(Top Banner Ad)
hamiltonian
C1
Tính từ C1 Vật lý, Toán học

hamiltonian

UK: /hæmɪlˈtəʊniən/ • US: /həˌmɪlˈtoʊniən/

Nghĩa tiếng Việt

Hàm Hamiltonian Toán tử Hamiltonian Cơ học Hamiltonian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or described by a Hamiltonian function or operator.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được mô tả bởi một hàm hoặc toán tử Hamiltonian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Hamiltonian mechanics provides a different perspective on the motion of the particle."

    "Cơ học Hamiltonian cung cấp một góc nhìn khác về chuyển động của hạt."

  • "We can solve the problem using the Hamiltonian formalism."

    "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng công thức Hamiltonian."

  • "The Hamiltonian operator is used to find the energy levels of a quantum system."

    "Toán tử Hamiltonian được sử dụng để tìm mức năng lượng của một hệ lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Hamilton Tên riêng của nhà khoa học Sir William Rowan Hamilton, người đã phát triển các khái niệm liên quan đến 'hamiltonian'.
Adjective hamiltonian Liên quan đến, hoặc dựa trên công trình của Hamilton, đặc biệt trong toán học và vật lý (ví dụ: nguyên lý hamiltonian).
Noun hamiltonian Trong vật lý, một hàm số mô tả tổng năng lượng của một hệ thống; trong lý thuyết đồ thị, một đường đi hoặc chu trình đi qua mỗi đỉnh của đồ thị đúng một lần.

Related Words

Lagrangian (Lagrangian (một công thức khác của cơ học cổ điển))Poisson bracket (Dấu ngoặc Poisson)Quantum mechanics (Cơ học lượng tử)

Subject Area

Vật lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Hamilton
English
hamiltonian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hamiltonian' được đặt theo tên của Sir William Rowan Hamilton (1805–1865), một nhà toán học, vật lý học và thiên văn học nổi tiếng người Ireland. Ông đã có những đóng góp quan trọng cho cơ học cổ điển, quang học và đại số, đặc biệt là với việc phát triển cơ học Hamilton và lý thuyết quaternion. Nhiều khái niệm và phương trình mang tên ông, trở thành nền tảng trong vật lý và toán học hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'Hamiltonian' thường được dùng để chỉ các hệ thống, phương trình, hoặc các đối tượng toán học có liên quan đến cơ học Hamiltonian, một công thức lại của cơ học cổ điển. Nó tập trung vào năng lượng của hệ thống thay vì lực tác dụng lên nó. Khái niệm Hamiltonian cũng được mở rộng sang cơ học lượng tử.
Trong vật lý, Hamiltonian là một hàm quan trọng mô tả năng lượng của một hệ thống, thường được biểu diễn bằng tổng động năng và thế năng. Trong toán học, nó đề cập đến một quaternion, một số siêu phức mở rộng từ số phức.

Prepositions

of for

'Hamiltonian of' thường dùng để chỉ hàm Hamiltonian của một hệ thống cụ thể. 'Hamiltonian for' thường dùng để chỉ Hamiltonian được sử dụng để mô tả một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hamiltonian
  • classical classical hamiltonian
    (hamiltonian cổ điển (trong cơ học cổ điển))
  • quantum quantum hamiltonian
    (hamiltonian lượng tử (trong cơ học lượng tử))
  • total total hamiltonian
    (hamiltonian toàn phần)
hamiltonian + Noun
  • mechanics hamiltonian mechanics
    (cơ học hamiltonian)
  • function hamiltonian function
    (hàm hamiltonian)
  • equation hamiltonian equation
    (phương trình hamiltonian)
  • path hamiltonian path
    (đường đi hamiltonian (trong lý thuyết đồ thị))
  • cycle hamiltonian cycle
    (chu trình hamiltonian (trong lý thuyết đồ thị))
Noun + hamiltonian
  • operator Hamiltonian operator
    (toán tử hamiltonian (trong cơ học lượng tử))

Idioms

  • Hamiltonian mechanics

    Một công thức lại của cơ học cổ điển sử dụng các phương trình vi phân liên quan đến tọa độ tổng quát và xung lượng tổng quát, cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ để mô tả động lực học của các hệ vật lý.

    "Hamiltonian mechanics provides an elegant framework for describing the dynamics of physical systems."

    (Cơ học hamiltonian cung cấp một khuôn khổ thanh lịch để mô tả động lực học của các hệ vật lý.)

  • Hamiltonian cycle problem

    Bài toán tìm một chu trình hamiltonian trong lý thuyết đồ thị (một chu trình đi qua mỗi đỉnh của đồ thị đúng một lần), đây là một bài toán NP-đầy đủ nổi tiếng trong khoa học máy tính.

    "The travelling salesman problem is closely related to the Hamiltonian cycle problem."

    (Bài toán người bán hàng rong có liên quan chặt chẽ đến bài toán chu trình hamiltonian.)

  • Hamiltonian operator

    Trong cơ học lượng tử, toán tử tương ứng với tổng năng lượng của một hệ thống, bao gồm động năng và thế năng, đóng vai trò trung tâm trong phương trình Schrödinger.

    "The time-independent Schrödinger equation involves the Hamiltonian operator acting on the wave function."

    (Phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian liên quan đến toán tử hamiltonian tác dụng lên hàm sóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamiltonian

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được mô tả bởi một hàm hoặc toán tử Hamiltonian.

"The Hamiltonian mechanics provides a different perspective on the motion of the particle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamiltonian".

Nền tảng của Vật lý Hiện đại

Khái niệm hamiltonian là một trong những nền tảng của vật lý lý thuyết, đặc biệt là trong cơ học cổ điển và cơ học lượng tử. Nó cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ để mô tả động lực học của các hệ thống vật lý, từ các hành tinh trong không gian đến các hạt hạ nguyên tử. Vai trò của nó là không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại, giúp dự đoán và giải thích các hiện tượng phức tạp.

Ứng dụng trong Khoa học Máy tính

Ngoài vật lý, khái niệm hamiltonian cũng đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết đồ thị của khoa học máy tính. 'Đường đi hamiltonian' và 'chu trình hamiltonian' là các khái niệm trung tâm trong việc giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp, chẳng hạn như bài toán người bán hàng rong (Traveling Salesman Problem), có ứng dụng rộng rãi trong logistics, thiết kế mạch, lập kế hoạch và nhiều lĩnh vực khác.