harpsichord
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Harpsichord'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhạc cụ bàn phím trong đó các dây đàn được gảy bằng lông chim hoặc đòn bẩy.
Definition (English Meaning)
A keyboard instrument in which the strings are plucked by quills or levers.
Ví dụ Thực tế với 'Harpsichord'
-
"Bach wrote many pieces for the harpsichord."
"Bach đã viết nhiều bản nhạc cho đàn harpsichord."
-
"The harpsichord was a popular instrument in the 18th century."
"Đàn harpsichord là một nhạc cụ phổ biến trong thế kỷ 18."
-
"She played a beautiful sonata on the harpsichord."
"Cô ấy đã chơi một bản sonata tuyệt đẹp trên đàn harpsichord."
Từ loại & Từ liên quan của 'Harpsichord'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: harpsichord
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Harpsichord'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đàn harpsichord là một nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc baroque và rococo. Nó khác với piano ở chỗ các dây đàn được gảy chứ không phải đập, tạo ra âm thanh khác biệt. Âm thanh của harpsichord thường được mô tả là sắc nét và rõ ràng, nhưng ít vang vọng hơn piano.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Harpsichord'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be playing the harpsichord at the concert next week.
|
Cô ấy sẽ đang chơi đàn harpsichord tại buổi hòa nhạc vào tuần tới. |
| Phủ định |
They won't be moving the harpsichord during the performance.
|
Họ sẽ không di chuyển đàn harpsichord trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn |
Will he be tuning the harpsichord before the rehearsal?
|
Liệu anh ấy có đang chỉnh dây đàn harpsichord trước buổi diễn tập không? |