haram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
declare declare something haram (tuyên bố điều gì đó là haram/cấm kỵ)
-
consider consider something haram (xem điều gì đó là haram/cấm kỵ)
-
be be haram (là haram/bị cấm)
-
clearly clearly haram (rõ ràng là haram/cấm kỵ)
-
absolutely absolutely haram (hoàn toàn là haram/cấm kỵ)
-
food haram food (thức ăn haram/cấm kỵ)
-
act haram act (hành động haram/cấm kỵ)
-
money haram money (tiền haram/bất chính)
Idioms
-
It is haram to...
Việc [làm gì đó] là cấm kỵ/haram (theo luật Hồi giáo).
"It is haram to consume alcohol in Islam."
(Trong Hồi giáo, việc uống rượu là cấm kỵ.)
-
haram and halal
Cấm kỵ và được phép (một cặp từ đối lập quan trọng trong Hồi giáo).
"Muslims distinguish between haram and halal practices."
(Người Hồi giáo phân biệt giữa các thực hành haram (cấm kỵ) và halal (được phép).)
-
haram income/money
Thu nhập/tiền bạc bất chính/haram (tiền kiếm được từ những nguồn bị cấm bởi luật Hồi giáo).
"He worries that some of his business earnings might be haram income."
(Anh ấy lo lắng rằng một số khoản thu nhập kinh doanh của mình có thể là tiền haram/bất chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haram
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haram".
