(Top Banner Ad)
cosmetologist
B2
noun B2 Thẩm mỹ, Làm đẹp

cosmetologist

UK: /ˌkɒzməˈtɒlədʒɪst/ • US: /ˌkɑːzməˈtɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên viên thẩm mỹ nhân viên thẩm mỹ thợ làm đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is skilled in giving beauty treatments, such as facials, manicures, and hair styling.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng trong việc cung cấp các dịch vụ làm đẹp, chẳng hạn như chăm sóc da mặt, làm móng tay và tạo kiểu tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cosmetologist gave her client a relaxing facial."

    "Người chuyên viên thẩm mỹ đã mát-xa da mặt thư giãn cho khách hàng của cô ấy."

  • "She went to the cosmetologist to get her hair dyed."

    "Cô ấy đã đến gặp chuyên viên thẩm mỹ để nhuộm tóc."

  • "Becoming a licensed cosmetologist requires completing a training program."

    "Để trở thành một chuyên viên thẩm mỹ được cấp phép, cần phải hoàn thành một chương trình đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmetology Ngành hoặc nghề làm đẹp, chăm sóc tóc, da, móng.
Adjective cosmetic Thuộc về mỹ phẩm, làm đẹp; mang tính chất trang điểm bên ngoài.
Noun cosmetic Mỹ phẩm, đồ trang điểm.
Adverb cosmetically Về mặt thẩm mỹ, bằng cách dùng mỹ phẩm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κόσμος (kosmos)
Greek
κοσμητικός (kosmetikos)
English
cosmetic
Greek
-λόγος (-logos)
English
-logist
English
cosmetologist

Nguồn gốc từ 'trật tự' và 'nghệ thuật làm đẹp'

Từ 'cosmetologist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'cosmet-' đến từ 'kosmos' (có nghĩa là 'trật tự', 'vũ trụ' hoặc 'sự trang điểm, tô điểm'). Từ 'kosmetikos' có nghĩa là 'khéo léo trong việc trang điểm'. Phần '-logist' có nghĩa là 'người nghiên cứu' hoặc 'chuyên gia', bắt nguồn từ 'logos' (ngôn ngữ, nghiên cứu). Vậy, một 'cosmetologist' là một chuyên gia có kiến thức và kỹ năng trong việc sắp xếp, tô điểm để tạo ra vẻ đẹp.

Usage Note

Cosmetologist thường làm việc trong các salon, spa hoặc có thể làm việc tự do. Họ am hiểu về các sản phẩm và kỹ thuật làm đẹp khác nhau để giúp khách hàng cải thiện ngoại hình của họ. Từ này nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và được đào tạo bài bản trong lĩnh vực làm đẹp.

Prepositions

as for

Cosmetologist *as* a career: chỉ vai trò của cosmetologist như một nghề nghiệp. Cosmetologist *for* [tên công ty/salon]: chỉ cosmetologist làm việc cho một đơn vị cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmetologist
  • licensed a licensed cosmetologist
    (một chuyên viên thẩm mỹ có giấy phép hành nghề)
  • professional a professional cosmetologist
    (một chuyên viên thẩm mỹ chuyên nghiệp)
  • experienced an experienced cosmetologist
    (một chuyên viên thẩm mỹ có kinh nghiệm)
  • certified a certified cosmetologist
    (một chuyên viên thẩm mỹ có chứng chỉ)
Verb + cosmetologist
  • become become a cosmetologist
    (trở thành một chuyên viên thẩm mỹ)
  • consult consult a cosmetologist
    (tham khảo ý kiến của một chuyên viên thẩm mỹ)
  • see see a cosmetologist
    (gặp một chuyên viên thẩm mỹ (để được tư vấn/làm đẹp))
  • work as work as a cosmetologist
    (làm nghề chuyên viên thẩm mỹ)

Idioms

  • a licensed cosmetologist

    một chuyên viên thẩm mỹ có giấy phép hành nghề (nhấn mạnh sự hợp pháp và đủ điều kiện)

    "To open your own salon, you must be a licensed cosmetologist."

    (Để mở tiệm của riêng mình, bạn phải là một chuyên viên thẩm mỹ có giấy phép.)

  • to become a cosmetologist

    trở thành một chuyên viên thẩm mỹ (mô tả quá trình học tập và đào tạo nghề)

    "She decided to go to cosmetology school to become a cosmetologist."

    (Cô ấy quyết định theo học trường thẩm mỹ để trở thành một chuyên viên thẩm mỹ.)

  • to train as a cosmetologist

    đào tạo để trở thành chuyên viên thẩm mỹ (quá trình học nghề)

    "Many students train as cosmetologists for a year before starting their careers."

    (Nhiều sinh viên đào tạo để trở thành chuyên viên thẩm mỹ trong một năm trước khi bắt đầu sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmetologist

noun
Lật mặt

Một người có kỹ năng trong việc cung cấp các dịch vụ làm đẹp, chẳng hạn như chăm sóc da mặt, làm móng tay và tạo kiểu tóc.

"The cosmetologist gave her client a relaxing facial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become a cosmetologist after she had completed her apprenticeship.
Cô ấy đã trở thành một nhà tạo mẫu tóc sau khi cô ấy đã hoàn thành khóa học học việc của mình.
Phủ định
He had not known she was a cosmetologist until she had styled his hair.
Anh ấy đã không biết cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc cho đến khi cô ấy đã tạo kiểu tóc cho anh ấy.
Nghi vấn
Had the cosmetologist finished the client's makeover before the photographer had arrived?
Nhà tạo mẫu tóc đã hoàn thành việc trang điểm cho khách hàng trước khi nhiếp ảnh gia đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmetologist".

Vai trò và Giấy phép hành nghề

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nghề chuyên viên thẩm mỹ (cosmetologist) được quy định chặt chẽ. Để hành nghề, một người phải hoàn thành một số giờ học nhất định tại trường thẩm mỹ được cấp phép và vượt qua các kỳ thi để nhận giấy phép của tiểu bang. Điều này đảm bảo rằng các chuyên viên thẩm mỹ có kiến thức và kỹ năng cần thiết để cung cấp dịch vụ an toàn và chất lượng cho khách hàng về tóc, da và móng.

Sự phát triển của ngành làm đẹp

Nghề chuyên viên thẩm mỹ đã phát triển đáng kể, không chỉ đơn thuần là cắt tóc hay trang điểm. Ngày nay, các chuyên viên thẩm mỹ thường được đào tạo chuyên sâu về nhiều lĩnh vực như chăm sóc da mặt (facial treatments), nối mi, làm móng nghệ thuật (nail art), tẩy lông (waxing), và các liệu pháp làm đẹp khác, phản ánh nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của khách hàng trong ngành công nghiệp làm đẹp.