(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ handlebars
B2

handlebars

noun

Nghĩa tiếng Việt

tay lái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Handlebars'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tay lái của xe đạp, xe máy hoặc phương tiện tương tự.

Definition (English Meaning)

The steering bar of a bicycle, motorcycle, or similar vehicle.

Ví dụ Thực tế với 'Handlebars'

  • "He gripped the handlebars tightly as he rode down the hill."

    "Anh ấy nắm chặt tay lái khi đổ dốc."

  • "The cyclist adjusted his grip on the handlebars."

    "Người đi xe đạp điều chỉnh tay nắm trên tay lái."

  • "The new handlebars improved the bike's handling."

    "Tay lái mới cải thiện khả năng điều khiển của xe."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Handlebars'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: handlebars
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

steering bar(tay lái)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bicycle(xe đạp)
motorcycle(xe máy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cơ khí Thể thao (đua xe đạp mô tô)

Ghi chú Cách dùng 'Handlebars'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (handlebars). Nó đề cập đến toàn bộ hệ thống lái, bao gồm cả các tay nắm và các bộ phận kết nối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'On' được sử dụng để chỉ vị trí: 'His hands were on the handlebars.' 'Of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc bộ phận: 'the width of the handlebars'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Handlebars'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)