(Top Banner Ad)
oceanic
C1
adjective C1 Địa lý, Khoa học biển, Môi trường

oceanic

UK: /ˌəʊʃiˈænɪk/ • US: /ˌoʊʃiˈænɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc đại dương có liên quan đến đại dương vùng biển khơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the ocean, especially in its vastness and remoteness from land.

Vietnamese Meaning

Thuộc về đại dương, đặc biệt liên quan đến sự rộng lớn và xa xôi của nó so với đất liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oceanic zone is characterized by deep water and sparse populations of marine life."

    "Vùng đại dương được đặc trưng bởi nước sâu và quần thể sinh vật biển thưa thớt."

  • "Oceanic research is crucial for understanding climate change."

    "Nghiên cứu về đại dương là rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu."

  • "Oceanic islands are often home to unique species of plants and animals."

    "Các hòn đảo đại dương thường là nhà của các loài thực vật và động vật độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương, biển cả
Noun oceanography hải dương học (ngành nghiên cứu về đại dương)
Noun oceanographer nhà hải dương học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học biển, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
oceanus
Old French
occean
English
ocean
English
oceanic

Nguồn gốc từ vị thần khổng lồ

Từ "oceanic" có nguồn gốc từ "ocean", mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "Ōkeanós" (Ὠκεανός). Trong thần thoại Hy Lạp, Oceanus là một vị thần Titan khổng lồ, người cai trị con sông vĩ đại bao quanh thế giới phẳng theo quan niệm cổ đại. Về sau, tên ông được dùng để chỉ các đại dương rộng lớn, và từ "oceanic" được tạo ra để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến đại dương.

Usage Note

Tính từ 'oceanic' thường được dùng để mô tả những đặc điểm hoặc quá trình liên quan đến đại dương rộng lớn, khác với 'marine' thường dùng cho các sinh vật và môi trường sống ven biển hoặc gần bờ hơn. Nó có thể ám chỉ quy mô lớn, sự cô lập, hoặc những đặc tính độc đáo của đại dương sâu thẳm.

Prepositions

in of

'In' được dùng khi nói về sự tồn tại hoặc hoạt động trong đại dương (e.g., oceanic life). 'Of' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến đại dương (e.g., oceanic currents).

Collocations (Từ đi kèm)

Oceanic + Noun
  • climate oceanic climate
    (khí hậu đại dương (ôn hòa, ẩm ướt))
  • crust oceanic crust
    (vỏ đại dương (lớp vỏ Trái Đất dưới đại dương))
  • currents oceanic currents
    (các dòng hải lưu)
  • trench oceanic trench
    (rãnh đại dương (vực sâu dưới đáy biển))
  • basin oceanic basin
    (bồn địa đại dương (vùng đáy biển sâu rộng))
  • island oceanic island
    (đảo đại dương (đảo hình thành từ hoạt động núi lửa dưới biển, không thuộc lục địa))
  • feeling oceanic feeling
    (cảm giác bao la, vô tận (tâm lý học, cảm giác hòa mình vào vũ trụ))

Idioms

  • oceanic feeling

    cảm giác bao la, vô tận; cảm giác hòa mình vào vũ trụ (thuật ngữ tâm lý học/triết học)

    "He described a profound oceanic feeling of being one with nature."

    (Anh ấy mô tả một cảm giác bao la sâu sắc khi hòa mình vào thiên nhiên.)

  • on an oceanic scale

    trên quy mô đại dương; trên quy mô rộng lớn

    "The pollution problem is now on an oceanic scale."

    (Vấn đề ô nhiễm hiện nay đang ở quy mô đại dương (rất rộng lớn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oceanic

adjective
Lật mặt

Thuộc về đại dương, đặc biệt liên quan đến sự rộng lớn và xa xôi của nó so với đất liền.

