 'nhượng bộ' một điểm trong tranh luận, từ bỏ một quyền lợi, hay thừa nhận thất bại trong một cuộc thi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tranh luận, chính trị, thể thao hoặc kinh doanh. Nó ngụ ý một sự nhượng bộ, thường là miễn cưỡng, sau một khoảng thời gian tranh cãi hoặc chống đối. Khác với 'admit' (thừa nhận) ở chỗ 'concede' mang tính chính thức và trang trọng hơn, thường liên quan đến việc thừa nhận thất bại hoặc sai lầm trước công chúng.

Prepositions

to that

Khi dùng 'to', thường là 'concede to someone' (nhượng bộ ai đó) hoặc 'concede to something' (nhượng bộ điều gì đó). Khi dùng 'that', thường đi sau 'concede that...' (thừa nhận rằng...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conceding
  • grudgingly conceding the point
    (miễn cưỡng thừa nhận quan điểm đó)
  • finally conceding defeat
    (cuối cùng cũng thừa nhận thất bại)
  • effectively conceding the election
    (thực chất là đã thừa nhận thua cuộc bầu cử)
Verb + conceding (in sports)
  • ended up conceding a penalty
    (rốt cuộc đã để bị thổi phạt đền)
  • came close to conceding a goal
    (suýt chút nữa thì để thủng lưới)
  • avoided conceding another goal
    (tránh được việc bị thủng lưới thêm một bàn nữa)
Preposition + conceding
  • without conceding anything
    (mà không nhượng bộ bất cứ điều gì)
  • by conceding that he was partly wrong
    (bằng cách thừa nhận rằng anh ấy đã sai một phần)
  • far from conceding, he doubled down on his argument
    (chẳng những không thừa nhận, anh ta còn bảo vệ quan điểm của mình quyết liệt hơn)

Idioms

  • conceding the point

    Thừa nhận một luận điểm của đối phương là đúng, thường trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận.

    "After hearing her evidence, he had no choice but to end the argument by conceding the point."

    (Sau khi nghe bằng chứng của cô ấy, anh ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc kết thúc cuộc tranh luận bằng cách thừa nhận luận điểm đó.)

  • conceding defeat

    Công khai thừa nhận sự thất bại của mình, đặc biệt là trong các cuộc thi, bầu cử hoặc xung đột.

    "The presidential candidate delivered a speech conceding defeat to her rival."

    (Ứng cử viên tổng thống đã có bài phát biểu thừa nhận thất bại trước đối thủ của mình.)

  • conceding a goal / a point (sports)

    (Trong thể thao) để cho đối phương ghi một bàn thắng hoặc một điểm.

    "The team played a strong defensive game, not conceding a single goal."

    (Đội đã chơi một trận phòng ngự chắc chắn, không để thủng lưới một bàn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceding

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ sau khi ban đầu phủ nhận hoặc chống lại nó.

"After a long debate, the politician finally conceded that his policies were flawed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He conceded the point, didn't he?
Anh ấy đã thừa nhận quan điểm đó, phải không?
Phủ định
She didn't concede defeat easily, did she?
Cô ấy không dễ dàng thừa nhận thất bại, phải không?
Nghi vấn
You will concede, won't you?
Bạn sẽ thừa nhận chứ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceding".

Văn Hóa 'Concession Speech' Trong Chính Trị

Tại các nước dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một truyền thống mạnh mẽ là ứng cử viên thua cuộc sẽ có một bài phát biểu công khai ('concession speech'). Hành động thừa nhận thất bại này không chỉ là lời chúc mừng người chiến thắng mà còn là một tín hiệu quan trọng về việc chuyển giao quyền lực một cách hòa bình, thể hiện sự tôn trọng đối với quy trình dân chủ.

Sự Trung Thực Trí Tuệ Trong Tranh Luận

Trong môi trường học thuật và tranh luận trí tuệ phương Tây, việc 'conceding a point' (thừa nhận một luận điểm) không bị xem là yếu đuối. Ngược lại, nó được coi là dấu hiệu của sự trung thực và chính trực, cho thấy người nói coi trọng sự thật và lập luận logic hơn là việc thắng một cuộc tranh cãi bằng mọi giá.