cosmetologist
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cosmetologist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người có kỹ năng trong việc cung cấp các dịch vụ làm đẹp, chẳng hạn như chăm sóc da mặt, làm móng tay và tạo kiểu tóc.
Definition (English Meaning)
A person who is skilled in giving beauty treatments, such as facials, manicures, and hair styling.
Ví dụ Thực tế với 'Cosmetologist'
-
"The cosmetologist gave her client a relaxing facial."
"Người chuyên viên thẩm mỹ đã mát-xa da mặt thư giãn cho khách hàng của cô ấy."
-
"She went to the cosmetologist to get her hair dyed."
"Cô ấy đã đến gặp chuyên viên thẩm mỹ để nhuộm tóc."
-
"Becoming a licensed cosmetologist requires completing a training program."
"Để trở thành một chuyên viên thẩm mỹ được cấp phép, cần phải hoàn thành một chương trình đào tạo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cosmetologist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cosmetologist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cosmetologist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cosmetologist thường làm việc trong các salon, spa hoặc có thể làm việc tự do. Họ am hiểu về các sản phẩm và kỹ thuật làm đẹp khác nhau để giúp khách hàng cải thiện ngoại hình của họ. Từ này nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và được đào tạo bài bản trong lĩnh vực làm đẹp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Cosmetologist *as* a career: chỉ vai trò của cosmetologist như một nghề nghiệp. Cosmetologist *for* [tên công ty/salon]: chỉ cosmetologist làm việc cho một đơn vị cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cosmetologist'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had become a cosmetologist after she had completed her apprenticeship.
|
Cô ấy đã trở thành một nhà tạo mẫu tóc sau khi cô ấy đã hoàn thành khóa học học việc của mình. |
| Phủ định |
He had not known she was a cosmetologist until she had styled his hair.
|
Anh ấy đã không biết cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc cho đến khi cô ấy đã tạo kiểu tóc cho anh ấy. |
| Nghi vấn |
Had the cosmetologist finished the client's makeover before the photographer had arrived?
|
Nhà tạo mẫu tóc đã hoàn thành việc trang điểm cho khách hàng trước khi nhiếp ảnh gia đến chưa? |