(Top Banner Ad)
hadal
C1
adjective C1 Hải dương học

hadal

UK: /ˈheɪdl/ • US: /ˈheɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc vùng hadal vùng hadal
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the deepest zone of the ocean, below 6,000 meters (approximately 20,000 feet).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến vùng sâu nhất của đại dương, dưới 6.000 mét (khoảng 20.000 feet).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hadal zone is one of the least explored environments on Earth."

    "Vùng hadal là một trong những môi trường ít được khám phá nhất trên Trái đất."

  • "Hadal trenches are home to unique and highly specialized organisms."

    "Các rãnh hadal là nơi sinh sống của các sinh vật độc đáo và có tính chuyên biệt cao."

  • "Scientists are studying the hadal zone to understand the effects of pollution on the deepest parts of the ocean."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu vùng hadal để hiểu tác động của ô nhiễm đối với các khu vực sâu nhất của đại dương."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Hades
English
hadal

Nguồn gốc của 'hadal'

Từ 'hadal' bắt nguồn từ 'Hades' trong thần thoại Hy Lạp, là tên của vị thần cai quản địa ngục và thế giới ngầm. Các nhà khoa học đã sử dụng từ này để mô tả những vùng biển sâu nhất, tối tăm và ít được khám phá nhất trên Trái Đất, nơi có điều kiện khắc nghiệt tương tự như địa ngục trong thần thoại.

Usage Note

Thuật ngữ 'hadal' đề cập đến môi trường khắc nghiệt nhất của đại dương, nơi áp suất cực cao và hoàn toàn không có ánh sáng mặt trời. Nó thường được sử dụng để mô tả các rãnh đại dương sâu thẳm và các loài sinh vật sống sót được trong điều kiện này. Không nên nhầm lẫn với 'abyssal' (thuộc vực thẳm), dùng để chỉ vùng đại dương ở độ sâu lớn hơn nhưng không sâu bằng vùng hadal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hadal
  • deep deep hadal zone
    (vùng hadal sâu thẳm)
  • ultra-deep ultra-deep hadal trench
    (rãnh hadal siêu sâu)
Noun + hadal
  • life hadal life
    (sinh vật hadal)
  • environment hadal environment
    (môi trường hadal)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hadal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến vùng sâu nhất của đại dương, dưới 6.000 mét (khoảng 20.000 feet).

"The hadal zone is one of the least explored environments on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists explore the hadal zone using specialized submersibles.
Các nhà khoa học khám phá vùng hadal bằng tàu ngầm chuyên dụng.
Phủ định
The average person does not often consider the hadal environment.
Người bình thường không thường xuyên xem xét đến môi trường hadal.
Nghi vấn
Do deep-sea creatures inhabit the hadal trenches?
Liệu các sinh vật biển sâu có sinh sống ở các rãnh hadal không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hadal".

Ám chỉ về sự khám phá

Các khu vực hadal đại diện cho những biên giới cuối cùng của sự khám phá trên Trái Đất. Việc nghiên cứu những môi trường này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của sinh vật trong điều kiện khắc nghiệt và có thể cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc của sự sống.