hair stylist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who cuts, styles, and often colors hair.
Vietnamese Meaning
Một người cắt, tạo kiểu và thường nhuộm tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My hair stylist gave me a completely new look."
"Nhà tạo mẫu tóc của tôi đã mang đến cho tôi một diện mạo hoàn toàn mới."
-
"She's a highly sought-after hair stylist in the city."
"Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc rất được săn đón trong thành phố."
-
"I need to book an appointment with my hair stylist."
"Tôi cần đặt lịch hẹn với thợ làm tóc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair | tóc |
| Noun | style | kiểu, phong cách |
| Noun | stylist | người tạo mẫu (nói chung) |
| Verb | style | tạo kiểu, thiết kế |
| Adjective | stylish | sành điệu, có phong cách |
| Noun | hairstyle | kiểu tóc |
| Noun | hairdo | kiểu tóc |
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc, người cắt tóc (thường dùng chung hoặc với ý nghĩa truyền thống hơn) |
| Noun | hairdressing | nghề làm tóc, việc làm tóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hair stylist' thường được sử dụng thay thế cho 'hairdresser' hoặc 'barber', mặc dù 'hair stylist' có thể bao hàm một mức độ chuyên môn cao hơn về tạo kiểu tóc, đặc biệt là trong bối cảnh thời trang và thẩm mỹ.
Prepositions
'- at': Chỉ địa điểm làm việc (e.g., She works at a hair stylist). '- for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ (e.g., He's a hair stylist for celebrities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional hair stylist (nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp)
-
skilled skilled hair stylist (nhà tạo mẫu tóc tay nghề cao)
-
experienced experienced hair stylist (nhà tạo mẫu tóc giàu kinh nghiệm)
-
celebrity celebrity hair stylist (nhà tạo mẫu tóc của người nổi tiếng)
-
personal personal hair stylist (nhà tạo mẫu tóc riêng)
-
consult consult a hair stylist (tham khảo ý kiến của nhà tạo mẫu tóc)
-
visit visit a hair stylist (đến gặp nhà tạo mẫu tóc)
-
hire hire a hair stylist (thuê một nhà tạo mẫu tóc)
-
recommend recommend a hair stylist (giới thiệu một nhà tạo mẫu tóc)
-
salon salon hair stylist (nhà tạo mẫu tóc ở salon)
-
wedding wedding hair stylist (nhà tạo mẫu tóc cô dâu)
-
fashion fashion hair stylist (nhà tạo mẫu tóc thời trang)
Idioms
-
a trusted hair stylist
một nhà tạo mẫu tóc đáng tin cậy (người có tay nghề giỏi và hiểu ý khách hàng, thường là người mà bạn đã gắn bó lâu năm)
"I've been going to my trusted hair stylist for years; she always knows exactly what I want."
(Tôi đã đến tiệm của nhà tạo mẫu tóc đáng tin cậy của mình nhiều năm rồi; cô ấy luôn biết chính xác điều tôi muốn.)
-
my go-to hair stylist
nhà tạo mẫu tóc ruột của tôi (người mà bạn luôn chọn lựa đầu tiên khi cần làm tóc vì rất ưng ý và hài lòng)
"Whenever I need a new look for a special event, Sarah is my go-to hair stylist."
(Bất cứ khi nào tôi cần một kiểu tóc mới cho một sự kiện đặc biệt, Sarah luôn là nhà tạo mẫu tóc ruột của tôi.)
-
the magic touch of a hair stylist
bàn tay phù thủy của một nhà tạo mẫu tóc (ám chỉ khả năng biến hóa mái tóc trở nên tuyệt vời, đẹp mắt một cách kỳ diệu)
"My hair was a total mess before the party, but the hair stylist worked her magic touch."
(Tóc tôi rối bời hoàn toàn trước bữa tiệc, nhưng nhà tạo mẫu tóc đã làm phép biến hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair stylist
nounMột người cắt, tạo kiểu và thường nhuộm tóc.
"My hair stylist gave me a completely new look."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the hair stylist gave me a fantastic haircut! |
Ồ, nhà tạo mẫu tóc đã cho tôi một kiểu tóc tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, the hair stylist didn't listen to my instructions at all! |
Ôi không, nhà tạo mẫu tóc hoàn toàn không nghe theo hướng dẫn của tôi! |
| Nghi vấn | Hey, did the hair stylist recommend any products for my hair type? |
Này, nhà tạo mẫu tóc có đề xuất sản phẩm nào cho loại tóc của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair stylist".
