handlebars
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Handlebars'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tay lái của xe đạp, xe máy hoặc phương tiện tương tự.
Definition (English Meaning)
The steering bar of a bicycle, motorcycle, or similar vehicle.
Ví dụ Thực tế với 'Handlebars'
-
"He gripped the handlebars tightly as he rode down the hill."
"Anh ấy nắm chặt tay lái khi đổ dốc."
-
"The cyclist adjusted his grip on the handlebars."
"Người đi xe đạp điều chỉnh tay nắm trên tay lái."
-
"The new handlebars improved the bike's handling."
"Tay lái mới cải thiện khả năng điều khiển của xe."
Từ loại & Từ liên quan của 'Handlebars'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: handlebars
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Handlebars'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (handlebars). Nó đề cập đến toàn bộ hệ thống lái, bao gồm cả các tay nắm và các bộ phận kết nối.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' được sử dụng để chỉ vị trí: 'His hands were on the handlebars.' 'Of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc bộ phận: 'the width of the handlebars'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Handlebars'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.