(Top Banner Ad)
haram
Tôn giáo, Luật pháp

haram

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haram bị cấm, bất hợp pháp (theo luật Hồi giáo)
Noun haram điều bị cấm, điều bất hợp pháp (theo luật Hồi giáo)

Subject Area

Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
حَرَام‎ (ḥarām)
English
haram

Nguồn gốc từ Ả Rập

Từ 'haram' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập (حَرَام‎), mang ý nghĩa là 'bị cấm', 'bất hợp pháp' hoặc đôi khi là 'thánh thiêng'. Trong Hồi giáo, nó chỉ những hành động, vật chất, hoặc điều kiện bị cấm bởi luật Sharia.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + haram
  • declare declare something haram
    (tuyên bố điều gì đó là haram/cấm kỵ)
  • consider consider something haram
    (xem điều gì đó là haram/cấm kỵ)
  • be be haram
    (là haram/bị cấm)
Tính từ + haram
  • clearly clearly haram
    (rõ ràng là haram/cấm kỵ)
  • absolutely absolutely haram
    (hoàn toàn là haram/cấm kỵ)
Haram + Danh từ
  • food haram food
    (thức ăn haram/cấm kỵ)
  • act haram act
    (hành động haram/cấm kỵ)
  • money haram money
    (tiền haram/bất chính)

Idioms

  • It is haram to...

    Việc [làm gì đó] là cấm kỵ/haram (theo luật Hồi giáo).

    "It is haram to consume alcohol in Islam."

    (Trong Hồi giáo, việc uống rượu là cấm kỵ.)

  • haram and halal

    Cấm kỵ và được phép (một cặp từ đối lập quan trọng trong Hồi giáo).

    "Muslims distinguish between haram and halal practices."

    (Người Hồi giáo phân biệt giữa các thực hành haram (cấm kỵ) và halal (được phép).)

  • haram income/money

    Thu nhập/tiền bạc bất chính/haram (tiền kiếm được từ những nguồn bị cấm bởi luật Hồi giáo).

    "He worries that some of his business earnings might be haram income."

    (Anh ấy lo lắng rằng một số khoản thu nhập kinh doanh của mình có thể là tiền haram/bất chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haram

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haram".

Khái niệm Haram trong Hồi giáo

Trong đạo Hồi, 'haram' là một khái niệm trung tâm, chỉ mọi hành động, thực phẩm, đồ uống, hoặc vật chất bị cấm hoàn toàn bởi luật Hồi giáo (Sharia). Điều này bao gồm những thứ như thịt heo, rượu bia, cờ bạc, và cho vay nặng lãi. Việc tuân thủ các quy tắc haram là một phần quan trọng trong đời sống của người Hồi giáo để thể hiện lòng sùng đạo.

Đối lập với Halal

Haram thường được đối lập với 'halal', có nghĩa là 'được phép' hoặc 'hợp pháp' theo luật Hồi giáo. Cặp từ halal và haram tạo thành một hệ thống hướng dẫn toàn diện cho người Hồi giáo về cách sống, từ chế độ ăn uống, tài chính cho đến các mối quan hệ xã hội. Một ví dụ điển hình là 'thực phẩm halal' (được phép ăn) và 'thực phẩm haram' (bị cấm ăn).