(Top Banner Ad)
gross national product (gnp)
C1
danh từ C1 Kinh tế học

gross national product (gnp)

UK: /ˌɡrəʊs ˈnæʃənəl ˈprɒdʌkt/ • US: /ˌɡroʊs ˈnæʃənəl ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

Tổng sản phẩm quốc dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of all final products and services produced by a nation's residents, regardless of location, within a specific period, usually one year.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị của tất cả các sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được sản xuất bởi cư dân của một quốc gia, bất kể địa điểm, trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's GNP has been steadily increasing over the past decade."

    "Tổng sản phẩm quốc dân của quốc gia đã tăng trưởng đều đặn trong thập kỷ qua."

  • "Economists use GNP to measure a nation's economic performance."

    "Các nhà kinh tế sử dụng GNP để đo lường hiệu quả kinh tế của một quốc gia."

  • "The government aims to increase the GNP by investing in education and infrastructure."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tăng GNP bằng cách đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất, sản lượng

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Old French
gros
English
gross
Latin
natio
Latin
nationalis
French
national
English
national
Latin
producere
Latin
productus
English
product

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'Tổng sản phẩm quốc dân' (GNP) đã trở thành một chỉ số kinh tế quan trọng vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong giai đoạn Đại suy thoái và Chiến tranh thế giới thứ hai. Các nhà kinh tế cần một cách để đo lường tổng sản lượng và thu nhập của một quốc gia. Mặc dù các từ cấu thành đã tồn tại từ lâu, việc kết hợp chúng để tạo ra thước đo kinh tế này là một sự phát triển tương đối hiện đại, giúp chính phủ hoạch định chính sách và đánh giá sức khỏe nền kinh tế.

Usage Note

GNP bao gồm thu nhập mà công dân của một quốc gia kiếm được ở nước ngoài và loại trừ thu nhập mà người nước ngoài kiếm được trong nước. Nó khác với GDP (Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội), đo lường giá trị của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong phạm vi biên giới của một quốc gia, bất kể quốc tịch của người sản xuất. Trong những năm gần đây, GDP đã trở thành thước đo kinh tế phổ biến hơn GNP.

Prepositions

of in

of: được dùng để chỉ cái gì đó thuộc về GNP (ví dụ: components of GNP). In: được dùng để chỉ trong bối cảnh nào đó liên quan đến GNP (ví dụ: increase in GNP).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gross national product (gnp)
  • real real gross national product
    (tổng sản phẩm quốc dân thực tế (đã điều chỉnh lạm phát))
  • nominal nominal gross national product
    (tổng sản phẩm quốc dân danh nghĩa (chưa điều chỉnh lạm phát))
  • per capita per capita gross national product
    (tổng sản phẩm quốc dân bình quân đầu người)
  • total total gross national product
    (tổng sản phẩm quốc dân (tổng cộng))
  • annual annual gross national product
    (tổng sản phẩm quốc dân hàng năm)
Verb + gross national product (gnp)
  • measure measure gross national product
    (đo lường tổng sản phẩm quốc dân)
  • calculate calculate gross national product
    (tính toán tổng sản phẩm quốc dân)
  • increase increase gross national product
    (tăng tổng sản phẩm quốc dân)
  • boost boost gross national product
    (thúc đẩy tổng sản phẩm quốc dân)
  • contribute to contribute to gross national product
    (đóng góp vào tổng sản phẩm quốc dân)
gross national product (gnp) + Noun
  • growth gross national product growth
    (tăng trưởng tổng sản phẩm quốc dân)
  • figures gross national product figures
    (số liệu tổng sản phẩm quốc dân)
  • data gross national product data
    (dữ liệu tổng sản phẩm quốc dân)

Idioms

  • real gross national product

    tổng sản phẩm quốc dân thực tế (GNP đã điều chỉnh lạm phát)

    "Economists often look at real gross national product to understand a country's economic growth without distortion from inflation."

    (Các nhà kinh tế thường xem xét tổng sản phẩm quốc dân thực tế để hiểu tăng trưởng kinh tế của một quốc gia mà không bị méo mó bởi lạm phát.)

  • per capita gross national product

    tổng sản phẩm quốc dân bình quân đầu người

    "Per capita gross national product is a key indicator of a nation's average standard of living."

    (Tổng sản phẩm quốc dân bình quân đầu người là một chỉ số chính về mức sống trung bình của một quốc gia.)

  • gross national product growth rate

    tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc dân

    "The government aims to achieve a stable gross national product growth rate."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt được tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc dân ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross national product (gnp)

danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị của tất cả các sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được sản xuất bởi cư dân của một quốc gia, bất kể địa điểm, trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

"The country's GNP has been steadily increasing over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross national product (gnp)".

Chỉ số kinh tế quan trọng

Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng nhất, dùng để đo tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất bởi công dân của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm cả thu nhập từ các hoạt động kinh tế ở nước ngoài. Nó phản ánh tổng thu nhập do người dân của một quốc gia tạo ra, bất kể họ hoạt động ở đâu.

Sự khác biệt với GDP và xu hướng hiện tại

Mặc dù GNP từng là chỉ số chính, ngày nay Tổng sản phẩm quốc nội (GDP - Gross Domestic Product) thường được sử dụng phổ biến hơn ở hầu hết các quốc gia để đánh giá sức khỏe nền kinh tế. Sự khác biệt chính là GDP đo lường sản lượng được sản xuất *trong biên giới địa lý* của một quốc gia, trong khi GNP đo lường sản lượng được tạo ra *bởi công dân* của quốc gia đó, bất kể vị trí địa lý. Việc chuyển dịch sang GDP phản ánh sự tập trung nhiều hơn vào hoạt động kinh tế trong nước.