groundwater recharge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which surface water infiltrates into the ground to replenish groundwater aquifers.
Vietnamese Meaning
Quá trình nước mặt thấm xuống đất để bổ sung cho các tầng chứa nước ngầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Implementing effective groundwater recharge strategies is essential for sustainable water resource management."
"Việc thực hiện các chiến lược bổ sung nước ngầm hiệu quả là rất quan trọng đối với việc quản lý tài nguyên nước bền vững."
-
"Urban development often reduces natural groundwater recharge, leading to water scarcity."
"Phát triển đô thị thường làm giảm sự bổ sung nước ngầm tự nhiên, dẫn đến tình trạng khan hiếm nước."
-
"Artificial groundwater recharge projects can help to mitigate the effects of drought."
"Các dự án bổ sung nước ngầm nhân tạo có thể giúp giảm thiểu tác động của hạn hán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groundwater | Nước ngầm |
| Verb | recharge | Nạp lại, bổ sung (nước, năng lượng) |
| Noun | recharge | Sự nạp lại, sự bổ sung |
| Adjective | rechargeable | Có thể nạp lại |
| Verb | discharge | Xả thải, thoát nước (quá trình ngược lại với recharge) |
| Noun | discharge | Sự xả thải, sự thoát nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả cả quá trình tự nhiên (ví dụ: nước mưa thấm qua đất) và các biện pháp nhân tạo (ví dụ: bơm nước vào tầng chứa nước). Nó nhấn mạnh sự bổ sung và phục hồi nguồn nước ngầm.
Prepositions
'Recharge of' thường được sử dụng để chỉ sự bổ sung chung cho nước ngầm. Ví dụ: 'The recharge of groundwater is crucial for water security.' 'Recharge through' chỉ ra phương tiện hoặc con đường mà qua đó nước thấm xuống. Ví dụ: 'Recharge through permeable soils is more effective.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural groundwater recharge (sự bổ sung nước ngầm tự nhiên)
-
artificial artificial groundwater recharge (sự bổ sung nước ngầm nhân tạo)
-
effective effective groundwater recharge (sự bổ sung nước ngầm hiệu quả)
-
sustainable sustainable groundwater recharge (sự bổ sung nước ngầm bền vững)
-
enhance enhance groundwater recharge (tăng cường sự bổ sung nước ngầm)
-
manage manage groundwater recharge (quản lý sự bổ sung nước ngầm)
-
increase increase groundwater recharge (gia tăng sự bổ sung nước ngầm)
-
rates groundwater recharge rates (tốc độ bổ sung nước ngầm)
-
projects groundwater recharge projects (các dự án bổ sung nước ngầm)
-
areas groundwater recharge areas (các khu vực bổ sung nước ngầm)
Idioms
-
artificial groundwater recharge
Bổ sung nước ngầm nhân tạo
"Artificial groundwater recharge schemes are vital in arid regions."
(Các kế hoạch bổ sung nước ngầm nhân tạo rất quan trọng ở các vùng khô hạn.)
-
groundwater recharge rate
Tốc độ bổ sung nước ngầm
"The groundwater recharge rate is influenced by rainfall and soil type."
(Tốc độ bổ sung nước ngầm bị ảnh hưởng bởi lượng mưa và loại đất.)
-
groundwater recharge potential
Tiềm năng bổ sung nước ngầm
"Assessing groundwater recharge potential is crucial for water resource planning."
(Đánh giá tiềm năng bổ sung nước ngầm là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài nguyên nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groundwater recharge
Danh từQuá trình nước mặt thấm xuống đất để bổ sung cho các tầng chứa nước ngầm.
"Implementing effective groundwater recharge strategies is essential for sustainable water resource management."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Groundwater recharge is important for maintaining water levels in aquifers. |
Sự bổ sung nước ngầm rất quan trọng để duy trì mực nước trong các tầng chứa nước. |
| Phủ định | Groundwater recharge is not always sufficient to meet the demands of agriculture. |
Việc bổ sung nước ngầm không phải lúc nào cũng đủ để đáp ứng nhu cầu của nông nghiệp. |
| Nghi vấn | Is groundwater recharge a significant factor in this region's water supply? |
Việc bổ sung nước ngầm có phải là một yếu tố quan trọng trong nguồn cung cấp nước của khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundwater recharge".
