hair stylist
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair stylist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người cắt, tạo kiểu và thường nhuộm tóc.
Definition (English Meaning)
A person who cuts, styles, and often colors hair.
Ví dụ Thực tế với 'Hair stylist'
-
"My hair stylist gave me a completely new look."
"Nhà tạo mẫu tóc của tôi đã mang đến cho tôi một diện mạo hoàn toàn mới."
-
"She's a highly sought-after hair stylist in the city."
"Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc rất được săn đón trong thành phố."
-
"I need to book an appointment with my hair stylist."
"Tôi cần đặt lịch hẹn với thợ làm tóc của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hair stylist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hair stylist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hair stylist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'hair stylist' thường được sử dụng thay thế cho 'hairdresser' hoặc 'barber', mặc dù 'hair stylist' có thể bao hàm một mức độ chuyên môn cao hơn về tạo kiểu tóc, đặc biệt là trong bối cảnh thời trang và thẩm mỹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- at': Chỉ địa điểm làm việc (e.g., She works at a hair stylist). '- for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ (e.g., He's a hair stylist for celebrities).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair stylist'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the hair stylist gave me a fantastic haircut!
|
Ồ, nhà tạo mẫu tóc đã cho tôi một kiểu tóc tuyệt vời! |
| Phủ định |
Oh no, the hair stylist didn't listen to my instructions at all!
|
Ôi không, nhà tạo mẫu tóc hoàn toàn không nghe theo hướng dẫn của tôi! |
| Nghi vấn |
Hey, did the hair stylist recommend any products for my hair type?
|
Này, nhà tạo mẫu tóc có đề xuất sản phẩm nào cho loại tóc của tôi không? |