half-brother
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Half-brother'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Anh trai hoặc em trai (cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha).
Definition (English Meaning)
A male who shares only one parent with another person.
Ví dụ Thực tế với 'Half-brother'
-
"John is my half-brother; we share the same mother."
"John là anh trai cùng mẹ khác cha của tôi; chúng tôi có chung một người mẹ."
-
"She discovered that she had a half-brother living in another state."
"Cô ấy phát hiện ra rằng mình có một người em trai cùng cha khác mẹ sống ở bang khác."
-
"My half-brother and I get along very well."
"Tôi và anh trai cùng mẹ khác cha của tôi rất hòa thuận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Half-brother'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: half-brother
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Half-brother'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khác với 'brother' (anh trai/em trai ruột), 'half-brother' chỉ mối quan hệ huyết thống một phần. Cần phân biệt với 'stepbrother' (con trai riêng của vợ/chồng), là mối quan hệ do hôn nhân tạo thành, không có quan hệ huyết thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Half-brother'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.