(Top Banner Ad)
orgy
C2
danh từ C2 Xã hội học, Tình dục học

orgy

UK: /ˈɔːdʒi/ • US: /ˈɔːrdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc truy hoan thác loạn cuộc ăn chơi trác táng sự đam mê vô độ sự thỏa thích quá mức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unrestrained indulgence in something.

Vietnamese Meaning

Sự thỏa thích vô độ, sự đam mê không kiềm chế vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The press went on an orgy of speculation after the announcement."

    "Giới báo chí lao vào một cuộc suy đoán vô độ sau thông báo đó."

  • "The newspaper described the event as an orgy of violence."

    "Tờ báo mô tả sự kiện đó là một cơn cuồng bạo lực."

  • "He went on an orgy of shopping."

    "Anh ta đã đi mua sắm thả ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective orgiastic Thuộc về hoặc giống một buổi thác loạn; hoang dại, không kiềm chế.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργια (orgia)
Latin
orgia
English
orgy

Nguồn gốc bí ẩn của 'Orgy'

Từ 'orgy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'orgia', dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo bí mật, đặc biệt là những nghi lễ liên quan đến thần Dionysus (Bacchus trong thần thoại La Mã). Những nghi lễ này thường bao gồm nhảy múa cuồng nhiệt, âm nhạc say mê và đôi khi cả sự phóng túng về tình dục. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một buổi tiệc tùng hoang dại, vô độ, thường có yếu tố tình dục hoặc sự tiêu thụ quá mức.

Usage Note

Nghĩa bóng này thường dùng để chỉ sự tiêu thụ quá mức hoặc một hoạt động nào đó diễn ra quá mức. Ví dụ: an orgy of violence, an orgy of spending. Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thái quá, mất kiểm soát.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ cái gì được thỏa thích vô độ. Ví dụ: an orgy of eating.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orgy
  • wild wild orgy
    (buổi thác loạn hoang dại)
  • drunken drunken orgy
    (buổi thác loạn say xỉn)
  • sexual sexual orgy
    (buổi thác loạn tình dục)
  • depraved depraved orgy
    (buổi thác loạn đồi bại)
Noun phrase: an orgy of...
  • destruction an orgy of destruction
    (một cuộc tàn phá điên cuồng/quá mức)
  • violence an orgy of violence
    (một đợt bạo lực dữ dội/thái quá)
  • self-pity an orgy of self-pity
    (sự đắm chìm thái quá trong tự thương hại)

Idioms

  • an orgy of destruction

    Một cuộc tàn phá lớn, không kiểm soát; sự hủy diệt quy mô lớn một cách điên cuồng.

    "After the earthquake, there was an orgy of destruction in the city."

    (Sau trận động đất, thành phố chứng kiến một cuộc tàn phá kinh hoàng.)

  • an orgy of violence

    Một đợt bạo lực dữ dội và tràn lan; sự bùng nổ bạo lực không kiểm soát.

    "The civil war led to an orgy of violence across the region."

    (Cuộc nội chiến đã dẫn đến một đợt bạo lực dữ dội trên khắp khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orgy

danh từ
Lật mặt

Sự thỏa thích vô độ, sự đam mê không kiềm chế vào một điều gì đó.

"The press went on an orgy of speculation after the announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party devolved into an orgy.
Bữa tiệc đã biến thành một cuộc truy hoan.
Phủ định
The event was not an orgy, despite the rumors.
Sự kiện đó không phải là một cuộc truy hoan, mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
Was the gathering really an orgy?
Liệu cuộc tụ tập đó có thực sự là một cuộc truy hoan?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police don't arrive soon, the party will turn into an orgy.
Nếu cảnh sát không đến sớm, bữa tiệc sẽ biến thành một cuộc truy hoan.
Phủ định
If you don't control the alcohol, the party won't descend into an orgy.
Nếu bạn không kiểm soát được rượu, bữa tiệc sẽ không biến thành một cuộc truy hoan.
Nghi vấn
Will the event become an orgy if we don't set some ground rules?
Liệu sự kiện có trở thành một cuộc truy hoan nếu chúng ta không đặt ra một số quy tắc cơ bản không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party had become an orgy by the time the police arrived.
Bữa tiệc đã trở thành một cuộc thác loạn khi cảnh sát đến.
Phủ định
They hadn't intended for the gathering to devolve into an orgy.
Họ đã không có ý định để cuộc tụ họp biến thành một cuộc thác loạn.
Nghi vấn
Had the celebration already turned into an orgy before you left?
Lễ kỷ niệm đã biến thành một cuộc thác loạn trước khi bạn rời đi rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orgy".

Nguồn gốc cổ đại và sự chuyển đổi ý nghĩa

'Orgy' bắt nguồn từ các nghi lễ bí ẩn của Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là nghi lễ thờ thần Dionysus, nơi người tham gia đạt đến trạng thái hoan lạc và mất kiểm soát. Trong văn hóa phương Tây, nó dần được dùng để chỉ các buổi tụ tập xa hoa, phóng túng, vượt ra ngoài giới hạn xã hội, thường liên quan đến tình dục, ăn uống, và tiêu thụ quá mức.

Hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh, văn học và các phương tiện truyền thông khác, 'orgy' thường được miêu tả như một sự kiện mang tính biểu tượng cho sự suy đồi đạo đức, sự mất kiểm soát hoặc sự từ bỏ mọi giới hạn xã hội. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự phản kháng, sự buông thả hoặc chỉ đơn giản là một khung cảnh gây sốc.