(Top Banner Ad)
hair stylist
B1
noun B1 Dịch vụ, Làm đẹp

hair stylist

UK: /ˈheə(r) staɪlɪst/ • US: /ˈher staɪlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tạo mẫu tóc thợ làm tóc chuyên viên tạo mẫu tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who cuts, styles, and often colors hair.

Vietnamese Meaning

Một người cắt, tạo kiểu và thường nhuộm tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My hair stylist gave me a completely new look."

    "Nhà tạo mẫu tóc của tôi đã mang đến cho tôi một diện mạo hoàn toàn mới."

  • "She's a highly sought-after hair stylist in the city."

    "Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc rất được săn đón trong thành phố."

  • "I need to book an appointment with my hair stylist."

    "Tôi cần đặt lịch hẹn với thợ làm tóc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun style kiểu, phong cách
Noun stylist người tạo mẫu (nói chung)
Verb style tạo kiểu, thiết kế
Adjective stylish sành điệu, có phong cách
Noun hairstyle kiểu tóc
Noun hairdo kiểu tóc
Noun hairdresser thợ làm tóc, người cắt tóc (thường dùng chung hoặc với ý nghĩa truyền thống hơn)
Noun hairdressing nghề làm tóc, việc làm tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaput- (head)
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
Modern English
hair
Latin
stilus (pointed instrument, manner)
Old French
stile
Middle English
stile
Modern English
style
Greek
-istes (suffix for a practitioner)
Latin
-ista
French
-iste
Modern English
-ist
Modern English (20th Century)
hair stylist (compound)

Nguồn gốc từ 'hair stylist'

'Hair stylist' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20, để mô tả một nghề nghiệp chuyên sâu về tạo kiểu và thiết kế tóc. Phần 'hair' (tóc) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng German và tiếng Anh cổ. Phần 'stylist' bắt nguồn từ 'style' (phong cách, kiểu), mà từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'stilus' (ban đầu có nghĩa là cây bút hoặc cách viết, sau đó mở rộng nghĩa thành cách thức, phong cách). Hậu tố '-ist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin và Pháp, dùng để chỉ người làm nghề chuyên nghiệp hoặc người có kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Ghép lại, 'hair stylist' nhấn mạnh vai trò không chỉ cắt tóc mà còn là người thiết kế, định hình phong cách cho mái tóc.

Usage Note

Thuật ngữ 'hair stylist' thường được sử dụng thay thế cho 'hairdresser' hoặc 'barber', mặc dù 'hair stylist' có thể bao hàm một mức độ chuyên môn cao hơn về tạo kiểu tóc, đặc biệt là trong bối cảnh thời trang và thẩm mỹ.

Prepositions

at for

'- at': Chỉ địa điểm làm việc (e.g., She works at a hair stylist). '- for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ (e.g., He's a hair stylist for celebrities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair stylist
  • professional professional hair stylist
    (nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp)
  • skilled skilled hair stylist
    (nhà tạo mẫu tóc tay nghề cao)
  • experienced experienced hair stylist
    (nhà tạo mẫu tóc giàu kinh nghiệm)
  • celebrity celebrity hair stylist
    (nhà tạo mẫu tóc của người nổi tiếng)
  • personal personal hair stylist
    (nhà tạo mẫu tóc riêng)
Verb + hair stylist
  • consult consult a hair stylist
    (tham khảo ý kiến của nhà tạo mẫu tóc)
  • visit visit a hair stylist
    (đến gặp nhà tạo mẫu tóc)
  • hire hire a hair stylist
    (thuê một nhà tạo mẫu tóc)
  • recommend recommend a hair stylist
    (giới thiệu một nhà tạo mẫu tóc)
Noun + hair stylist (type of)
  • salon salon hair stylist
    (nhà tạo mẫu tóc ở salon)
  • wedding wedding hair stylist
    (nhà tạo mẫu tóc cô dâu)
  • fashion fashion hair stylist
    (nhà tạo mẫu tóc thời trang)

Idioms

  • a trusted hair stylist

    một nhà tạo mẫu tóc đáng tin cậy (người có tay nghề giỏi và hiểu ý khách hàng, thường là người mà bạn đã gắn bó lâu năm)

    "I've been going to my trusted hair stylist for years; she always knows exactly what I want."

    (Tôi đã đến tiệm của nhà tạo mẫu tóc đáng tin cậy của mình nhiều năm rồi; cô ấy luôn biết chính xác điều tôi muốn.)

  • my go-to hair stylist

    nhà tạo mẫu tóc ruột của tôi (người mà bạn luôn chọn lựa đầu tiên khi cần làm tóc vì rất ưng ý và hài lòng)

    "Whenever I need a new look for a special event, Sarah is my go-to hair stylist."

    (Bất cứ khi nào tôi cần một kiểu tóc mới cho một sự kiện đặc biệt, Sarah luôn là nhà tạo mẫu tóc ruột của tôi.)

  • the magic touch of a hair stylist

    bàn tay phù thủy của một nhà tạo mẫu tóc (ám chỉ khả năng biến hóa mái tóc trở nên tuyệt vời, đẹp mắt một cách kỳ diệu)

    "My hair was a total mess before the party, but the hair stylist worked her magic touch."

    (Tóc tôi rối bời hoàn toàn trước bữa tiệc, nhưng nhà tạo mẫu tóc đã làm phép biến hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair stylist

noun
Lật mặt

Một người cắt, tạo kiểu và thường nhuộm tóc.

"My hair stylist gave me a completely new look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hair stylist gave me a fantastic haircut!
Ồ, nhà tạo mẫu tóc đã cho tôi một kiểu tóc tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, the hair stylist didn't listen to my instructions at all!
Ôi không, nhà tạo mẫu tóc hoàn toàn không nghe theo hướng dẫn của tôi!
Nghi vấn
Hey, did the hair stylist recommend any products for my hair type?
Này, nhà tạo mẫu tóc có đề xuất sản phẩm nào cho loại tóc của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair stylist".

Mối quan hệ thân thiết giữa khách hàng và nhà tạo mẫu tóc

Trong văn hóa phương Tây, mối quan hệ giữa khách hàng và nhà tạo mẫu tóc thường rất đặc biệt và thân thiết. Khách hàng không chỉ tin tưởng giao phó mái tóc của mình mà còn thường chia sẻ những câu chuyện cá nhân, tâm sự về cuộc sống, công việc với nhà tạo mẫu trong suốt quá trình làm tóc. Salon tóc có thể trở thành một không gian giao lưu xã hội, nơi mọi người tìm kiếm không chỉ vẻ đẹp mà còn là sự kết nối, lắng nghe và đôi khi là lời khuyên từ một người bạn tâm giao.

Vai trò của nhà tạo mẫu tóc trong thời trang và truyền thông

Các nhà tạo mẫu tóc đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành thời trang, điện ảnh, truyền hình và giới giải trí. Họ là những người đứng sau các kiểu tóc ấn tượng trên sàn catwalk, trong các buổi chụp hình tạp chí, phim ảnh, video ca nhạc và các sự kiện thảm đỏ. Một kiểu tóc được tạo mẫu chuyên nghiệp có thể thay đổi hoàn toàn diện mạo và phong cách của một người, góp phần định hình các xu hướng làm đẹp và hình ảnh công chúng, thậm chí tạo nên những biểu tượng thời trang.