(Top Banner Ad)
novel
B2
danh từ B2

novel

UK: /ˈnɒvl/ • US: /ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết mới lạ độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictitious prose narrative of considerable length and complexity, typically portraying characters and action representing the real world.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm văn xuôi hư cấu có độ dài và độ phức tạp đáng kể, thường miêu tả các nhân vật và hành động đại diện cho thế giới thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's writing a novel about a young woman's journey of self-discovery."

    "Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết về hành trình khám phá bản thân của một cô gái trẻ."

  • "He published his first novel last year."

    "Anh ấy đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình vào năm ngoái."

  • "The company developed a novel solution to the energy crisis."

    "Công ty đã phát triển một giải pháp mới lạ cho cuộc khủng hoảng năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novel tiểu thuyết
Adjective novel mới lạ, độc đáo, khác thường
Noun novelist tiểu thuyết gia
Noun novelty sự mới lạ, sự độc đáo; vật mới lạ
Verb novelize tiểu thuyết hóa (chuyển thể thành tiểu thuyết)
Adjective novelistic thuộc về tiểu thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
novellus
Old French
novel
Middle English
novel
Modern English
novel

Nguồn gốc từ 'mới mẻ'

Từ "novel" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "novellus" trong tiếng Latin, một dạng rút gọn của "novus" có nghĩa là "mới". Ban đầu, từ này dùng để chỉ những điều mới mẻ, khác lạ. Về sau, nó được dùng để mô tả một loại hình văn học mới nổi, đó là những câu chuyện dài hư cấu, và từ đó hình thành nghĩa "tiểu thuyết" như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tiểu thuyết khác với truyện ngắn ở độ dài và sự phức tạp của cốt truyện và nhân vật. Nó có thể khám phá các chủ đề sâu sắc và phức tạp hơn, và cho phép phát triển nhân vật chi tiết hơn. So với 'fiction', 'novel' cụ thể hơn, chỉ một dạng văn xuôi dài, trong khi 'fiction' bao gồm cả truyện ngắn, kịch, và các dạng hư cấu khác.

Prepositions

about in by

'novel about' được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung chính của tiểu thuyết. Ví dụ: 'a novel about the Vietnam War'. 'novel in' thường dùng để chỉ thể loại hoặc bối cảnh của tiểu thuyết. Ví dụ: 'a novel in the science fiction genre'. 'novel by' dùng để chỉ tác giả của cuốn tiểu thuyết. Ví dụ: 'a novel by Ernest Hemingway'.

Collocations (Từ đi kèm)

Novel (Adj) + Noun
  • novel a novel idea
    (một ý tưởng mới lạ/độc đáo)
  • novel a novel approach
    (một cách tiếp cận mới lạ/độc đáo)
  • novel a novel solution
    (một giải pháp mới lạ/độc đáo)
  • novel a novel concept
    (một khái niệm mới lạ)
Verb + Novel (Noun)
  • read read a novel
    (đọc tiểu thuyết)
  • write write a novel
    (viết tiểu thuyết)
  • publish publish a novel
    (xuất bản tiểu thuyết)
Adjective + Novel (Noun)
  • bestselling a bestselling novel
    (một tiểu thuyết bán chạy nhất)
  • historical a historical novel
    (một tiểu thuyết lịch sử)
  • gripping a gripping novel
    (một tiểu thuyết hấp dẫn/gay cấn)
  • romance a romance novel
    (một tiểu thuyết lãng mạn)

Idioms

  • a novel idea/approach/solution

    một ý tưởng/cách tiếp cận/giải pháp mới lạ và độc đáo

    "The company introduced a novel approach to customer service."

    (Công ty đã giới thiệu một cách tiếp cận mới lạ trong dịch vụ khách hàng.)

  • a novel twist

    một bước ngoặt mới lạ/bất ngờ (trong cốt truyện, sự kiện)

    "The detective story had a novel twist at the end that surprised everyone."

    (Câu chuyện trinh thám có một bước ngoặt mới lạ ở cuối khiến mọi người bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novel

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm văn xuôi hư cấu có độ dài và độ phức tạp đáng kể, thường miêu tả các nhân vật và hành động đại diện cho thế giới thực.

"She's writing a novel about a young woman's journey of self-discovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel".

Sự ra đời và vai trò của tiểu thuyết

Tiểu thuyết (novel) là một thể loại văn học tương đối "mới" so với thơ ca hay kịch, khi nó phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18 ở phương Tây. Nó nhanh chóng trở thành một hình thức giải trí và phản ánh xã hội quan trọng. Tiểu thuyết giúp người đọc khám phá các thế giới tưởng tượng, hiểu sâu hơn về con người, văn hóa và các vấn đề xã hội thông qua những câu chuyện dài và phức tạp.

Tiểu thuyết như tấm gương phản chiếu cuộc sống

Ở các nước phương Tây, tiểu thuyết thường được coi là tấm gương phản chiếu cuộc sống và xã hội. Nhiều tác phẩm kinh điển đã ghi lại chi tiết các phong tục, tập quán, tư tưởng và những thay đổi lớn trong lịch sử. Đọc tiểu thuyết không chỉ là giải trí mà còn là cách để học hỏi về lịch sử, triết học và tâm lý con người trong các thời đại khác nhau, giúp độc giả có cái nhìn sâu sắc về bản chất con người và xã hội.