(Top Banner Ad)
groundwater recharge
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Thủy văn học

groundwater recharge

UK: /ˈɡraʊndˌwɔːtər ˈriːtʃɑːdʒ/ • US: /ˈɡraʊndˌwɔtər ˈriːtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung nước ngầm tái tạo nước ngầm nạp nước ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which surface water infiltrates into the ground to replenish groundwater aquifers.

Vietnamese Meaning

Quá trình nước mặt thấm xuống đất để bổ sung cho các tầng chứa nước ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing effective groundwater recharge strategies is essential for sustainable water resource management."

    "Việc thực hiện các chiến lược bổ sung nước ngầm hiệu quả là rất quan trọng đối với việc quản lý tài nguyên nước bền vững."

  • "Urban development often reduces natural groundwater recharge, leading to water scarcity."

    "Phát triển đô thị thường làm giảm sự bổ sung nước ngầm tự nhiên, dẫn đến tình trạng khan hiếm nước."

  • "Artificial groundwater recharge projects can help to mitigate the effects of drought."

    "Các dự án bổ sung nước ngầm nhân tạo có thể giúp giảm thiểu tác động của hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groundwater Nước ngầm
Verb recharge Nạp lại, bổ sung (nước, năng lượng)
Noun recharge Sự nạp lại, sự bổ sung
Adjective rechargeable Có thể nạp lại
Verb discharge Xả thải, thoát nước (quá trình ngược lại với recharge)
Noun discharge Sự xả thải, sự thoát nước

Synonyms

aquifer recharge (sự bổ sung tầng chứa nước)groundwater replenishment (sự bổ sung nước ngầm)

Antonyms

groundwater depletion (sự suy giảm nước ngầm)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Thủy văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old English
wæter
Old French
charger
Modern English
ground
Modern English
water
Modern English
charge
Modern English
recharge
Modern English
groundwater
Modern English
groundwater recharge

Nguồn gốc của 'Groundwater Recharge'

Cụm từ 'groundwater recharge' (sự bổ sung nước ngầm) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ 'groundwater' (nước ngầm) và 'recharge' (sự nạp lại). 'Groundwater' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'grund' (đất) và 'wæter' (nước). 'Recharge' được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'charge' (nạp, chất đầy), vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'charger'. Do đó, 'groundwater recharge' mô tả một cách chính xác quá trình nước thấm xuống và làm đầy lại các tầng chứa nước dưới lòng đất, tái tạo nguồn nước quan trọng này.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cả quá trình tự nhiên (ví dụ: nước mưa thấm qua đất) và các biện pháp nhân tạo (ví dụ: bơm nước vào tầng chứa nước). Nó nhấn mạnh sự bổ sung và phục hồi nguồn nước ngầm.

Prepositions

of through

'Recharge of' thường được sử dụng để chỉ sự bổ sung chung cho nước ngầm. Ví dụ: 'The recharge of groundwater is crucial for water security.' 'Recharge through' chỉ ra phương tiện hoặc con đường mà qua đó nước thấm xuống. Ví dụ: 'Recharge through permeable soils is more effective.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundwater recharge
  • natural natural groundwater recharge
    (sự bổ sung nước ngầm tự nhiên)
  • artificial artificial groundwater recharge
    (sự bổ sung nước ngầm nhân tạo)
  • effective effective groundwater recharge
    (sự bổ sung nước ngầm hiệu quả)
  • sustainable sustainable groundwater recharge
    (sự bổ sung nước ngầm bền vững)
Verb + groundwater recharge
  • enhance enhance groundwater recharge
    (tăng cường sự bổ sung nước ngầm)
  • manage manage groundwater recharge
    (quản lý sự bổ sung nước ngầm)
  • increase increase groundwater recharge
    (gia tăng sự bổ sung nước ngầm)
groundwater recharge + Noun
  • rates groundwater recharge rates
    (tốc độ bổ sung nước ngầm)
  • projects groundwater recharge projects
    (các dự án bổ sung nước ngầm)
  • areas groundwater recharge areas
    (các khu vực bổ sung nước ngầm)

Idioms

  • artificial groundwater recharge

    Bổ sung nước ngầm nhân tạo

    "Artificial groundwater recharge schemes are vital in arid regions."

    (Các kế hoạch bổ sung nước ngầm nhân tạo rất quan trọng ở các vùng khô hạn.)

  • groundwater recharge rate

    Tốc độ bổ sung nước ngầm

    "The groundwater recharge rate is influenced by rainfall and soil type."

    (Tốc độ bổ sung nước ngầm bị ảnh hưởng bởi lượng mưa và loại đất.)

  • groundwater recharge potential

    Tiềm năng bổ sung nước ngầm

    "Assessing groundwater recharge potential is crucial for water resource planning."

    (Đánh giá tiềm năng bổ sung nước ngầm là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài nguyên nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundwater recharge

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nước mặt thấm xuống đất để bổ sung cho các tầng chứa nước ngầm.

"Implementing effective groundwater recharge strategies is essential for sustainable water resource management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Groundwater recharge is important for maintaining water levels in aquifers.
Sự bổ sung nước ngầm rất quan trọng để duy trì mực nước trong các tầng chứa nước.
Phủ định
Groundwater recharge is not always sufficient to meet the demands of agriculture.
Việc bổ sung nước ngầm không phải lúc nào cũng đủ để đáp ứng nhu cầu của nông nghiệp.
Nghi vấn
Is groundwater recharge a significant factor in this region's water supply?
Việc bổ sung nước ngầm có phải là một yếu tố quan trọng trong nguồn cung cấp nước của khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundwater recharge".

Tầm quan trọng đối với sự sống và môi trường

Nước ngầm là một nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp nước uống cho hàng tỷ người, hỗ trợ nông nghiệp và duy trì hệ sinh thái. Quá trình bổ sung nước ngầm (groundwater recharge) đảm bảo nguồn nước này được tái tạo tự nhiên hoặc thông qua các biện pháp nhân tạo, góp phần vào an ninh nguồn nước và phát triển bền vững trên toàn cầu. Việc hiểu và bảo vệ quá trình này là chìa khóa để duy trì sự sống và môi trường khỏe mạnh.

Giải pháp cho khủng hoảng nước

Trong nhiều nền văn hóa và khu vực trên thế giới, đặc biệt là những nơi khan hiếm nước, việc quản lý và tăng cường bổ sung nước ngầm đã trở thành một ưu tiên hàng đầu. Các dự án lớn về bổ sung nước ngầm nhân tạo (managed aquifer recharge - MAR) được triển khai để chống lại tình trạng cạn kiệt nguồn nước, sụt lún đất và xâm nhập mặn, phản ánh nỗ lực chung của con người trong việc thích nghi với biến đổi khí hậu và đảm bảo nguồn nước cho tương lai.