(Top Banner Ad)
graphic novel
B2
noun B2 Văn học, Nghệ thuật

graphic novel

UK: /ˈɡræfɪk ˈnɒvl/ • US: /ˈɡræfɪk ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết đồ họa truyện tranh dài truyện tranh tiểu thuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel in comic-strip format.

Vietnamese Meaning

Một cuốn tiểu thuyết được trình bày dưới dạng truyện tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maus is a well-known graphic novel about the Holocaust."

    "Maus là một cuốn graphic novel nổi tiếng về Holocaust."

  • "She enjoys reading graphic novels more than traditional novels."

    "Cô ấy thích đọc graphic novel hơn là đọc tiểu thuyết truyền thống."

  • "The library has a growing collection of graphic novels for teenagers."

    "Thư viện có một bộ sưu tập graphic novel ngày càng tăng dành cho thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective graphic thuộc về đồ họa, trực quan; rõ ràng, sống động
Noun graphics đồ họa (ví dụ: computer graphics - đồ họa máy tính)
Noun novelist tiểu thuyết gia
Noun novelty sự mới lạ, vật mới lạ, điều khác thường
Adjective novel mới lạ, độc đáo, khác thường

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphikos
Latin
graphicus
French
graphique
English
graphic
Latin
novellus
Old French
novel
English
novel
English (20th Century)
graphic novel

Từ 'vẽ' đến 'đồ họa'

Từ 'graphic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'graphikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc viết hoặc vẽ'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn, chỉ những gì liên quan đến hình ảnh, trực quan, hoặc thể hiện bằng hình vẽ, đồ họa.

Sự 'mới lạ' của tiểu thuyết

Từ 'novel' (tiểu thuyết) xuất phát từ tiếng Latin 'novellus', nghĩa là 'mới, trẻ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một câu chuyện mới, một thể loại truyện kể chưa từng có. Về sau, 'novel' trở thành tên gọi cho một tác phẩm văn học dài, kể về một câu chuyện hư cấu.

Sự ra đời của 'tiểu thuyết đồ họa'

Cụm từ 'graphic novel' (tiểu thuyết đồ họa) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 ở Anh và Mỹ. Nó được dùng để mô tả một tác phẩm truyện tranh dài hơn, phức tạp hơn, có câu chuyện hoàn chỉnh và thường nhắm đến độc giả trưởng thành hơn so với truyện tranh thông thường, nhằm khẳng định giá trị văn học và nghệ thuật của thể loại này.

Usage Note

Graphic novel là một hình thức truyện tranh dài hơn, phức tạp hơn so với truyện tranh thông thường (comics). Nó thường có cốt truyện phức tạp, nhân vật được phát triển sâu sắc hơn, và đề cập đến các chủ đề nghiêm túc hơn. Không giống như 'comic book' thường mang tính giải trí đơn thuần, 'graphic novel' hướng đến tính nghệ thuật và văn học cao hơn. Sự khác biệt nằm ở độ dài, độ phức tạp của nội dung và mục đích sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphic novel
  • popular popular graphic novel
    (tiểu thuyết đồ họa nổi tiếng)
  • award-winning award-winning graphic novel
    (tiểu thuyết đồ họa đoạt giải)
  • dark dark graphic novel
    (tiểu thuyết đồ họa u ám/đen tối)
  • bestselling bestselling graphic novel
    (tiểu thuyết đồ họa bán chạy nhất)
  • historical historical graphic novel
    (tiểu thuyết đồ họa lịch sử)
Verb + graphic novel
  • read read a graphic novel
    (đọc một tiểu thuyết đồ họa)
  • write write a graphic novel
    (viết một tiểu thuyết đồ họa)
  • publish publish a graphic novel
    (xuất bản một tiểu thuyết đồ họa)
  • adapt adapt a graphic novel
    (chuyển thể một tiểu thuyết đồ họa)
  • illustrate illustrate a graphic novel
    (minh họa một tiểu thuyết đồ họa)
Noun + graphic novel
  • author author of a graphic novel
    (tác giả của một tiểu thuyết đồ họa)
  • illustrator illustrator of a graphic novel
    (họa sĩ minh họa của một tiểu thuyết đồ họa)
  • genre genre of graphic novels
    (thể loại tiểu thuyết đồ họa)
  • series graphic novel series
    (loạt tiểu thuyết đồ họa)

Idioms

  • the world of graphic novels

    thế giới tiểu thuyết đồ họa (chỉ toàn bộ thể loại, ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực này)

    "She loves exploring the rich narratives found in the world of graphic novels."

    (Cô ấy thích khám phá những câu chuyện phong phú được tìm thấy trong thế giới tiểu thuyết đồ họa.)

  • a graphic novel comes to life

    một tiểu thuyết đồ họa được dựng thành (khi được chuyển thể thành phim, kịch, v.v.)

    "The beloved graphic novel finally comes to life on the big screen next year."

    (Cuốn tiểu thuyết đồ họa yêu thích cuối cùng sẽ được dựng thành phim điện ảnh vào năm tới.)

  • a graphic novel for all ages

    một tiểu thuyết đồ họa dành cho mọi lứa tuổi

    "This is a heartwarming graphic novel for all ages, with beautiful illustrations and a meaningful story."

    (Đây là một tiểu thuyết đồ họa ấm áp dành cho mọi lứa tuổi, với những hình minh họa đẹp và câu chuyện ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphic novel

noun
Lật mặt

Một cuốn tiểu thuyết được trình bày dưới dạng truyện tranh.

"Maus is a well-known graphic novel about the Holocaust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was reading a graphic novel when I called.
Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết tranh khi tôi gọi.
Phủ định
They weren't collecting graphic novels at the library yesterday afternoon.
Họ đã không thu thập tiểu thuyết tranh ở thư viện chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were you thinking about writing a graphic novel?
Bạn đã nghĩ về việc viết một cuốn tiểu thuyết tranh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic novel".

Sự thừa nhận của văn học

Tiểu thuyết đồ họa đã có một hành trình đáng kể từ việc bị coi là 'truyện tranh' đơn thuần đến khi được công nhận là một hình thức nghệ thuật và văn học nghiêm túc. Nhiều tác phẩm đã giành được các giải thưởng văn học danh giá và được đưa vào giảng dạy trong các trường học, chứng tỏ khả năng kể những câu chuyện phức tạp và sâu sắc.

Cầu nối giữa nghệ thuật và văn chương

Điểm đặc biệt của tiểu thuyết đồ họa là sự kết hợp độc đáo giữa nghệ thuật thị giác và kể chuyện bằng văn bản. Chúng không chỉ kể một câu chuyện mà còn sử dụng hình ảnh để tăng cường cảm xúc, xây dựng thế giới và truyền tải thông điệp, mang lại trải nghiệm đọc phong phú và đa chiều hơn so với tiểu thuyết truyền thống.