(Top Banner Ad)
shares
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Xã hội

shares

UK: /ʃeəz/ • US: /ʃerz/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phần cổ phiếu chia sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Units of ownership interest in a corporation or financial asset that provide for an equal distribution in any profits, if any are declared, in the form of dividends.

Vietnamese Meaning

Cổ phần, phần hùn; đơn vị sở hữu trong một công ty hoặc tài sản tài chính, cho phép phân phối lợi nhuận đồng đều (nếu có) dưới hình thức cổ tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought 100 shares in Apple."

    "Anh ấy đã mua 100 cổ phiếu của Apple."

  • "The company's shares rose sharply after the announcement."

    "Cổ phiếu của công ty tăng mạnh sau thông báo."

  • "He shares his knowledge freely with others."

    "Anh ấy chia sẻ kiến thức của mình một cách tự do với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share
Verb share
Noun sharer
Adjective shared
Noun sharing
Noun shareholder
Noun shareholding

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skeron
Old English
scearu
Middle English
share
English
share

Từ một hành động cắt xẻ

Từ 'share' (và số nhiều 'shares') có nguồn gốc từ tiếng Proto-Ấn-Âu *sker- nghĩa là 'cắt'. Ý nghĩa này phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *skeron (cắt, chia) và sau đó là tiếng Anh cổ 'scearu', ban đầu chỉ một hành động cắt hoặc một phần bị cắt ra. Điều này làm nổi bật ý tưởng cơ bản về việc phân chia một cái gì đó thành nhiều phần.

Nghĩa cổ về 'phần' và 'đóng góp'

Trải qua thời Trung Anh, 'share' đã phát triển ý nghĩa rõ ràng hơn là 'một phần' hoặc 'một khẩu phần'. Trong lĩnh vực tài chính, 'shares' (cổ phiếu) đại diện cho một phần sở hữu nhỏ trong một công ty. Từ này cũng phản ánh ý tưởng về việc mỗi người đóng góp một phần vào một công việc hoặc gánh vác một trách nhiệm chung.

Usage Note

Trong lĩnh vực tài chính, 'shares' thường được dùng để chỉ 'cổ phiếu'. Số lượng 'shares' mà một người sở hữu đại diện cho phần sở hữu của họ trong công ty. Nó khác với 'stake' ở chỗ 'stake' có thể ám chỉ bất kỳ loại lợi ích nào, trong khi 'shares' cụ thể hơn về quyền sở hữu cổ phần.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Shares in a company' (cổ phần trong một công ty), 'shares of stock' (cổ phiếu). 'Of' thường dùng để chỉ loại cổ phiếu hoặc tài sản, còn 'in' chỉ sự sở hữu trong một thực thể cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shares (cổ phiếu/phần)
  • equal equal shares
    (những phần bằng nhau)
  • fair fair shares
    (những phần công bằng)
  • ordinary ordinary shares
    (cổ phiếu phổ thông)
  • preferred preferred shares
    (cổ phiếu ưu đãi)
Động từ + shares (cổ phiếu)
  • buy buy shares
    (mua cổ phiếu)
  • sell sell shares
    (bán cổ phiếu)
  • own own shares
    (sở hữu cổ phiếu)
  • issue issue shares
    (phát hành cổ phiếu)
  • hold hold shares
    (nắm giữ cổ phiếu)
Cụm danh từ với shares
  • market shares market shares
    (thị phần)
  • shares in shares in a company
    (cổ phần trong một công ty)
  • shares outstanding shares outstanding
    (số cổ phiếu đang lưu hành)

Idioms

  • one's fair share

    Phần công bằng, xứng đáng của ai đó (về công việc, trách nhiệm, lợi ích)

    "Everyone should do their fair share of the housework."

    (Mọi người nên làm phần việc nhà công bằng của mình.)

  • go shares (on something)

    Chia sẻ chi phí hoặc lợi nhuận của thứ gì đó; cùng góp tiền mua chung

    "Let's go shares on the pizza."

    (Chúng ta hãy cùng góp tiền mua chung chiếc pizza này đi.)

  • have a share in something

    Có một phần trách nhiệm, lợi ích hoặc quyền sở hữu trong một cái gì đó

    "He had a share in the profits from the business."

    (Anh ấy có một phần trong lợi nhuận từ công việc kinh doanh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shares

Danh từ
Lật mặt

Cổ phần, phần hùn; đơn vị sở hữu trong một công ty hoặc tài sản tài chính, cho phép phân phối lợi nhuận đồng đều (nếu có) dưới hình thức cổ tức.

"He bought 100 shares in Apple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be sharing the profits equally next quarter.
Họ sẽ chia sẻ lợi nhuận đều nhau vào quý tới.
Phủ định
She won't be sharing her dessert with anyone tonight.
Cô ấy sẽ không chia sẻ món tráng miệng của mình với bất kỳ ai tối nay.
Nghi vấn
Will you be sharing your presentation slides after the meeting?
Bạn sẽ chia sẻ slide thuyết trình của bạn sau cuộc họp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shares".

Văn hóa đầu tư cổ phiếu

Ở các nước phương Tây, việc sở hữu 'shares' (cổ phiếu) không chỉ là một hình thức đầu tư mà còn là một phần quan trọng của văn hóa tài chính cá nhân. Nhiều người dân tham gia thị trường chứng khoán để tiết kiệm cho hưu trí hoặc tích lũy tài sản. Sự biến động của thị trường chứng khoán thường xuyên được theo dõi trên các bản tin, và việc đầu tư cổ phiếu là một chủ đề phổ biến trong các cuộc trò chuyện về tài chính.

Giá trị của sự chia sẻ

Ngoài ý nghĩa tài chính, từ 'share' còn mang một giá trị văn hóa sâu sắc về sự chia sẻ. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'sharing' (chia sẻ) đồ ăn, kiến thức, không gian hoặc gánh nặng công việc được coi là một hành vi tích cực, thể hiện sự cộng đồng, lòng hào phóng và sự quan tâm lẫn nhau. Khái niệm 'sharing economy' (kinh tế chia sẻ) cũng đã nổi lên, phản ánh xu hướng chia sẻ tài nguyên thay vì sở hữu riêng.