(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ graphic novel
B2

graphic novel

noun

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết đồ họa truyện tranh dài truyện tranh tiểu thuyết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Graphic novel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuốn tiểu thuyết được trình bày dưới dạng truyện tranh.

Definition (English Meaning)

A novel in comic-strip format.

Ví dụ Thực tế với 'Graphic novel'

  • "Maus is a well-known graphic novel about the Holocaust."

    "Maus là một cuốn graphic novel nổi tiếng về Holocaust."

  • "She enjoys reading graphic novels more than traditional novels."

    "Cô ấy thích đọc graphic novel hơn là đọc tiểu thuyết truyền thống."

  • "The library has a growing collection of graphic novels for teenagers."

    "Thư viện có một bộ sưu tập graphic novel ngày càng tăng dành cho thanh thiếu niên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Graphic novel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: graphic novel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

comic book(truyện tranh)
manga(truyện tranh Nhật Bản (manga))
comics(truyện tranh nói chung)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Graphic novel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Graphic novel là một hình thức truyện tranh dài hơn, phức tạp hơn so với truyện tranh thông thường (comics). Nó thường có cốt truyện phức tạp, nhân vật được phát triển sâu sắc hơn, và đề cập đến các chủ đề nghiêm túc hơn. Không giống như 'comic book' thường mang tính giải trí đơn thuần, 'graphic novel' hướng đến tính nghệ thuật và văn học cao hơn. Sự khác biệt nằm ở độ dài, độ phức tạp của nội dung và mục đích sáng tạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Graphic novel'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was reading a graphic novel when I called.
Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết tranh khi tôi gọi.
Phủ định
They weren't collecting graphic novels at the library yesterday afternoon.
Họ đã không thu thập tiểu thuyết tranh ở thư viện chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were you thinking about writing a graphic novel?
Bạn đã nghĩ về việc viết một cuốn tiểu thuyết tranh phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)