hamiltonian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or described by a Hamiltonian function or operator.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc được mô tả bởi một hàm hoặc toán tử Hamiltonian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Hamiltonian mechanics provides a different perspective on the motion of the particle."
"Cơ học Hamiltonian cung cấp một góc nhìn khác về chuyển động của hạt."
-
"We can solve the problem using the Hamiltonian formalism."
"Chúng ta có thể giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng công thức Hamiltonian."
-
"The Hamiltonian operator is used to find the energy levels of a quantum system."
"Toán tử Hamiltonian được sử dụng để tìm mức năng lượng của một hệ lượng tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Hamilton | Tên riêng của nhà khoa học Sir William Rowan Hamilton, người đã phát triển các khái niệm liên quan đến 'hamiltonian'. |
| Adjective | hamiltonian | Liên quan đến, hoặc dựa trên công trình của Hamilton, đặc biệt trong toán học và vật lý (ví dụ: nguyên lý hamiltonian). |
| Noun | hamiltonian | Trong vật lý, một hàm số mô tả tổng năng lượng của một hệ thống; trong lý thuyết đồ thị, một đường đi hoặc chu trình đi qua mỗi đỉnh của đồ thị đúng một lần. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'Hamiltonian' thường được dùng để chỉ các hệ thống, phương trình, hoặc các đối tượng toán học có liên quan đến cơ học Hamiltonian, một công thức lại của cơ học cổ điển. Nó tập trung vào năng lượng của hệ thống thay vì lực tác dụng lên nó. Khái niệm Hamiltonian cũng được mở rộng sang cơ học lượng tử.
Trong vật lý, Hamiltonian là một hàm quan trọng mô tả năng lượng của một hệ thống, thường được biểu diễn bằng tổng động năng và thế năng. Trong toán học, nó đề cập đến một quaternion, một số siêu phức mở rộng từ số phức.
Prepositions
'Hamiltonian of' thường dùng để chỉ hàm Hamiltonian của một hệ thống cụ thể. 'Hamiltonian for' thường dùng để chỉ Hamiltonian được sử dụng để mô tả một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical hamiltonian (hamiltonian cổ điển (trong cơ học cổ điển))
-
quantum quantum hamiltonian (hamiltonian lượng tử (trong cơ học lượng tử))
-
total total hamiltonian (hamiltonian toàn phần)
-
mechanics hamiltonian mechanics (cơ học hamiltonian)
-
function hamiltonian function (hàm hamiltonian)
-
equation hamiltonian equation (phương trình hamiltonian)
-
path hamiltonian path (đường đi hamiltonian (trong lý thuyết đồ thị))
-
cycle hamiltonian cycle (chu trình hamiltonian (trong lý thuyết đồ thị))
-
operator Hamiltonian operator (toán tử hamiltonian (trong cơ học lượng tử))
Idioms
-
Hamiltonian mechanics
Một công thức lại của cơ học cổ điển sử dụng các phương trình vi phân liên quan đến tọa độ tổng quát và xung lượng tổng quát, cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ để mô tả động lực học của các hệ vật lý.
"Hamiltonian mechanics provides an elegant framework for describing the dynamics of physical systems."
(Cơ học hamiltonian cung cấp một khuôn khổ thanh lịch để mô tả động lực học của các hệ vật lý.)
-
Hamiltonian cycle problem
Bài toán tìm một chu trình hamiltonian trong lý thuyết đồ thị (một chu trình đi qua mỗi đỉnh của đồ thị đúng một lần), đây là một bài toán NP-đầy đủ nổi tiếng trong khoa học máy tính.
"The travelling salesman problem is closely related to the Hamiltonian cycle problem."
(Bài toán người bán hàng rong có liên quan chặt chẽ đến bài toán chu trình hamiltonian.)
-
Hamiltonian operator
Trong cơ học lượng tử, toán tử tương ứng với tổng năng lượng của một hệ thống, bao gồm động năng và thế năng, đóng vai trò trung tâm trong phương trình Schrödinger.
"The time-independent Schrödinger equation involves the Hamiltonian operator acting on the wave function."
(Phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian liên quan đến toán tử hamiltonian tác dụng lên hàm sóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hamiltonian
Tính từLiên quan đến hoặc được mô tả bởi một hàm hoặc toán tử Hamiltonian.
"The Hamiltonian mechanics provides a different perspective on the motion of the particle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamiltonian".
