(Top Banner Ad)
breakdown
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học, Kinh tế

breakdown

UK: /ˈbreɪk.daʊn/ • US: /ˈbreɪk.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hỏng hóc suy sụp tan vỡ phân tích chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure of a machine or system.

Vietnamese Meaning

Sự hỏng hóc, sự suy sụp (máy móc, hệ thống).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car suffered a breakdown on the highway."

    "Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc."

  • "The peace talks broke down after only a few hours."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại chỉ sau vài giờ."

  • "The detailed breakdown of the expenses helped us understand where the money was going."

    "Bảng phân tích chi tiết các chi phí giúp chúng tôi hiểu tiền đã đi đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break down hỏng hóc, suy sụp, phân tích
Verb break làm vỡ, phá vỡ
Noun break sự nghỉ ngơi, sự gián đoạn
Adjective breakable dễ vỡ
Noun breakage sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ
Noun breakthrough sự đột phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brecan (to break) + dūne (downwards)
Middle English
breken doun (phrasal verb)
Modern English (c. 1832)
breakdown (noun)

Từ 'Vỡ' đến 'Phân tích'

Từ 'breakdown' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo từ mới. Nó ghép động từ 'break' (làm vỡ) và trạng từ 'down' (xuống). Ban đầu, 'break down' có nghĩa là phá vỡ một thứ gì đó thành nhiều mảnh nhỏ. Dần dần, nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng. Khi một cỗ máy ngừng hoạt động, người ta hình dung nó như bị 'vỡ' và 'sụp xuống' – thế là có nghĩa 'hỏng hóc'. Khi một người suy sụp tinh thần, cảm xúc của họ cũng như bị 'vỡ vụn'. Và khi chúng ta phân tích một vấn đề phức tạp, chúng ta đang 'bẻ nhỏ' nó ra thành từng phần để dễ hiểu hơn – từ đó có nghĩa 'bản phân tích chi tiết'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự ngừng hoạt động đột ngột do lỗi kỹ thuật hoặc sự suy giảm về thể chất, tinh thần.

Prepositions

of in

breakdown of: sự hỏng hóc của (máy móc, hệ thống...); breakdown in: sự đổ vỡ trong (mối quan hệ, giao tiếp...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breakdown
  • complete breakdown
    (sự sụp đổ/hỏng hóc hoàn toàn)
  • nervous breakdown
    (sự suy sụp thần kinh)
  • total breakdown
    (sự hỏng hóc/thất bại toàn diện)
  • major breakdown
    (sự cố/hỏng hóc nghiêm trọng)
Verb + breakdown
  • suffer a breakdown
    (bị suy sụp (tinh thần))
  • have a breakdown
    (bị suy sụp (tinh thần), bị hỏng hóc (máy móc))
  • cause a breakdown
    (gây ra sự hỏng hóc/đổ vỡ)
  • prevent a breakdown
    (ngăn chặn một sự cố/suy sụp)
breakdown + of
  • breakdown of communication
    (sự đổ vỡ trong giao tiếp)
  • breakdown of a relationship
    (sự tan vỡ của một mối quan hệ)
  • breakdown of law and order
    (sự suy sụp của luật pháp và trật tự)

Idioms

  • a breakdown in communication

    Sự thất bại hoặc gián đoạn trong việc trao đổi thông tin, dẫn đến hiểu lầm.

    "The argument was caused by a complete breakdown in communication between the two departments."

    (Cuộc tranh cãi xảy ra do sự đổ vỡ hoàn toàn trong giao tiếp giữa hai phòng ban.)

  • on the verge of a breakdown

    Trên bờ vực của sự suy sụp (thường là về tinh thần hoặc cảm xúc).

    "After months of intense pressure at work, she felt she was on the verge of a breakdown."

    (Sau nhiều tháng chịu áp lực căng thẳng trong công việc, cô ấy cảm thấy mình đang trên bờ vực suy sụp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakdown

Danh từ
Lật mặt

Sự hỏng hóc, sự suy sụp (máy móc, hệ thống).

"The car suffered a breakdown on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakdown".

Suy sụp thần kinh (Nervous Breakdown) trong văn hóa phương Tây

Trong quá khứ, 'nervous breakdown' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ tình trạng căng thẳng tinh thần dữ dội. Ngày nay, dù không còn là một chẩn đoán y khoa chính thức, nó vẫn được dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả trạng thái kiệt quệ tâm lý. Sự thay đổi này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về sức khỏe tâm thần ở các nước phương Tây, nơi mọi người được khuyến khích nói cởi mở hơn về các vấn đề của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

Bản phân tích chi phí (Cost Breakdown) và sự minh bạch

Trong văn hóa kinh doanh và tiêu dùng phương Tây, việc yêu cầu một 'cost breakdown' (bản phân tích chi phí chi tiết) là rất phổ biến. Điều này thể hiện giá trị của sự minh bạch. Khách hàng muốn biết chính xác họ đang trả tiền cho những gì, từ vật liệu, nhân công đến lợi nhuận. Việc cung cấp một bản phân tích rõ ràng được coi là dấu hiệu của sự trung thực và chuyên nghiệp.