(Top Banner Ad)
harpsichord
C1
danh từ C1 Âm nhạc

harpsichord

UK: /ˈhɑːrpsɪkɔːd/ • US: /ˈhɑːrpsɪkɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đàn harpsichord clavecin (tuy ít dùng, nhưng có thể chấp nhận)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A keyboard instrument in which the strings are plucked by quills or levers.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bàn phím trong đó các dây đàn được gảy bằng lông chim hoặc đòn bẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bach wrote many pieces for the harpsichord."

    "Bach đã viết nhiều bản nhạc cho đàn harpsichord."

  • "The harpsichord was a popular instrument in the 18th century."

    "Đàn harpsichord là một nhạc cụ phổ biến trong thế kỷ 18."

  • "She played a beautiful sonata on the harpsichord."

    "Cô ấy đã chơi một bản sonata tuyệt đẹp trên đàn harpsichord."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harpsichordist Người chơi đàn harpsichord

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harpō
Ancient Greek
khordē
Latin
chorda
Italian
arpicordo
Old French
harpechorde
English
harpsichord

Nguồn gốc tên gọi đàn Harpsichord

Từ 'harpsichord' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'arpicordo', là sự kết hợp của 'arpa' (nghĩa là đàn hạc) và 'corda' (nghĩa là dây). Tên gọi này mô tả chính xác cách hoạt động của cây đàn: có dây đàn được gảy (như đàn hạc) chứ không phải bị đập (như piano). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'harpechorde' trước khi trở thành 'harpsichord' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Usage Note

Đàn harpsichord là một nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc baroque và rococo. Nó khác với piano ở chỗ các dây đàn được gảy chứ không phải đập, tạo ra âm thanh khác biệt. Âm thanh của harpsichord thường được mô tả là sắc nét và rõ ràng, nhưng ít vang vọng hơn piano.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harpsichord
  • baroque baroque harpsichord
    (đàn harpsichord thời Baroque)
  • early early harpsichord
    (đàn harpsichord đời đầu)
  • grand grand harpsichord
    (đàn harpsichord lớn)
  • ornate ornate harpsichord
    (đàn harpsichord được trang trí công phu)
Verb + harpsichord
  • play play the harpsichord
    (chơi đàn harpsichord)
  • tune tune a harpsichord
    (lên dây đàn harpsichord)
  • restore restore a harpsichord
    (phục chế đàn harpsichord)
Harpsichord + Noun
  • music harpsichord music
    (nhạc harpsichord)
  • concerto harpsichord concerto
    (bản concerto cho harpsichord)
  • player harpsichord player
    (người chơi harpsichord)

Idioms

  • the sound of a harpsichord

    âm thanh của đàn harpsichord

    "The composer wanted to capture the distinctive sound of a harpsichord in his new piece."

    (Nhà soạn nhạc muốn nắm bắt âm thanh đặc trưng của đàn harpsichord trong tác phẩm mới của mình.)

  • a staple of Baroque music

    một nhạc cụ chủ đạo của nhạc Baroque

    "The harpsichord was a staple of Baroque music before the piano became popular."

    (Đàn harpsichord là một nhạc cụ chủ đạo của nhạc Baroque trước khi piano trở nên phổ biến.)

  • to revive the harpsichord

    phục hưng/phát triển lại đàn harpsichord

    "Many efforts have been made to revive the harpsichord in modern classical music."

    (Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để phục hưng đàn harpsichord trong âm nhạc cổ điển hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harpsichord

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ bàn phím trong đó các dây đàn được gảy bằng lông chim hoặc đòn bẩy.

"Bach wrote many pieces for the harpsichord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be playing the harpsichord at the concert next week.
Cô ấy sẽ đang chơi đàn harpsichord tại buổi hòa nhạc vào tuần tới.
Phủ định
They won't be moving the harpsichord during the performance.
Họ sẽ không di chuyển đàn harpsichord trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will he be tuning the harpsichord before the rehearsal?
Liệu anh ấy có đang chỉnh dây đàn harpsichord trước buổi diễn tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harpsichord".

Vai trò trong âm nhạc Baroque

Đàn harpsichord là nhạc cụ bàn phím thống trị trong thời kỳ Baroque (khoảng 1600-1750), được các nhà soạn nhạc vĩ đại như Bach, Handel và Scarlatti sử dụng rộng rãi. Âm thanh đặc trưng của nó, được tạo ra bằng cách gảy dây thay vì đập, mang lại màu sắc tươi sáng, lấp lánh và khác biệt rõ rệt so với piano. Mặc dù sau đó bị piano vượt mặt về độ phổ biến, harpsichord vẫn được trân trọng trong biểu diễn nhạc cổ điển và nghiên cứu lịch sử âm nhạc.

Sự khác biệt với Piano

Điểm khác biệt lớn nhất giữa harpsichord và piano nằm ở cơ chế tạo ra âm thanh. Trong khi piano dùng búa gõ vào dây, harpsichord lại dùng một bộ phận gọi là 'quill' (lông quạ hoặc vật liệu tương tự) để gảy dây. Điều này có nghĩa là harpsichord không thể thay đổi âm lượng theo lực chạm phím như piano, mà chỉ có thể điều chỉnh âm sắc bằng cách sử dụng các bộ dừng (stops) khác nhau hoặc bằng cách chơi ở các bàn phím khác nhau (nếu có hai bàn phím).