novel
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Novel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tác phẩm văn xuôi hư cấu có độ dài và độ phức tạp đáng kể, thường miêu tả các nhân vật và hành động đại diện cho thế giới thực.
Definition (English Meaning)
A fictitious prose narrative of considerable length and complexity, typically portraying characters and action representing the real world.
Ví dụ Thực tế với 'Novel'
-
"She's writing a novel about a young woman's journey of self-discovery."
"Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết về hành trình khám phá bản thân của một cô gái trẻ."
-
"He published his first novel last year."
"Anh ấy đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình vào năm ngoái."
-
"The company developed a novel solution to the energy crisis."
"Công ty đã phát triển một giải pháp mới lạ cho cuộc khủng hoảng năng lượng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Novel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Novel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tiểu thuyết khác với truyện ngắn ở độ dài và sự phức tạp của cốt truyện và nhân vật. Nó có thể khám phá các chủ đề sâu sắc và phức tạp hơn, và cho phép phát triển nhân vật chi tiết hơn. So với 'fiction', 'novel' cụ thể hơn, chỉ một dạng văn xuôi dài, trong khi 'fiction' bao gồm cả truyện ngắn, kịch, và các dạng hư cấu khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'novel about' được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung chính của tiểu thuyết. Ví dụ: 'a novel about the Vietnam War'. 'novel in' thường dùng để chỉ thể loại hoặc bối cảnh của tiểu thuyết. Ví dụ: 'a novel in the science fiction genre'. 'novel by' dùng để chỉ tác giả của cuốn tiểu thuyết. Ví dụ: 'a novel by Ernest Hemingway'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Novel'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.