orgy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unrestrained indulgence in something.
Vietnamese Meaning
Sự thỏa thích vô độ, sự đam mê không kiềm chế vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The press went on an orgy of speculation after the announcement."
"Giới báo chí lao vào một cuộc suy đoán vô độ sau thông báo đó."
-
"The newspaper described the event as an orgy of violence."
"Tờ báo mô tả sự kiện đó là một cơn cuồng bạo lực."
-
"He went on an orgy of shopping."
"Anh ta đã đi mua sắm thả ga."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | orgiastic | Thuộc về hoặc giống một buổi thác loạn; hoang dại, không kiềm chế. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa bóng này thường dùng để chỉ sự tiêu thụ quá mức hoặc một hoạt động nào đó diễn ra quá mức. Ví dụ: an orgy of violence, an orgy of spending. Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thái quá, mất kiểm soát.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ cái gì được thỏa thích vô độ. Ví dụ: an orgy of eating.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild orgy (buổi thác loạn hoang dại)
-
drunken drunken orgy (buổi thác loạn say xỉn)
-
sexual sexual orgy (buổi thác loạn tình dục)
-
depraved depraved orgy (buổi thác loạn đồi bại)
-
destruction an orgy of destruction (một cuộc tàn phá điên cuồng/quá mức)
-
violence an orgy of violence (một đợt bạo lực dữ dội/thái quá)
-
self-pity an orgy of self-pity (sự đắm chìm thái quá trong tự thương hại)
Idioms
-
an orgy of destruction
Một cuộc tàn phá lớn, không kiểm soát; sự hủy diệt quy mô lớn một cách điên cuồng.
"After the earthquake, there was an orgy of destruction in the city."
(Sau trận động đất, thành phố chứng kiến một cuộc tàn phá kinh hoàng.)
-
an orgy of violence
Một đợt bạo lực dữ dội và tràn lan; sự bùng nổ bạo lực không kiểm soát.
"The civil war led to an orgy of violence across the region."
(Cuộc nội chiến đã dẫn đến một đợt bạo lực dữ dội trên khắp khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orgy
danh từSự thỏa thích vô độ, sự đam mê không kiềm chế vào một điều gì đó.
"The press went on an orgy of speculation after the announcement."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party devolved into an orgy. |
Bữa tiệc đã biến thành một cuộc truy hoan. |
| Phủ định | The event was not an orgy, despite the rumors. |
Sự kiện đó không phải là một cuộc truy hoan, mặc dù có tin đồn. |
| Nghi vấn | Was the gathering really an orgy? |
Liệu cuộc tụ tập đó có thực sự là một cuộc truy hoan? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police don't arrive soon, the party will turn into an orgy. |
Nếu cảnh sát không đến sớm, bữa tiệc sẽ biến thành một cuộc truy hoan. |
| Phủ định | If you don't control the alcohol, the party won't descend into an orgy. |
Nếu bạn không kiểm soát được rượu, bữa tiệc sẽ không biến thành một cuộc truy hoan. |
| Nghi vấn | Will the event become an orgy if we don't set some ground rules? |
Liệu sự kiện có trở thành một cuộc truy hoan nếu chúng ta không đặt ra một số quy tắc cơ bản không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party had become an orgy by the time the police arrived. |
Bữa tiệc đã trở thành một cuộc thác loạn khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | They hadn't intended for the gathering to devolve into an orgy. |
Họ đã không có ý định để cuộc tụ họp biến thành một cuộc thác loạn. |
| Nghi vấn | Had the celebration already turned into an orgy before you left? |
Lễ kỷ niệm đã biến thành một cuộc thác loạn trước khi bạn rời đi rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orgy".
