(Top Banner Ad)
clavichord
C1
noun C1 Âm nhạc

clavichord

UK: /ˈklævɪkɔːd/ • US: /ˈklævɪkɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đàn clavichord
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A keyboard instrument popular in the 16th through 18th centuries, producing a soft sound by means of metal blades striking the strings.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bàn phím phổ biến từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, tạo ra âm thanh nhẹ nhàng bằng cách dùng các lưỡi kim loại gõ vào dây đàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practiced Bach's Well-Tempered Clavier on the clavichord."

    "Anh ấy luyện tập tập nhạc 'The Well-Tempered Clavier' của Bach trên đàn clavichord."

  • "The delicate sound of the clavichord filled the small room."

    "Âm thanh tinh tế của đàn clavichord lấp đầy căn phòng nhỏ."

  • "Many composers preferred the clavichord for its expressive capabilities."

    "Nhiều nhà soạn nhạc thích đàn clavichord vì khả năng biểu cảm của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clavichordist người chơi đàn clavichord

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clavis
Latin
chorda
Medieval Latin
clavichordium
English
clavichord

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'clavichord' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung Cổ, kết hợp từ 'clavis' (nghĩa là 'phím' hoặc 'chìa khóa') và 'chorda' (nghĩa là 'dây đàn'). Cái tên này mô tả chính xác cấu tạo của nhạc cụ: một cây đàn có dây được kích hoạt bởi các phím.

Usage Note

Clavichord là một nhạc cụ tiền thân của piano. Âm thanh nó tạo ra rất nhỏ nhẹ, thích hợp cho việc luyện tập hoặc biểu diễn trong không gian nhỏ. Điểm đặc biệt của clavichord là người chơi có thể kiểm soát độ rung của dây đàn sau khi gõ, tạo ra hiệu ứng vibrato độc đáo.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được dùng khi nói về việc chơi nhạc cụ: 'to play on the clavichord'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clavichord
  • early early clavichord
    (đàn clavichord đời đầu)
  • historic historic clavichord
    (đàn clavichord cổ/lịch sử)
  • restored restored clavichord
    (đàn clavichord được phục hồi)
  • portable portable clavichord
    (đàn clavichord di động)
Verb + clavichord
  • play play the clavichord
    (chơi đàn clavichord)
  • tune tune a clavichord
    (lên dây đàn clavichord)
  • build build a clavichord
    (chế tạo/làm đàn clavichord)
Noun + clavichord
  • clavichord clavichord music
    (nhạc dành cho đàn clavichord)
  • clavichord clavichord player
    (người chơi đàn clavichord)
  • clavichord clavichord repertoire
    (tiết mục biểu diễn clavichord)

Idioms

  • play the clavichord

    chơi đàn clavichord

    "She learned to play the clavichord at a young age."

    (Cô ấy đã học chơi đàn clavichord từ khi còn nhỏ.)

  • the gentle sound of a clavichord

    âm thanh êm dịu của đàn clavichord

    "The room was filled with the gentle sound of a clavichord."

    (Căn phòng tràn ngập âm thanh êm dịu của đàn clavichord.)

  • a clavichord concert

    buổi hòa nhạc clavichord

    "They attended a clavichord concert featuring Baroque music."

    (Họ đã tham dự một buổi hòa nhạc clavichord với các bản nhạc Baroque.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clavichord

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ bàn phím phổ biến từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, tạo ra âm thanh nhẹ nhàng bằng cách dùng các lưỡi kim loại gõ vào dây đàn.

"He practiced Bach's Well-Tempered Clavier on the clavichord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She played the clavichord beautifully at the concert yesterday.
Hôm qua, cô ấy đã chơi đàn clavichord rất hay tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
They didn't have a clavichord in their music room when I visited last year.
Họ không có đàn clavichord trong phòng nhạc khi tôi đến thăm năm ngoái.
Nghi vấn
Did you know that Mozart composed some pieces specifically for the clavichord?
Bạn có biết rằng Mozart đã soạn một vài bản nhạc dành riêng cho đàn clavichord không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clavichord".

Nhạc cụ thân mật thời Phục hưng và Baroque

Clavichord là một nhạc cụ bàn phím phổ biến từ thời Phục hưng đến thời Baroque, đặc biệt được ưa chuộng để luyện tập và biểu diễn trong không gian nhỏ, riêng tư. Âm thanh của nó rất êm dịu, tinh tế, và cho phép người chơi thực hiện kỹ thuật 'Bebung' (rung âm), tạo độ biểu cảm độc đáo mà các nhạc cụ bàn phím khác cùng thời khó có được.

Sự kết nối với J.S. Bach

Nhà soạn nhạc vĩ đại Johann Sebastian Bach được cho là đã sử dụng đàn clavichord rất nhiều để sáng tác và luyện tập. Mặc dù ông cũng nổi tiếng với harpsichord và organ, clavichord mang lại cho ông sự kiểm soát biểu cảm và sự thân mật mà những nhạc cụ lớn hơn không thể có được, giúp ông khám phá các sắc thái âm nhạc tinh tế.