(Top Banner Ad)
gross domestic product (gdp)
C1
danh từ C1 Kinh tế

gross domestic product (gdp)

UK: /ɡrəʊs dəˈmɛstɪk ˈprɒdʌkt/ • US: /ɡroʊs dəˈmɛstɪk ˈprɒdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

tổng sản phẩm quốc nội tổng sản lượng quốc nội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of goods produced and services provided in a country during one year.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's GDP grew by 5% last year."

    "GDP của quốc gia đã tăng trưởng 5% vào năm ngoái."

  • "Economists are forecasting a slowdown in GDP growth for the next quarter."

    "Các nhà kinh tế đang dự báo sự chậm lại trong tăng trưởng GDP cho quý tới."

  • "The government aims to increase GDP through investment in infrastructure."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tăng GDP thông qua đầu tư vào cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất, hiệu suất

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Latin
domesticus
Latin
productus
English
Gross Domestic Product (mid-20th century)

Sự ra đời của một thước đo kinh tế

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện rộng rãi vào giữa thế kỷ 20. Khái niệm này được phát triển để đo lường tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Nhà kinh tế học Simon Kuznets đã đóng góp đáng kể vào việc phát triển hệ thống tài khoản quốc gia tại Hoa Kỳ vào những năm 1930. Sau Hội nghị Bretton Woods năm 1944, GDP trở thành một chỉ số quan trọng, được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để đánh giá quy mô và tình hình sức khỏe của các nền kinh tế.

Usage Note

GDP là thước đo chính về sức khỏe kinh tế của một quốc gia. Nó thường được sử dụng để so sánh năng suất kinh tế giữa các quốc gia khác nhau hoặc để theo dõi sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia theo thời gian. Có nhiều phương pháp tính GDP, bao gồm phương pháp chi tiêu, phương pháp thu nhập và phương pháp sản xuất. GDP danh nghĩa (nominal GDP) được tính bằng giá hiện tại, trong khi GDP thực tế (real GDP) đã được điều chỉnh theo lạm phát.

Prepositions

of in to

‘GDP of [country]’: GDP của [quốc gia nào đó]. Ví dụ: 'The GDP of the United States is the largest in the world.'
'GDP in [year]': GDP vào [năm nào đó]. Ví dụ: 'GDP in 2022 was significantly affected by the pandemic.'
'Contribution to GDP': Đóng góp vào GDP. Ví dụ: 'Tourism makes a significant contribution to GDP.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gross domestic product (gdp)
  • nominal nominal gross domestic product (gdp)
    (tổng sản phẩm quốc nội (GDP) danh nghĩa)
  • real real gross domestic product (gdp)
    (tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế)
  • per capita per capita gross domestic product (gdp)
    (tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người)
  • annual annual gross domestic product (gdp)
    (tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng năm)
  • national national gross domestic product (gdp)
    (tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của quốc gia)
Verb + gross domestic product (gdp)
  • measure measure gross domestic product (gdp)
    (đo lường tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
  • boost boost gross domestic product (gdp)
    (thúc đẩy tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
  • contribute to contribute to gross domestic product (gdp)
    (đóng góp vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
  • increase increase gross domestic product (gdp)
    (tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
  • drive drive gross domestic product (gdp)
    (thúc đẩy tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
gross domestic product (gdp) + Noun
  • growth gross domestic product (gdp) growth
    (tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
  • figures gross domestic product (gdp) figures
    (số liệu tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
  • report gross domestic product (gdp) report
    (báo cáo tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
  • data gross domestic product (gdp) data
    (dữ liệu tổng sản phẩm quốc nội (GDP))

Idioms

  • GDP per capita

    GDP bình quân đầu người (tổng sản phẩm quốc nội chia cho số dân)

    "The country's GDP per capita has risen steadily over the last decade, indicating improved living standards for many citizens."

    (GDP bình quân đầu người của quốc gia đã tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua, cho thấy mức sống của nhiều công dân đã được cải thiện.)

  • GDP growth rate

    Tốc độ tăng trưởng GDP (phần trăm thay đổi GDP so với kỳ trước)

    "Economists are closely watching the GDP growth rate to assess the recovery of the global economy after the pandemic."

    (Các nhà kinh tế đang theo dõi sát sao tốc độ tăng trưởng GDP để đánh giá sự phục hồi của nền kinh tế toàn cầu sau đại dịch.)

  • to contribute to GDP

    đóng góp vào GDP (tạo ra giá trị kinh tế được tính vào GDP)

    "The services sector continues to significantly contribute to the national GDP, alongside manufacturing and agriculture."

    (Ngành dịch vụ tiếp tục đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia, cùng với sản xuất và nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross domestic product (gdp)

danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một năm.

"The country's GDP grew by 5% last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, economists predict that the country's gross domestic product will have doubled.
Đến cuối thập kỷ, các nhà kinh tế dự đoán rằng tổng sản phẩm quốc nội của đất nước sẽ tăng gấp đôi.
Phủ định
The government won't have released the final gross domestic product figures by the time the election is held.
Chính phủ sẽ không công bố số liệu tổng sản phẩm quốc nội cuối cùng vào thời điểm cuộc bầu cử được tổ chức.
Nghi vấn
Will the gross domestic product have recovered to pre-pandemic levels by next year?
Liệu tổng sản phẩm quốc nội có phục hồi về mức trước đại dịch vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross domestic product (gdp)".

Thước đo sức khỏe nền kinh tế

GDP là chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng nhất, dùng để đo lường tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một quý hoặc một năm). Nó được coi là thước đo chính thức về quy mô và sức khỏe kinh tế của một quốc gia. Các chính phủ và tổ chức quốc tế sử dụng GDP để phân tích và hoạch định chính sách kinh tế, cũng như để so sánh hiệu suất kinh tế giữa các quốc gia.

Hơn cả những con số

Mặc dù GDP là một chỉ số mạnh mẽ, nó có những hạn chế. GDP không phản ánh sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội, không tính đến chất lượng cuộc sống, giá trị của các hoạt động phi thị trường (như công việc nhà hoặc tình nguyện), hoặc tác động của sản xuất đến môi trường. Vì vậy, các nhà kinh tế và xã hội học thường khuyến khích việc sử dụng các chỉ số bổ sung (như Chỉ số Phát triển Con người - HDI) để có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển và phúc lợi của một quốc gia.