clavichord
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clavichord'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhạc cụ bàn phím phổ biến từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, tạo ra âm thanh nhẹ nhàng bằng cách dùng các lưỡi kim loại gõ vào dây đàn.
Definition (English Meaning)
A keyboard instrument popular in the 16th through 18th centuries, producing a soft sound by means of metal blades striking the strings.
Ví dụ Thực tế với 'Clavichord'
-
"He practiced Bach's Well-Tempered Clavier on the clavichord."
"Anh ấy luyện tập tập nhạc 'The Well-Tempered Clavier' của Bach trên đàn clavichord."
-
"The delicate sound of the clavichord filled the small room."
"Âm thanh tinh tế của đàn clavichord lấp đầy căn phòng nhỏ."
-
"Many composers preferred the clavichord for its expressive capabilities."
"Nhiều nhà soạn nhạc thích đàn clavichord vì khả năng biểu cảm của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Clavichord'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: clavichord
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Clavichord'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Clavichord là một nhạc cụ tiền thân của piano. Âm thanh nó tạo ra rất nhỏ nhẹ, thích hợp cho việc luyện tập hoặc biểu diễn trong không gian nhỏ. Điểm đặc biệt của clavichord là người chơi có thể kiểm soát độ rung của dây đàn sau khi gõ, tạo ra hiệu ứng vibrato độc đáo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'on' thường được dùng khi nói về việc chơi nhạc cụ: 'to play on the clavichord'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Clavichord'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.