gulag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of Soviet labor camps and prisons, used especially during the Stalin era.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các trại lao động cưỡng bức và nhà tù của Liên Xô, được sử dụng đặc biệt trong thời kỳ Stalin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many political prisoners were sent to gulags during Stalin's regime."
"Nhiều tù nhân chính trị đã bị gửi đến các trại gulag trong chế độ của Stalin."
-
"The gulags were notorious for their inhumane conditions."
"Các trại gulag khét tiếng vì điều kiện vô nhân đạo của chúng."
-
"Solzhenitsyn's 'The Gulag Archipelago' exposed the horrors of the Soviet labor camps to the world."
"Cuốn 'Quần đảo Gulag' của Solzhenitsyn đã phơi bày những kinh hoàng của các trại lao động Liên Xô cho thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gulag archipelago | Quần đảo Gulag (một thuật ngữ chỉ hệ thống các trại giam giữ và lao động cưỡng bức trên khắp Liên Xô, được Alexander Solzhenitsyn sử dụng rộng rãi trong tác phẩm của mình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "gulag" không chỉ đơn thuần là một nhà tù, mà còn đại diện cho một hệ thống đàn áp chính trị và tàn bạo. Nó mang ý nghĩa về sự bất công, khổ sở và cái chết. Nó thường được sử dụng để ám chỉ sự tàn bạo của chế độ độc tài.
Prepositions
"in a gulag": chỉ sự giam cầm bên trong một trại gulag. "to a gulag": chỉ hành động bị đưa đến một trại gulag. "from a gulag": chỉ sự trốn thoát hoặc được thả ra khỏi một trại gulag.
Collocations (Từ đi kèm)
-
infamous the infamous gulag (gulag khét tiếng)
-
Soviet the Soviet gulag system (hệ thống gulag của Liên Xô)
-
brutal a brutal gulag (một gulag tàn bạo)
-
send to send someone to the gulag (đưa ai đó đến gulag)
-
imprison in imprison in a gulag (giam giữ trong một gulag)
-
survive survive the gulag (sống sót qua gulag)
Idioms
-
the gulag mentality
tâm lý của gulag (ám chỉ một trạng thái tinh thần bị áp bức, sợ hãi và tuân phục tuyệt đối, như thể đang sống trong một trại tập trung)
"The constant surveillance created a gulag mentality among the workers."
(Sự giám sát liên tục đã tạo ra một tâm lý gulag trong số các công nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gulag
nounMột hệ thống các trại lao động cưỡng bức và nhà tù của Liên Xô, được sử dụng đặc biệt trong thời kỳ Stalin.
"Many political prisoners were sent to gulags during Stalin's regime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulag".
