(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ half-brother
B1

half-brother

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

anh trai/em trai cùng cha khác mẹ anh trai/em trai cùng mẹ khác cha
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Half-brother'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Anh trai hoặc em trai (cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha).

Definition (English Meaning)

A male who shares only one parent with another person.

Ví dụ Thực tế với 'Half-brother'

  • "John is my half-brother; we share the same mother."

    "John là anh trai cùng mẹ khác cha của tôi; chúng tôi có chung một người mẹ."

  • "She discovered that she had a half-brother living in another state."

    "Cô ấy phát hiện ra rằng mình có một người em trai cùng cha khác mẹ sống ở bang khác."

  • "My half-brother and I get along very well."

    "Tôi và anh trai cùng mẹ khác cha của tôi rất hòa thuận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Half-brother'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: half-brother
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sister(chị gái/em gái)
half-sister(chị gái/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
stepbrother(con trai riêng của vợ/chồng)
stepsister(con gái riêng của vợ/chồng)
parent(cha/mẹ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và Quan hệ

Ghi chú Cách dùng 'Half-brother'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khác với 'brother' (anh trai/em trai ruột), 'half-brother' chỉ mối quan hệ huyết thống một phần. Cần phân biệt với 'stepbrother' (con trai riêng của vợ/chồng), là mối quan hệ do hôn nhân tạo thành, không có quan hệ huyết thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Half-brother'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)