(Top Banner Ad)
plastic
B1
danh từ B1

plastic

UK: /ˈplæstɪk/ • US: /ˈplæstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa vật liệu nhựa chất dẻo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic material made from a wide range of organic polymers such as polyethylene, PVC, nylon, etc., that can be molded into shape while soft and then set into a rigid or slightly elastic form.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu tổng hợp được làm từ nhiều loại polymer hữu cơ như polyethylene, PVC, nylon, v.v., có thể được đúc thành hình khi còn mềm và sau đó được định hình thành dạng cứng hoặc hơi đàn hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most plastic is not biodegradable."

    "Hầu hết nhựa không tự phân hủy sinh học."

  • "We need to reduce our use of plastic."

    "Chúng ta cần giảm việc sử dụng nhựa."

  • "The surgeon performed plastic surgery on her face."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ trên khuôn mặt cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plastic Bằng nhựa; có tính dẻo, dễ uốn nắn
Noun plastic Nhựa; thẻ tín dụng/ghi nợ (thông tục)
Noun plasticity Tính dẻo, tính đàn hồi; khả năng thích nghi
Verb plasticize Làm cho dẻo, làm cho mềm dẻo
Noun plasticizer Chất làm dẻo (phụ gia hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
plastikos
Ancient Greek
plastos
Ancient Greek
plassein
English
plastic

Nguồn gốc Hy Lạp của "plastic"

Từ "plastic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "plastikos", có nghĩa là "có thể uốn nắn, tạo hình được". Nó bắt nguồn từ động từ "plassein" (đúc, nặn, tạo hình). Ban đầu, tính từ "plastic" được dùng để chỉ vật liệu có khả năng dễ dàng thay đổi hình dạng. Mãi đến giữa thế kỷ 19, từ này mới được dùng để gọi tên vật liệu tổng hợp mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Nhấn mạnh tính nhân tạo và khả năng định hình của vật liệu. Khác với 'rubber' (cao su) ở tính đàn hồi tự nhiên; khác với 'metal' (kim loại) ở nguồn gốc và độ cứng.

Prepositions

of from

'plastic of' thường dùng để chỉ loại plastic cụ thể (e.g., 'plastic of high density'). 'plastic from' thường chỉ nguồn gốc (e.g., 'plastic from recycled materials').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastic
  • single-use single-use plastic
    (nhựa dùng một lần)
  • recycled recycled plastic
    (nhựa tái chế)
  • biodegradable biodegradable plastic
    (nhựa phân hủy sinh học)
  • hard hard plastic
    (nhựa cứng)
  • flexible flexible plastic
    (nhựa dẻo)
Plastic + Noun
  • plastic plastic bottle
    (chai nhựa)
  • plastic plastic bag
    (túi nhựa)
  • plastic plastic wrap
    (màng bọc thực phẩm (bằng nhựa))
  • plastic plastic waste
    (rác thải nhựa)
  • plastic plastic surgeon
    (bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ)
Verb + plastic
  • use use plastic
    (sử dụng nhựa)
  • reduce reduce plastic
    (giảm thiểu nhựa)
  • recycle recycle plastic
    (tái chế nhựa)
  • mold mold plastic
    (đúc nhựa, tạo hình nhựa)

Idioms

  • plastic money

    tiền nhựa (thẻ tín dụng/ghi nợ)

    "Many people prefer to pay with plastic money rather than cash."

    (Nhiều người thích thanh toán bằng tiền nhựa hơn là tiền mặt.)

  • plastic smile

    nụ cười gượng gạo, giả tạo

    "She greeted him with a plastic smile, hiding her true feelings."

    (Cô ấy chào anh ta bằng một nụ cười gượng gạo, che giấu cảm xúc thật của mình.)

  • plastic surgery

    phẫu thuật thẩm mỹ

    "She decided to have plastic surgery to improve her appearance."

    (Cô ấy quyết định phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic

danh từ
Lật mặt

Một vật liệu tổng hợp được làm từ nhiều loại polymer hữu cơ như polyethylene, PVC, nylon, v.v., có thể được đúc thành hình khi còn mềm và sau đó được định hình thành dạng cứng hoặc hơi đàn hồi.

"Most plastic is not biodegradable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic".

Ô nhiễm nhựa và môi trường

Nhựa là vật liệu tiện lợi nhưng cũng là nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường trên toàn cầu. Rác thải nhựa, đặc biệt là nhựa dùng một lần, tích tụ trong các đại dương và bãi rác, gây hại cho động vật hoang dã và hệ sinh thái. Phong trào giảm thiểu nhựa và tái chế đang ngày càng phát triển ở nhiều quốc gia như một nỗ lực bảo vệ hành tinh.

Phẫu thuật thẩm mỹ và vẻ đẹp

"Plastic surgery" (phẫu thuật thẩm mỹ) là một lĩnh vực y tế chuyên về việc sửa chữa hoặc tái tạo các bộ phận cơ thể, thường để cải thiện chức năng hoặc vẻ ngoài. Trong văn hóa phương Tây, nó trở nên phổ biến như một cách để thay đổi ngoại hình, từ việc điều chỉnh những khiếm khuyết nhỏ đến những thay đổi lớn hơn, phản ánh quan niệm về cái đẹp và sự tự tin cá nhân.