group sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual activity involving three or more people.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tình dục có sự tham gia của ba người trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film depicted a scene of group sex."
"Bộ phim mô tả một cảnh quan hệ tình dục tập thể."
-
"Group sex is a taboo subject in many cultures."
"Quan hệ tình dục tập thể là một chủ đề cấm kỵ ở nhiều nền văn hóa."
-
"Research suggests that participation in group sex is more common among men than women."
"Nghiên cứu cho thấy rằng sự tham gia vào quan hệ tình dục tập thể phổ biến hơn ở nam giới so với nữ giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'group sex' thường mang sắc thái mạnh và trực tiếp, đề cập đến hành vi tình dục có sự tham gia của nhiều người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu về tình dục, tâm lý học, hoặc trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến tình dục. Cần lưu ý đến sự nhạy cảm của chủ đề khi sử dụng cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public group sex (quan hệ tình dục tập thể công khai)
-
private private group sex (quan hệ tình dục tập thể riêng tư)
-
organised organised group sex (quan hệ tình dục tập thể có tổ chức)
-
consensual consensual group sex (quan hệ tình dục tập thể đồng thuận)
-
have to have group sex (quan hệ tình dục tập thể)
-
engage in to engage in group sex (tham gia quan hệ tình dục tập thể)
-
participate in to participate in group sex (tham gia quan hệ tình dục tập thể)
-
witness to witness group sex (chứng kiến cảnh quan hệ tình dục tập thể)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group sex
Danh từHoạt động tình dục có sự tham gia của ba người trở lên.
"The film depicted a scene of group sex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group sex".