"The oceanic zone is characterized by deep water and sparse populations of marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the research vessel explored the oceanic trench, scientists discovered new species.
Bởi vì tàu nghiên cứu đã khám phá rãnh đại dương, các nhà khoa học đã phát hiện ra những loài mới.
Phủ định
Even though the film showcased oceanic wildlife, it didn't accurately depict the effects of pollution, in my opinion.
Mặc dù bộ phim giới thiệu động vật hoang dã đại dương, nhưng theo tôi, nó không mô tả chính xác tác động của ô nhiễm.
Nghi vấn
If we invest in oceanic conservation, will future generations benefit from healthier marine ecosystems?
Nếu chúng ta đầu tư vào bảo tồn đại dương, liệu các thế hệ tương lai có được hưởng lợi từ hệ sinh thái biển khỏe mạnh hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the oceanic biodiversity is truly astonishing!
Wow, sự đa dạng sinh học đại dương thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the oceanic pollution isn't improving despite our efforts.
Than ôi, ô nhiễm đại dương vẫn không cải thiện mặc dù chúng ta đã nỗ lực.
Nghi vấn
Oh, is oceanic research being adequately funded these days?
Ồ, nghiên cứu về đại dương có được tài trợ đầy đủ trong những ngày này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This island is known for its oceanic climate.
Hòn đảo này nổi tiếng với khí hậu đại dương của nó.
Phủ định
These coastal regions do not have an oceanic environment.
Những vùng ven biển này không có môi trường đại dương.
Nghi vấn
Does this area have an oceanic influence on its weather patterns?
Khu vực này có ảnh hưởng đại dương đến các kiểu thời tiết của nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the oceanic temperature rises, coral bleaching occurs.
Nếu nhiệt độ đại dương tăng lên, hiện tượng tẩy trắng san hô xảy ra.
Phủ định
When the oceanic currents change, the weather patterns do not remain the same.
Khi các dòng hải lưu thay đổi, các kiểu thời tiết không còn giữ nguyên như cũ.
Nghi vấn
If the oceanic ecosystem is disturbed, does marine life suffer?
Nếu hệ sinh thái đại dương bị xáo trộn, đời sống sinh vật biển có bị ảnh hưởng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is studying oceanic currents.
Đội nghiên cứu đang nghiên cứu các dòng hải lưu.
Phủ định
The deep sea is not oceanic in nature for some creatures.
Biển sâu không phải là bản chất đại dương đối với một số sinh vật.
Nghi vấn
Are oceanic temperatures rising due to global warming?
Nhiệt độ đại dương có đang tăng lên do sự nóng lên toàn cầu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island used to have a much more oceanic climate before the construction of the dam.
Hòn đảo từng có khí hậu đại dương hơn nhiều trước khi xây dựng đập.
Phủ định
The scientists didn't use to think the deep sea had such a diverse oceanic ecosystem.
Các nhà khoa học đã không từng nghĩ rằng biển sâu có một hệ sinh thái đại dương đa dạng đến vậy.
Nghi vấn
Did people use to believe that all oceanic currents were driven solely by wind?
Mọi người đã từng tin rằng tất cả các dòng hải lưu chỉ được thúc đẩy bởi gió?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceanic".

Cảm giác bao la (The Oceanic Feeling)

"Cảm giác bao la" (oceanic feeling) là một thuật ngữ được nhà văn Romain Rolland đặt ra và sau đó được Sigmund Freud khám phá trong tâm lý học. Nó mô tả một cảm giác vô hạn, không thể chia cắt, khi một cá nhân cảm thấy hòa mình vào thế giới bên ngoài hoặc vào vũ trụ như một chỉnh thể. Cảm giác này thường gắn liền với trải nghiệm tôn giáo hoặc tâm linh, nơi ranh giới giữa bản thân và thế giới dường như tan biến.

Đại dương trong văn hóa phương Tây

Đại dương từ lâu đã là nguồn cảm hứng bất tận trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự bao la, bí ẩn, sự sống và cả những hiểm nguy. Từ những câu chuyện thần thoại về các vị thần biển cả (như Poseidon), những cuộc thám hiểm vĩ đại đến những câu chuyện về thủy quái, nàng tiên cá, hay những chuyến hải trình phiêu lưu, đại dương luôn giữ một vị trí quan trọng, đại diện cho những khám phá và ranh giới cuối cùng của nhân loại.