(Top Banner Ad)
hard shoulder
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải

hard shoulder

UK: /ˌhɑːd ˈʃəʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

làn dừng khẩn cấp lề đường cứng làn đường cứu hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paved area beside a motorway or other major road where vehicles can stop in an emergency.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được trải nhựa bên cạnh đường cao tốc hoặc đường lớn khác, nơi xe cộ có thể dừng lại trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver pulled over onto the hard shoulder after experiencing engine trouble."

    "Người lái xe đã tấp vào làn dừng khẩn cấp sau khi gặp sự cố về động cơ."

  • "It's dangerous to walk along the hard shoulder of a busy motorway."

    "Đi bộ dọc theo làn dừng khẩn cấp của một đường cao tốc đông đúc là rất nguy hiểm."

  • "Vehicles are only allowed to stop on the hard shoulder in emergencies."

    "Xe cộ chỉ được phép dừng trên làn dừng khẩn cấp trong trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
sculdor
English (Compound)
hard shoulder

Nguồn gốc 'Hard Shoulder'

'Hard shoulder' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của hệ thống đường cao tốc. Từ 'hard' (cứng) ám chỉ bề mặt được trải nhựa kiên cố, khác với 'soft shoulder' (lề mềm) là phần đất hoặc sỏi không được gia cố. 'Shoulder' (vai) ở đây được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần lề đường. Cụm từ này mô tả một phần đường được thiết kế đặc biệt để dừng xe trong trường hợp khẩn cấp, giúp đảm bảo an toàn giao thông.

Usage Note

“Hard shoulder” thường được dùng để chỉ làn đường khẩn cấp trên đường cao tốc hoặc các đường lớn. Nó khác với các làn đường khác ở chỗ nó không dành cho việc di chuyển thông thường mà chỉ dành cho các trường hợp khẩn cấp, sự cố hoặc bảo trì. Thuật ngữ nhấn mạnh bề mặt cứng của làn đường, thường được trải nhựa hoặc bê tông, để hỗ trợ xe cộ dừng đỗ.

Prepositions

on along

“On the hard shoulder” ám chỉ vị trí của xe hoặc người đang ở trên làn đường khẩn cấp. “Along the hard shoulder” ám chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo làn đường khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "hard shoulder"
  • pull over pull over onto the hard shoulder
    (tấp xe vào lề đường khẩn cấp)
  • stop stop on the hard shoulder
    (dừng xe trên lề đường khẩn cấp)
  • break down break down on the hard shoulder
    (bị hỏng xe trên lề đường khẩn cấp)
Tính từ + "hard shoulder"
  • narrow a narrow hard shoulder
    (một lề đường khẩn cấp hẹp)
  • empty an empty hard shoulder
    (lề đường khẩn cấp trống)
  • dynamic a dynamic hard shoulder
    (lề đường khẩn cấp động (có thể dùng làm làn đường chính))

Idioms

  • pull onto the hard shoulder

    tấp xe vào lề đường khẩn cấp (thường do sự cố hoặc quy định)

    "The driver had to pull onto the hard shoulder after a tyre burst."

    (Người lái xe phải tấp vào lề đường khẩn cấp sau khi lốp bị nổ.)

  • break down on the hard shoulder

    bị hỏng xe và phải dừng lại trên lề đường khẩn cấp

    "Many motorists find themselves stranded after breaking down on the hard shoulder."

    (Nhiều người lái xe bị mắc kẹt sau khi xe bị hỏng trên lề đường khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard shoulder

danh từ
Lật mặt

Một khu vực được trải nhựa bên cạnh đường cao tốc hoặc đường lớn khác, nơi xe cộ có thể dừng lại trong trường hợp khẩn cấp.

"The driver pulled over onto the hard shoulder after experiencing engine trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tire blew, we pulled onto the hard shoulder, a decision that likely saved us from further accidents.
Sau khi lốp xe bị nổ, chúng tôi đã tấp vào làn dừng xe khẩn cấp, một quyết định có lẽ đã cứu chúng tôi khỏi những tai nạn khác.
Phủ định
Despite the heavy traffic, we couldn't stop on the hard shoulder, as it was designated for emergencies only.
Mặc dù giao thông rất đông, chúng tôi không thể dừng trên làn dừng xe khẩn cấp, vì nó chỉ dành cho trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
If you have a flat tire, is the hard shoulder, a place for emergency stops, the safest place to pull over?
Nếu bạn bị xịt lốp, làn dừng xe khẩn cấp, một nơi để dừng khẩn cấp, có phải là nơi an toàn nhất để tấp vào không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a hard shoulder on this highway for emergencies.
Có một làn dừng khẩn cấp trên đường cao tốc này cho các trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
Isn't there a hard shoulder available if you have a flat tire?
Không phải là có một làn dừng khẩn cấp có sẵn nếu bạn bị xịt lốp sao?
Nghi vấn
Is the hard shoulder clearly marked to prevent accidents?
Làn dừng khẩn cấp có được đánh dấu rõ ràng để ngăn ngừa tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard shoulder".

Mục đích và An toàn của Hard Shoulder

Ở các nước phương Tây, 'hard shoulder' là một tính năng an toàn quan trọng trên đường cao tốc. Nó được thiết kế để các phương tiện dừng lại trong trường hợp khẩn cấp (ví dụ: xe hỏng, tai nạn y tế) hoặc để xe cứu hộ, cảnh sát có thể đi qua. Việc lái xe hoặc dừng đỗ trên hard shoulder khi không có lý do khẩn cấp thường là bất hợp pháp và rất nguy hiểm do tốc độ cao của các phương tiện lưu thông trên các làn đường chính.

Hard Shoulder Động và Đường Cao Tốc Thông Minh

Ở một số quốc gia, đặc biệt là Vương quốc Anh, hệ thống 'đường cao tốc thông minh' (smart motorways) đã thay đổi cách sử dụng hard shoulder. Hard shoulder có thể được chuyển đổi thành làn đường hoạt động (dynamic hard shoulder hoặc all-lane running) vào giờ cao điểm để giảm tắc nghẽn giao thông. Các biển báo điện tử trên cao sẽ chỉ dẫn khi nào được phép sử dụng làn đường này, yêu cầu người lái xe phải rất chú ý để đảm bảo an toàn.