(Top Banner Ad)
hairpin
B1
noun B1 Đồ dùng cá nhân, Kỹ thuật (trong một số ngữ cảnh)

hairpin

UK: /ˈheə(r)ˌpɪn/ • US: /ˈherˌpɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp tóc trâm cài tóc (tùy ngữ cảnh) cua tay áo (trong ngữ cảnh kỹ thuật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pin, usually of metal or plastic, used by women to hold their hair in place.

Vietnamese Meaning

Một chiếc kẹp, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được phụ nữ sử dụng để giữ tóc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a hairpin to keep her bangs out of her eyes."

    "Cô ấy dùng một chiếc kẹp tóc để giữ cho tóc mái không bị che mắt."

  • "She always carries a few hairpins in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo vài chiếc kẹp tóc trong ví."

  • "The hairpin turn on the mountain road was very dangerous."

    "Khúc cua tay áo trên con đường núi rất nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun pin cái ghim, cái kẹp, cái đinh ghim
Verb pin ghim, kẹp lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân, Kỹ thuật (trong một số ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
English
pin
English
hairpin

Nguồn gốc từ 'hairpin'

Từ 'hairpin' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'hair' (tóc) và 'pin' (cái ghim, cái kẹp). Ghép lại, nó mô tả một vật dụng dùng để ghim giữ tóc. Mặc dù khái niệm kẹp tóc đã tồn tại từ thời cổ đại với nhiều hình dáng và chất liệu khác nhau, nhưng từ 'hairpin' như chúng ta biết ngày nay phổ biến cùng với sự ra đời của các loại kẹp tóc bằng kim loại hoặc nhựa có hình dạng chữ U hoặc ghim thẳng dùng để giữ kiểu tóc.

Usage Note

Hairpins thường có hình chữ U hoặc có dạng sóng để giữ tóc chắc chắn hơn. Chúng có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.

Prepositions

in

Khi dùng 'in', nó thường diễn tả vị trí hoặc cách sử dụng, ví dụ: 'She secured her bun with a hairpin IN her hair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairpin
  • decorative decorative hairpin
    (kẹp tóc trang trí)
  • U-shaped U-shaped hairpin
    (kẹp tóc hình chữ U)
  • sharp sharp hairpin (bend)
    (khúc cua tay áo gấp khúc)
Verb + hairpin
  • secure with secure hair with a hairpin
    (cố định tóc bằng kẹp tóc)
  • remove remove a hairpin
    (tháo kẹp tóc)
  • navigate navigate a hairpin bend
    (vượt qua khúc cua tay áo)
Hairpin + Noun
  • hairpin hairpin bend
    (khúc cua tay áo)
  • hairpin hairpin turn
    (khúc cua tay áo (gấp))

Idioms

  • hairpin bend/turn

    khúc cua tay áo (một khúc cua rất gắt, thường thấy trên đường núi hoặc đường đua, giống hình chiếc kẹp tóc)

    "The race car driver skillfully navigated the hairpin bends on the mountain road."

    (Tay đua xe đã khéo léo vượt qua những khúc cua tay áo trên con đường núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairpin

noun
Lật mặt

Một chiếc kẹp, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được phụ nữ sử dụng để giữ tóc cố định.

"She used a hairpin to keep her bangs out of her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairpin".

Kẹp tóc trong lịch sử và biểu tượng

Kẹp tóc (hairpins) đã được sử dụng từ thời cổ đại trong nhiều nền văn hóa khác nhau, không chỉ để giữ tóc mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và sắc đẹp. Trong các nền văn minh Ai Cập cổ đại, Hy Lạp và La Mã, kẹp tóc thường được làm từ vàng, bạc, ngà voi hoặc xương, được trang trí công phu và là một phần quan trọng trong trang sức của giới quý tộc.

Kẹp tóc trong thời trang hiện đại

Ngày nay, kẹp tóc vẫn là một phụ kiện thời trang không thể thiếu. Từ những chiếc kẹp tăm đơn giản dùng để cố định tóc, đến những chiếc kẹp trang trí cầu kỳ, đính đá hoặc ngọc trai, chúng góp phần tạo nên nhiều kiểu tóc độc đáo và làm nổi bật phong cách cá nhân. Kẹp tóc đã trở thành một biểu tượng của sự nữ tính và là một phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp.