(Top Banner Ad)
half-brother
B1
Danh từ B1 Gia đình và Quan hệ

half-brother

UK: /ˈhɑːfˌbrʌðə(r)/ • US: /ˈhæfˌbrʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

anh trai/em trai cùng cha khác mẹ anh trai/em trai cùng mẹ khác cha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male who shares only one parent with another person.

Vietnamese Meaning

Anh trai hoặc em trai (cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John is my half-brother; we share the same mother."

    "John là anh trai cùng mẹ khác cha của tôi; chúng tôi có chung một người mẹ."

  • "She discovered that she had a half-brother living in another state."

    "Cô ấy phát hiện ra rằng mình có một người em trai cùng cha khác mẹ sống ở bang khác."

  • "My half-brother and I get along very well."

    "Tôi và anh trai cùng mẹ khác cha của tôi rất hòa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half-sister chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
Noun half-sibling anh/chị/em ruột cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (từ chung)
Noun brother anh/em trai ruột (cùng cha mẹ)
Noun sister chị/em gái ruột (cùng cha mẹ)

Related Words

Subject Area

Gia đình và Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰréh₂tēr
Proto-Germanic
*brōþēr
Old English
brōþor
Middle English
brother
Proto-Germanic
*halba-
Old English
healf
Middle English
half
Modern English
half-brother (compound)

Nguồn gốc của "Half-brother"

Từ "half-brother" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "half" (một nửa) và "brother" (anh/em trai). Phần "half" ở đây chỉ việc chia sẻ chung "một nửa" quan hệ huyết thống, tức là chỉ chung một trong hai người cha hoặc mẹ ruột, chứ không phải cả hai. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với "full brother" (anh/em ruột cùng cha mẹ) và "step-brother" (anh/em kế, không chung huyết thống).

Usage Note

Khác với 'brother' (anh trai/em trai ruột), 'half-brother' chỉ mối quan hệ huyết thống một phần. Cần phân biệt với 'stepbrother' (con trai riêng của vợ/chồng), là mối quan hệ do hôn nhân tạo thành, không có quan hệ huyết thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + half-brother
  • older older half-brother
    (anh/em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha lớn tuổi hơn)
  • younger younger half-brother
    (anh/em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha nhỏ tuổi hơn)
  • estranged estranged half-brother
    (anh/em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha bị ghẻ lạnh/xa lánh)
  • long-lost long-lost half-brother
    (anh/em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha đã thất lạc từ lâu)
Verb + half-brother
  • meet meet your half-brother
    (gặp anh/em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha của bạn)
  • have have a half-brother
    (có một người anh/em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha)
  • live with live with your half-brother
    (sống cùng với anh/em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha của bạn)
Descriptive Phrase with half-brother
  • on his mother's side my half-brother on his mother's side
    (anh/em trai cùng mẹ khác cha của tôi)
  • on his father's side my half-brother on his father's side
    (anh/em trai cùng cha khác mẹ của tôi)

Idioms

  • have a half-brother

    có một người anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha

    "She found out she has a half-brother living in Canada."

    (Cô ấy phát hiện mình có một người anh trai cùng cha khác mẹ đang sống ở Canada.)

  • my half-brother by my mother

    người anh/em trai cùng mẹ khác cha của tôi

    "My half-brother by my mother is two years older than me."

    (Người anh trai cùng mẹ khác cha của tôi lớn hơn tôi hai tuổi.)

  • my half-brother by my father

    người anh/em trai cùng cha khác mẹ của tôi

    "He never knew his half-brother by his father until adulthood."

    (Anh ấy không bao giờ biết người em trai cùng cha khác mẹ của mình cho đến khi trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-brother

Danh từ
Lật mặt

Anh trai hoặc em trai (cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha).

"John is my half-brother; we share the same mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to meet his half-brother next week.
Anh ấy sẽ gặp người anh cùng cha khác mẹ của mình vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to tell him that she is his half-brother.
Họ sẽ không nói với anh ấy rằng cô ấy là em gái cùng mẹ khác cha của anh ấy.
Nghi vấn
Is she going to introduce me to her half-brother?
Cô ấy có định giới thiệu tôi với người anh cùng cha khác mẹ của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-brother".

Phân biệt "half-brother" và "step-brother"

Trong văn hóa phương Tây, sự khác biệt giữa "half-brother" (anh/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) và "step-brother" (anh/em kế) rất quan trọng. "Half-brother" chỉ người có chung một trong hai người cha hoặc mẹ ruột của bạn. Ngược lại, "step-brother" là con trai của vợ/chồng kế của cha hoặc mẹ bạn, tức là không có bất kỳ mối quan hệ huyết thống nào với bạn.

Gia đình "pha trộn" (Blended Families)

Khái niệm "half-brother" thường xuất hiện trong các gia đình "pha trộn" (blended families), nơi cha mẹ tái hôn và có con riêng từ các mối quan hệ trước. Đây là một cấu trúc gia đình ngày càng phổ biến trong xã hội phương Tây hiện đại, nơi các thành viên trong gia đình đến từ nhiều mối quan hệ khác nhau và tạo nên một đơn vị gia đình mới.